NEW
Font size
Worksheetsアルファベット
Total questions: 42
Worksheet time: 20mins
Sakana
さがな
さかな
ちかな
さかた
Neko
れこ
ねご
ねこ
ねに
Kitsune
きつね
きすね
さつね
きつれ
Ocha
おちゃ
おしゃ
あちゃ
あしゃ
Kansou
そうかん
かんそう
はんそう
かんそつ
Udon
うとん
おでん
うどん
うでん
Yuurei
ゆうねい
やれい
ゆうれい
ゆーれい
Juusho
じゅうしょ
ちゅうしょ
しゅうちょ
じゅしょう
Mukae
もがえ
むかえ
むがえ
みかえ
Kikyou
ききょ
ささよう
ききよう
ききょう
Rakkasan
らっかさん
らんかさん
らつかさん
らかさん
Zasshi
さっし
しゃっし
じゃし
ざっし
Shinbun
しんぶん
しんふん
さんぶん
じんぶん
Geinoukai
げいのうかい
けいのうがい
はいのうかい
にいのかい
Muryou
もりよう
みりょう
むりょう
むりよう
Iyakuhin
しやくひん
いやくひん
いよくひん
いゆくひん
Ame
あめ
めあ
ぬめ
おめ
かいがん
がんかい
かいがん
かんがい
がいかん
Hoppeta
ほつべた
ほっべた
ほつぺた
ほっぺた
Hanabira
はなびら
てのひら
くちびる
はなでら
Cách đọc của chữ ふゆ là:
fuki
yuki
fuyu
hiyu
Cách đọc của chữ いぬ là:
ine
konu
neki
inu
Cách đọc của chữ まめ là:
mane
menu
mame
nanu
Cách đọc của chữ らく là:
raki
raku
riki
toku
Cách đọc của chữ こわい là:
kawai
kowai
ikawa
waiko
Chọn từ đúng với nôi dung hình ảnh
おはようございます。
ありがとうございます。·
こんばんは
すみません
Chọn từ đúng với nôi dung hình ảnh
こんにちは
ありがとうございます。·
こんばんは
すみません
Chọn từ đúng với nôi dung hình ảnh
こんにちは
ありがとうございます。·
こんばんは
いいえ
Chọn từ đúng với nôi dung hình ảnh
こんにちは
はい
すみません
いいえ
Chọn từ đúng với nôi dung hình ảnh
こんにちは
ありがとうございます
すみません
いいえ
Cách đọc lần lượt của các chữ sau đây:
う、は、た、か
u, ho, ta, ka
u, ha,na, ka
u, ha, ta, ka
u, ho,na, ki
Cách đọc lần lượt của các chữ sau đây:
あ、く、け、ふ
a, ku, ke, fu
o, ku, ke, fu
a, ku, ko, fu
o, ku, ko, fu
Cách viết của những chữ sau đây:
sa, ko, i, nu
ち、こ、い、れ
さ、こ、い、ぬ
ち、こ、い、ぬ
さ、こ、い、ね
かお
Kao
Sao
Kaa
Nao
あいこ
Aio
Aiko
Oiko
Oiko
こえ
Sae
Ue
Koe
Nae
kasa
かさ
かち
あさ
けさ
isu
うつ
えす
きす
いす
tsukue
ちくえ
つくえ
つけう
すうえ
く つ
ku su
ku tsu
