Font size
WorksheetsVocabulary
Total questions: 23
Worksheet time: 16mins
Nghĩa của từ occasionally
Thỉnh thoảng
Luôn luôn
Nguyên nhân
Công việc
Từ nào có nghĩa là sự bao quát/tổng quát
(a)
Labor có nghĩa là:
Nhân công/lao động
Người
Thí nghiệm
Hồ sơ
Từ nào có nghĩa là tham dự
attention
attend
attitude
attent
Từ nào có nghĩa là gần đây (không sử dụng từ recently)
(a)
affiliated có nghĩa là:
Giới thiệu
Hoa hồng
Liên kết
Trực tiếp
promptly nghĩa là:
Đúng giờ
Ngay lập tức
Nhanh chóng
Bỏ trống
oversees có nghĩa là
giám sát
tổng quan
toàn diện
gauge (v) nghĩa là:
đo
cỡ
khổ
Từ nào có nghĩa là độ ẩm
(a)
Từ nào có nghĩa là chính xác, đúng đắn
accurate
accusative
accurse
accursed
Từ nào có nghĩa là bao quanh
(a)
slightly có nghĩa là:
Khinh bỉ
Mảnh khảnh/thon thả
Không đáng kể
Sạch sẽ
Nghĩa của từ eventually là:
(a)
Từ nào có nghĩa là chắc chắn
secure
section
probation
probationary
Từ nào có nghĩa là từ thiện
(a)
proper có nghĩa là
thích hợp
đúng đắn
chống đỡ
tiêu
Chọn từ viết đúng chính tả mang nghĩa là: tăng cường/gia cố
reinforcement
enforcement
enforce
forcement
Từ nào có nghĩa là năng lực
charity
comprehensive
occasionally
competency
drainage có nghĩa là
thoát nước/cống rãnh
độ ẩm
khô hạn
coverage có nghĩa là
(a)
rather than có nghĩa là
(a)
attire có nghĩa là
trang phục
nơ
phụ kiện
mũ
