wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第 2 回

Total questions: 25

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

かぐ

a)

ngửi

b)

đấm

c)

bị bắt

d)

la hét

2.

đánh

a)

たたく

b)

さげる

c)

きまる

d)

おごる

3.

なぐる

a)

đấm

b)

được dạy

c)

chăm sóc

d)

giao phó

4.

sút

a)

ける

b)

あずかる

c)

あずける

d)

だまる

5.

だく

a)

Ôm, bế

b)

Bắt, chụp

c)

chất lên

d)

sinh , đẻ

6.

làm đổ, đánh đổ

a)

たおす

b)

あずける

c)

つかまえる

d)

うつる

7.

おこす

a)

Đánh thức

b)

Chụp ảnh

c)

kết hợp

d)

Chăm sóc

8.

Thăm, hỏi thăm

a)

たずねる

b)

さけぶ

c)

おごる

d)

であう

9.

さけぶ

a)

La hét

b)

chụp ảnh

c)

làm khô

d)

được dạy

10.

im miệng, làm ngơ

a)

だまる

b)

うつす

c)

たずねる

d)

あずかる

11.

おごる

a)

Chăm sóc, điều trị

b)

mặc kệ

c)

chất lên

d)

quyết định

12.

Chăm sóc, trông giữ

a)

あずかる

b)

あずける

c)

つかまる

d)

つかまえる

13.

あずける

a)

Giao phó

b)

Chăm sóc

c)

chụp ảnh

d)

đánh thức

14.

Làm khô

a)

かわかす

b)

たたむ

c)

きまる

d)

おぞわる

15.

たたむ

a)

Gấp

b)

Được dạy

c)

Chăm sóc

d)

Hỏi thăm

16.

Chụp ảnh (Tự)

a)

うつる

b)

たたむ

c)

うつすq

d)

あずかる

17.

うつす

a)

chụp ảnh(Tha)

b)

Kết hợp

c)

gặp gỡ

d)

đánh

18.

Được dạy

a)

おそわる

b)

あずける

c)

たたむ

d)

なぐる

19.

つかまる

a)

Bị bắt

b)

bắt, chụp

c)

gặp gỡ

d)

sinh, đẻ

20.

Bắt, chụp

a)

つかまえる

b)

つかまる

c)

あずかる

d)

あずける

21.

乗せる

a)

Chất lên, bỏ lên

b)

Chăm sóc

c)

hỏi thăm

d)

gặp gỡ

22.

Sinh, đẻ

a)

生む

b)

たずねる

c)

あずかる

d)

つかまえる

23.

出会う

a)

Gặp gỡ

b)

Kết hợp

c)

Chụp ảnh

d)

làm khô

24.

Kết hợp, liên kết

a)

付き合う

b)

たずねる

c)

うつる

d)

ける

25.

きまる

a)

Quyết định

b)

Đấm

c)

đá, sút

d)

ôm