wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

19.09.22

Total questions: 28

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

Student

a)

Học sinh

b)

Giáo sư

c)

Ca sĩ

d)

Diễn viên

2.

lovely

a)

ngoan ngoãn

b)

đáng yêu

c)

nghịch ngợm

d)

đang yêu

3.

bus

a)

xe buýt

b)

oto

c)

xe máy

d)

xe đạp

4.

Cá sấu?

(a)  

5.

boat

a)

tàu

b)

thuyền

c)

tàu hỏa

d)

tàu sắt

6.

tàu hỏa

a)

train

b)

boat

c)

car

d)

bus

7.

con nhện

(a)  

8.

máy bay trực thăng

a)

plane

b)

helicopter

c)

wheel

d)

fly

9.

máy bay

(a)  

10.

con ếch

(a)  

11.

bóng rổ

(a)  

12.

cái giường

(a)  

13.

ngủ

a)

eat

b)

sleep

c)

drink

d)

think

14.

môn bóng bàn

a)

basketball

b)

football

c)

table tennis

d)

volleyball

15.

quái vật

(a)  

16.

phía sau

(a)  

17.

phía trước

(a)  

18.

voi

a)

bat

b)

cat

c)

elephant

d)

dog

19.

bồn tắm

(a)  

20.

con rắn

(a)  

21.

sock

a)

tất

b)

giày

c)

dép

d)

22.

khuôn mặt

(a)  

23.

mũi

a)

ear

b)

nose

c)

mouth

d)

hand

24.

trẻ em

(a)  

25.

bird

a)

con chim

b)

con cá

c)

con mèo

d)

con lợn

26.

bơi lội

(a)  

27.

thả diều

(a)  

28.

tivi

(a)