Font size
S
M
L
XL
Worksheets2022-09-16
Total questions: 16
Worksheet time: 9mins
Name
Class
Date
1.
vạch sang đường
a)
행운
b)
횡단보도
c)
지하도
d)
복통
2.
1 cách chi tiết
a)
수환이 있다
b)
살펴보다
c)
자세히
d)
부끄러워
3.
Trạm xăng
a)
두통
b)
치통
c)
무릎
d)
주유소
4.
bắp chân
a)
턱
b)
무릎
c)
어깨
d)
종아리
5.
Tôi đã cố gắng hết sức
a)
저는 표를 반환하고 싶어요
b)
뭘 도와 드릴까요?
c)
어디서 오셨어요?
d)
최선을 다했어요
6.
phòng thay đồ
a)
탈의실
b)
육교
c)
횡단보도
d)
해열제
7.
Hãy tăng lương cho tôi đi ạ
a)
월급을 인상해주세요
b)
켜세요
c)
끄세요
d)
깎아 주세요
8.
để mặc, bỏ lại
a)
잃다
b)
만지다
c)
도둑맞다
d)
내버려두다
9.
sờ, vuốt
a)
길을 잃다
b)
배탈이 나다
c)
만지다
d)
지겹다
10.
buồn tẻ, chán ngắt
a)
만지다
b)
지겹다
c)
갈아타다
d)
부끄럽다
11.
khẩn cấp, cấp cứu
a)
응급
b)
도둑
c)
턱
d)
어깨
12.
đừng tranh luận nữa
a)
논쟁하지 마
b)
신경쓰지 마
c)
서두르지 마
d)
말도 많네요
13.
bị trộm, mất cắp
a)
도둑맞다
b)
눈치 보다
c)
수환이 있다
d)
살펴보다
14.
hãy tha thứ cho tôi
a)
용서해 주세요
b)
메모 좀 전해 주세요
c)
최선을 다했어요
d)
끄세요
15.
điều khoản, thông tin
a)
사항
b)
수환
c)
행운
d)
턱
16.
đừng động vào
(a)
Reset
