wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

B3TNCB3byTeam2

Total questions: 34

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

あそびます là gì?

a)

chơi

b)

bơi

c)

đón

d)

gửi

2.

"Mệt" là gì?

a)

あそびます

b)

だします

c)

およぎます

d)

つかれます

3.

"Bơi" là gì?

a)

むかえます

b)

あそびます

c)

およぎます

d)

しょくじします

4.

むかえます là gì?

a)

rộng

b)

đón

c)

gửi

d)

hẹp

5.

だします là gì?

a)

vào

b)

ra

c)

gửi

d)

nhận

6.

"Vào" là gì?

a)

はいります

b)

でます

c)

だします

d)

ほしい

7.

でます là gì?

a)

ra

b)

buồn

c)

ăn cơm

d)

mua hàng

8.

"Kết hôn" là gì?

a)

けっこんします

b)

かいものします

c)

しょくじします

d)

さんぽします

9.

"Mua hàng" là gì?

a)

さんぽします

b)

けっこんします

c)

しょくじします

d)

かいものします

10.

しょくじします là gì?

a)

ăn cơm

b)

mua hàng

c)

buồn, cô đơn

d)

mệt

11.

散歩します là gì

a)

さんぽします

b)

さびしい

c)

しやくしょ

d)

たいべん

12.

そうしましょう là gì?

a)

Đúng thế

b)

Nhất trí

c)

No rồi

d)

Đói rồi

13.

そうですね là gì?

a)

Không phải

b)

Có lẽ

c)

Đúng thế

d)

Nhất trí

14.

おなかが いっぱいです là gì?

a)

no rồi

b)

đói rồi

c)

khát rồi

d)

ổn rồi

15.

のどが かわきました là gì?

a)

Khát

b)

Đói

c)

No

d)

Không đói

16.

おなかが すきします là gì?

a)

Đói

b)

Khát

c)

Rộng

d)

Hẹp

17.

"Đâu đó, chỗ nào đó" là gì?

a)

ごこ

b)

ごそ

c)

どこか

d)

どこに

18.

なにか?

a)

ở đâu đó

b)

mấy giờ đó

c)

mấy cái đó

d)

cái gì đó

19.

"Khoảng" là gì?

a)

ごそ

b)

けさ

c)

せんぜん

d)

みんな

20.

しゅうまつ là gì?

a)

週末

b)

例年

c)

令秀

d)

去年

21.

たいへん「な」 là gì?

a)

vui, sung sướng

b)

vui, bận rộn

c)

buồn, áp lực

d)

vất vả, khó khăn, khổ

22.

ほしい là gì?

a)

cần

b)

không cần

c)

muốn có

d)

không muốn có

23.

さびしい là gì?

a)

vui

b)

buồn

c)

sợ

d)

lo lắng

24.

広い là gì?

a)

ひろい

b)

くろい

c)

しろい

d)

もしろい

25.

せまい là gì?

a)

chật

b)

rộng

c)

nông

d)

sâu

26.

"Văn phòng hành chính quận, thành phố" là gì?

a)

しやくしょ

b)

プール

c)

かわ

d)

かいわ

27.

プール là gì

a)

bể bơi

b)

nhà vệ sinh công cộng

c)

kinh tế

d)

mĩ thuật

28.

"Sông" là gì?

a)

b)

c)

d)

29.

けいざい là gì?

a)

Âm nhạc

b)

Nghệ thuật

c)

KInh tế

d)

Kỹ thuật

30.

登録 là gì?

a)

đơn nghỉ học

b)

đơn đăng kí

c)

đơn sinh viên

d)

việc đăng ký

31.

会議 là gì?

a)

họp

b)

làm việc

c)

nghỉ ngơi

d)

làm bài

32.

びじゅつ là gì?

a)

Mĩ thuật

b)

Âm nhạc

c)

Trang trí

d)

Thiết kế

33.

スキー là gì?

a)

câu cá

b)

trượt tuyết

c)

ngắm hoa

d)

chăm cây

34.

釣り là gì

a)

du lịch

b)

picnic

c)

trượt tuyết

d)

câu cá