Free Printable Worksheets
NEW
Font size
More settings
Chọn từ tiếng Trung có nghĩa là "Việt Nam"
越南
Yuènán
中国
Zhōngguó
日本
Rìběn
韩国
Hánguó
Nghĩa của từ 吃(Chī)
ăn
cơm
uống
nước
Dưới đây từ nào có nghĩa là " Tiền"
蒨
潜
钱
歉
" số 18 " tiếng Trung viết như thế nào?
一十八
Yīshíbā
十八
Shíbā
七十
Qīshí
八十
Bāshí
“tuổi" tiếng trung là từ nào?
岁
Suì
叫
Jiào
多大
Duōdà
多少
Duōshǎo
"con mèo" tiếng trung là gì?
蛇
Shé
狗
Gǒu
猫
Māo
马
Mǎ
"giáo viên của tôi" tiếng Trung là gì?
我的老师
Wǒ de lǎoshī
我的妈妈
Wǒ de māmā
我的爸爸
Wǒ de bàba
我的家
Wǒ de jiā
View all
10 questions
《道德经二则》
Worksheet
•
1st - 12th Grade
12 questions
单元十一 和和气气多美好
1st Grade
11 questions
汉字 Quiz 3
2nd - 4th Grade
单元十一 买玩具
0523L12A 课文问答
6th Grade
康軒六下國語第十一課 祝賀你,孩子!
四下成語
8th Grade
Bcsk year 2 (Topic 1,2) listen & answer
KG - 3rd Grade