wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ENGLISH 10-UNIT1-FILL

Total questions: 52

Worksheet time: 26mins

Name
Class
Date
1.

(phr.n): sân chơi thể thao

(a)  

2.

(v): chuẩn bị

(a)  

3.

(phr.v): giúp làm việc gì

(a)  

4.

(v): phân chia

(a)  

5.

(phr.n): công việc nhà

(a)  

6.

(n): nội trợ

(a)  

7.

(n): trụ cột gia đình

(a)  

8.

(phr.n): kiếm tiền

(a)  

9.

(adv): bằng nhau, ngang bằng

(a)  

10.

(phr.v): mua thực phẩm

(a)  

11.

(phr.v): giặt quần áo

(a)  

12.

(phr.v): rửa chén bát

(a)  

13.

(phr.v): đổ rác

(a)  

14.

(phr.v): làm công việc nặng nhọc

(a)  

15.

(v): ủng hộ

(a)  

16.

(phr.v): chăm sóc

(a)  

17.

(phr.v): dọn dẹp

(a)  

18.

(n): trách nhiệm

(a)  

19.

(n): chồng

(a)  

20.

(n): vợ

(a)  

21.

(phr.n): kỹ năng sống

(a)  

22.

(n): lòng biết ơn

(a)  

23.

(v): đánh giá cao

(a)  

24.

(v): tăng cường

(a)  

25.

(n): mối liên kết

(a)  

26.

(n): lợi ích

(a)  

27.

(n): tính cách

(a)  

28.

(v): khuyến khích

(a)  

29.

(v): phá hủy, làm hỏng

(a)  

30.

(n): thời gian chơi

(a)  

31.

(phr.v): phát triển

(a)  

32.

(n): thói quen, sinh hoạt thường ngày

(a)  

33.

(phr.v): cổ vũ, động viên, làm cho ai đó vui

(a)  

34.

(n): tin tưởng

(a)  

35.

(phr.v): tiếp tục

(a)  

36.

(phr.v): đạt được thành công

(a)  

37.

(phr.v): đi dã ngoại

(a)  

38.

(v): ăn mừng

(a)  

39.

(n): trải nghiệm

(a)  

40.

(adv): không tì vết

(a)  

41.

(phr.v): trao đổi ý kiến

(a)  

42.

(phr.v): đỗ vào trường đại học hàng đầu

(a)  

43.

(phr.n): giá trị gia đình

(a)  

44.

(phr.v): lưu truyền

(a)  

45.

(adj): truyền thống

(a)  

46.

(n): tôn trọng

(a)  

47.

(n): sự giàu có/ nhiều

(a)  

48.

(phr.n): phép tắc ăn uống

(a)  

49.

(adv): lần lượt

(a)  

50.

(phr.v): vận hành máy giặt

(a)  

51.

(adv): thường xuyên

(a)  

52.

(phr.v): đi công tác xa

(a)