wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit13grade4

Total questions: 25

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

What is your favorite _______?

It's rice

a)

drink

b)

food

c)

eat

2.

tall- taller

a)

Thấp - thấp hơn

b)

Cao - cao hơn

c)

Mảnh mai - mảnh mai hơn

3.

Short- shorter

a)

Thấp - thấp hơn

b)

Cao - cao hơn

c)

Mảnh mai - mảnh mai hơn

4.

Old - older

a)

Già - già hơn

b)

Trẻ - trẻ hơn

c)

Mạnh khỏe - mạnh khỏe hơn

5.

Young- younger

a)

Già - già hơn

b)

Trẻ - trẻ hơn

c)

Mạnh khỏe - mạnh khỏe hơn

6.

Elder brother

a)

Anh trai

b)

Em trai

c)

Em gái

d)

Chị gái

7.

Younger brother

a)

Anh trai

b)

Em trai

c)

Em gái

d)

Chị gái

8.

Elder sister

a)

Anh trai

b)

Em trai

c)

Em gái

d)

Chị gái

9.

Younger sister

a)

Anh trai

b)

Em trai

c)

Em gái

d)

Chị gái

10.

Điền từ Tiếng Anh đúng cho bức tranh

(a)  

11.

Điền từ Tiếng anh cho đúng với tranh

(a)  

12.

Drink

a)

Đồ uống

b)

Thức ăn

c)

Nước khoáng

13.

Fish

a)

Món gà, con gà

b)

Thịt

c)

Món cá, con cá

14.

Water

a)

Đồ uống

b)

Thức ăn

c)

Nước

15.

Chicken

a)

Món gà, con gà

b)

Thịt

c)

Món cá, con cá

16.

Orange juice

a)

Nước ép cam

b)

Nước ép táo

c)

Nước ép trái cây

17.

Apple juice

a)

Nước ép cam

b)

Nước ép táo

c)

Nước ép trái cây

18.

Lemonade

a)

Nước chanh

b)

Sữa

c)

Nước khoáng

19.

Milk

a)

Nước chanh

b)

Sữa

c)

Nước khoáng

20.

Beef

a)

Thịt bò

b)

Thịt heo

c)

Mì, bún

21.

Pork

a)

Thịt bò

b)

Thịt lợn

c)

Mì, bún

22.

Bread

a)

Bánh mì

b)

Cơm, lúa , gạo

c)

Rau

23.

Rice

a)

Bánh mì

b)

Cơm, lúa , gạo

c)

Rau

24.

What's your favourite drink?

It's milk.

a)
b)
c)
25.

What's your favourite food?

It's rice with fish.

a)
b)
c)