wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocabulary

Total questions: 23

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

Nghĩa của từ occasionally

a)

Thỉnh thoảng

b)

Luôn luôn

c)

Nguyên nhân

d)

Công việc

2.

Từ nào có nghĩa là sự bao quát/tổng quát

(a)  

3.

Labor có nghĩa là:

a)

Nhân công/lao động

b)

Người

c)

Thí nghiệm

d)

Hồ sơ

4.

Từ nào có nghĩa là tham dự

a)

attention

b)

attend

c)

attitude

d)

attent

5.

Từ nào có nghĩa là gần đây (không sử dụng từ recently)

(a)  

6.

affiliated có nghĩa là:

a)

Giới thiệu

b)

Hoa hồng

c)

Liên kết

d)

Trực tiếp

7.

promptly nghĩa là:

a)

Đúng giờ

b)

Ngay lập tức

c)

Nhanh chóng

d)

Bỏ trống

8.

oversees có nghĩa là

a)

giám sát

b)

tổng quan

c)

toàn diện

9.

gauge (v) nghĩa là:

a)

đo

b)

cỡ

c)

khổ

10.

Từ nào có nghĩa là độ ẩm

(a)  

11.

Từ nào có nghĩa là chính xác, đúng đắn

a)

accurate

b)

accusative

c)

accurse

d)

accursed

12.

Từ nào có nghĩa là bao quanh

(a)  

13.

slightly có nghĩa là:

a)

Khinh bỉ

b)

Mảnh khảnh/thon thả

c)

Không đáng kể

d)

Sạch sẽ

14.

Nghĩa của từ eventually là:

(a)  

15.

Từ nào có nghĩa là chắc chắn

a)

secure

b)

section

c)

probation

d)

probationary

16.

Từ nào có nghĩa là từ thiện

(a)  

17.

proper có nghĩa là

a)

thích hợp

b)

đúng đắn

c)

chống đỡ

d)

tiêu

18.

Chọn từ viết đúng chính tả mang nghĩa là: tăng cường/gia cố

a)

reinforcement

b)

enforcement

c)

enforce

d)

forcement

19.

Từ nào có nghĩa là năng lực

a)

charity

b)

comprehensive

c)

occasionally

d)

competency

20.

drainage có nghĩa là

a)

thoát nước/cống rãnh

b)

độ ẩm

c)

khô hạn

21.

coverage có nghĩa là

(a)  

22.

rather than có nghĩa là

(a)  

23.

attire có nghĩa là

a)

trang phục

b)

c)

phụ kiện

d)