wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

VIỆT - Từ Vựng 190922

Total questions: 25

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

Invitation

a)

sự kiện

b)

thời trang

c)

lời mời

d)

bữa tiệc

2.

lời mời

a)

right

b)

invitation

c)

wrong

d)

correct

3.

autumn

a)

mùa hè

b)

mùa hạ

c)

mùa đông

d)

mùa thu

4.

mùa thu

a)

cold

b)

autumn

c)

winter

d)

summer

5.

of course

a)

tất nhiên rồi

b)

hay vậy

c)

tốt thế

d)

thế cơ à

6.

tất nhiên rồi

a)

wow

b)

really

c)

ok

d)

of course

7.

invite

a)

mời

b)

gọi

c)

chơi

d)

nhảy

8.

mời

a)

invite

b)

close

c)

run

d)

fast

9.

the best

a)

lớn nhất

b)

tốt nhất

c)

to nhất

d)

cao nhất

10.

tốt nhất

a)

the biggest

b)

the best

c)

the tallest

d)

the largest

11.

start

a)

bắt đầu

b)

kết thúc

c)

đọc

d)

viết

12.

bắt đầu

a)

finish

b)

start

c)

run

d)

read

13.

evening

a)

buổi chiều

b)

buổi tối

c)

buổi sáng

d)

buổi trưa

14.

buổi chiều

a)

afternoon

b)

morning

c)

evening

d)

night

15.

buổi tối

a)

night

b)

evening

c)

afternoon

d)

morning

16.

leave the house

a)

rời trường

b)

rời nhà

c)

rời quán game

d)

rời siêu thị

17.

rời nhà

a)

leave the zoo

b)

leave the theatre

c)

leave the cinema

d)

leave the house

18.

midnight

a)

buổi tối

b)

buổi chiều

c)

nửa đêm

d)

buổi sáng

19.

nửa đêm

a)

morning

b)

mid-night

c)

afternoon

d)

evening

20.

watch

a)

xem

b)

đọc

c)

viết

d)

nói

21.

xem

a)

learn

b)

watch

c)

read

d)

write

22.

scary movie

a)

phim hài

b)

phim kinh dị

c)

phim hành động

d)

phim hoạt hình

23.

phim kinh dị

a)

fun movie

b)

scary movie

c)

action movie

d)

music movie

24.

Since

a)

khi nào

b)

từ khi, từ lúc

c)

khi mà

d)

cái gì

25.

từ khi, từ lúc

a)

who

b)

when

c)

what

d)

Since