WorksheetsB3TNCB3byTeam2
Total questions: 34
Worksheet time: 11mins
あそびます là gì?
chơi
bơi
đón
gửi
"Mệt" là gì?
あそびます
だします
およぎます
つかれます
"Bơi" là gì?
むかえます
あそびます
およぎます
しょくじします
むかえます là gì?
rộng
đón
gửi
hẹp
だします là gì?
vào
ra
gửi
nhận
"Vào" là gì?
はいります
でます
だします
ほしい
でます là gì?
ra
buồn
ăn cơm
mua hàng
"Kết hôn" là gì?
けっこんします
かいものします
しょくじします
さんぽします
"Mua hàng" là gì?
さんぽします
けっこんします
しょくじします
かいものします
しょくじします là gì?
ăn cơm
mua hàng
buồn, cô đơn
mệt
散歩します là gì
さんぽします
さびしい
しやくしょ
たいべん
そうしましょう là gì?
Đúng thế
Nhất trí
No rồi
Đói rồi
そうですね là gì?
Không phải
Có lẽ
Đúng thế
Nhất trí
おなかが いっぱいです là gì?
no rồi
đói rồi
khát rồi
ổn rồi
のどが かわきました là gì?
Khát
Đói
No
Không đói
おなかが すきします là gì?
Đói
Khát
Rộng
Hẹp
"Đâu đó, chỗ nào đó" là gì?
ごこ
ごそ
どこか
どこに
なにか?
ở đâu đó
mấy giờ đó
mấy cái đó
cái gì đó
"Khoảng" là gì?
ごそ
けさ
せんぜん
みんな
しゅうまつ là gì?
週末
例年
令秀
去年
たいへん「な」 là gì?
vui, sung sướng
vui, bận rộn
buồn, áp lực
vất vả, khó khăn, khổ
ほしい là gì?
cần
không cần
muốn có
không muốn có
さびしい là gì?
vui
buồn
sợ
lo lắng
広い là gì?
ひろい
くろい
しろい
もしろい
せまい là gì?
chật
rộng
nông
sâu
"Văn phòng hành chính quận, thành phố" là gì?
しやくしょ
プール
かわ
かいわ
プール là gì
bể bơi
nhà vệ sinh công cộng
kinh tế
mĩ thuật
"Sông" là gì?
川
水
会
金
けいざい là gì?
Âm nhạc
Nghệ thuật
KInh tế
Kỹ thuật
登録 là gì?
đơn nghỉ học
đơn đăng kí
đơn sinh viên
việc đăng ký
会議 là gì?
họp
làm việc
nghỉ ngơi
làm bài
びじゅつ là gì?
Mĩ thuật
Âm nhạc
Trang trí
Thiết kế
スキー là gì?
câu cá
trượt tuyết
ngắm hoa
chăm cây
釣り là gì
du lịch
picnic
trượt tuyết
câu cá
