wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

kiểm tra bài cũ

Total questions: 10

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

sắp xếp các câu sau thành câu phù hợp

에/가요/7시 반/에/학교

4 lines
2.

chuyển các câu sau sang đuôi câu 아/어요

극장에서 영화를 봅니다

4 lines
3.

"퇴근하다" nghĩa là gì?

a)

bắt đầu

b)

thức dậy

c)

tan tầm

d)

đi làm

4.

điền từ thích hợp điền vào chỗ trống

주말에 학교에 ...... 가요

4 lines
5.

chuyển câu sau sang tiếng Việt

"bây giờ tôi đi chợ"

4 lines
6.

기금 몇 시예요?

..... 시예요.

a)

여덟

b)

아홉

c)

여섯

d)

다섯

7.

chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống

올해 .... 살입니다

a)

스물

b)

스물두

c)

스무두

d)

스무둘

8.

"세수하다" nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

đánh răng

b)

giặt giũ

c)

dọn vệ sinh

d)

rửa mặt

9.

몇 시예요?

4 lines
10.

지금 어디에 가요?

a)

병원

b)

식당

c)

회사

d)

백화점