wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vui học tiếng Trung 1809

Total questions: 7

Worksheet time: 2mins

Name
Class
Date
1.

Chọn từ tiếng Trung có nghĩa là "Việt Nam"

a)

越南

Yuènán

b)

中国

Zhōngguó

c)

日本

Rìběn

d)

韩国

Hánguó

2.

Nghĩa của từ 吃(Chī)

a)

ăn

b)

cơm

c)

uống

d)

nước

3.

Dưới đây từ nào có nghĩa là " Tiền"

a)

b)

c)

d)

4.

" số 18 " tiếng Trung viết như thế nào?

a)

一十八

Yīshíbā

b)

十八

Shíbā

c)

七十

Qīshí

d)

八十

Bāshí

5.

“tuổi" tiếng trung là từ nào?

a)

Suì

b)

Jiào

c)

多大

Duōdà

d)

多少

Duōshǎo

6.

  "con mèo" tiếng trung là gì?

a)

Shé

b)

Gǒu

c)

 猫

Māo

d)

7.

"giáo viên của tôi" tiếng Trung là gì?

a)

我的老师

Wǒ de lǎoshī

b)

我的妈妈

Wǒ de māmā

c)

我的爸爸

Wǒ de bàba

d)

我的家

Wǒ de jiā