wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

アルファベット

Total questions: 42

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Sakana

a)

さがな

b)

さかな

c)

ちかな

d)

さかた

2.

Neko

a)

れこ

b)

ねご

c)

ねこ

d)

ねに

3.

Kitsune

a)

きつね

b)

きすね

c)

さつね

d)

きつれ

4.

Ocha

a)

おちゃ

b)

おしゃ

c)

あちゃ

d)

あしゃ

5.

Kansou

a)

そうかん

b)

かんそう

c)

はんそう

d)

かんそつ

6.

Udon

a)

うとん

b)

おでん

c)

うどん

d)

うでん

7.

Yuurei

a)

ゆうねい

b)

やれい

c)

ゆうれい

d)

ゆーれい

8.

Juusho

a)

じゅうしょ

b)

ちゅうしょ

c)

しゅうちょ

d)

じゅしょう

9.

Mukae

a)

もがえ

b)

むかえ

c)

むがえ

d)

みかえ

10.

Kikyou

a)

ききょ

b)

ささよう

c)

ききよう

d)

ききょう

11.

Rakkasan

a)

らっかさん

b)

らんかさん

c)

らつかさん

d)

らかさん

12.

Zasshi

a)

さっし

b)

しゃっし

c)

じゃし

d)

ざっし

13.

Shinbun

a)

しんぶん

b)

しんふん

c)

さんぶん

d)

じんぶん

14.

Geinoukai

a)

げいのうかい

b)

けいのうがい

c)

はいのうかい

d)

にいのかい

15.

Muryou

a)

もりよう

b)

みりょう

c)

むりょう

d)

むりよう

16.

Iyakuhin

a)

しやくひん

b)

いやくひん

c)

いよくひん

d)

いゆくひん

17.

Ame

a)

あめ

b)

めあ

c)

ぬめ

d)

おめ

18.

かいがん

a)

がんかい

b)

かいがん

c)

かんがい

d)

がいかん

19.

Hoppeta

a)

ほつべた

b)

ほっべた

c)

ほつぺた

d)

ほっぺた

20.

Hanabira

a)

はなびら

b)

てのひら

c)

くちびる

d)

はなでら

21.

Cách đọc của chữ        ふゆ           là: 

a)

fuki

b)

yuki

c)

fuyu

d)

hiyu

22.

Cách đọc của chữ      いぬ           là: 

a)

ine

b)

konu

c)

neki

d)

inu

23.

Cách đọc của chữ      まめ           là: 

a)

mane

b)

menu

c)

mame

d)

nanu

24.

Cách đọc của chữ      らく        là: 

a)

raki

b)

raku

c)

riki

d)

toku

25.

Cách đọc của chữ     こわい        là: 

a)

kawai

b)

kowai

c)

ikawa

d)

waiko

26.

Chọn từ đúng với nôi dung hình ảnh

a)

おはようございます。

b)

ありがとうございます。·

c)

こんばんは

d)

すみません

27.

Chọn từ đúng với nôi dung hình ảnh

a)

こんにちは

b)

ありがとうございます。·

c)

こんばんは

d)

すみません

28.

Chọn từ đúng với nôi dung hình ảnh

a)

こんにちは

b)

ありがとうございます。·

c)

こんばんは

d)

いいえ

29.

Chọn từ đúng với nôi dung hình ảnh

a)

こんにちは

b)

はい

c)

すみません

d)

いいえ

30.

Chọn từ đúng với nôi dung hình ảnh

a)

こんにちは

b)

ありがとうございます

c)

すみません

d)

いいえ

31.

Cách đọc lần lượt của các chữ sau đây:

う、は、た、か

a)

u, ho, ta, ka

b)

u, ha,na, ka

c)

u, ha, ta, ka

d)

u, ho,na, ki

32.

Cách đọc lần lượt của các chữ sau đây:

あ、く、け、ふ

a)

a, ku, ke, fu

b)

o, ku, ke, fu

c)

a, ku, ko, fu

d)

o, ku, ko, fu

33.

Cách viết của những chữ sau đây:

sa, ko, i, nu

a)

ち、こ、い、れ

b)

さ、こ、い、ぬ

c)

ち、こ、い、ぬ

d)

さ、こ、い、ね

34.

かお

a)

Kao

b)

Sao

c)

Kaa

d)

Nao

35.

あいこ

a)

Aio

b)

Aiko

c)

Oiko

d)

Oiko

36.

こえ

a)

Sae

b)

Ue

c)

Koe

d)

Nae

37.
a)
ya
b)
yu
c)
mu
d)
me
38.
a)
se
b)
sa
c)
to
d)
te
39.

kasa

a)

かさ

b)

かち

c)

あさ

d)

けさ

40.

isu

a)

うつ

b)

えす

c)

きす

d)

いす

41.

tsukue

a)

ちくえ

b)

つくえ

c)

つけう

d)

すうえ

42.

く つ

a)

ku su

b)

ku tsu