wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài test (bài 5)

Total questions: 20

Worksheet time: 2mins

Name
Class
Date
1.

오전

a)

Buổi sáng

b)

Buổi chiều

c)

Buổi tối

2.

Ăn trưa

a)

아침을 먹다

b)

점심을 먹다

c)

저녁을 먹다

3.

Ăn tối

a)

아침을 먹다

b)

점심을 먹다

c)

저녁을 먹다

4.

Giặt giũ

a)

빨래하다

b)

청소하다

c)

세수하다

5.

이를 닦다

a)

Thức dậy

b)

Rửa mặt

c)

Đánh răng

6.

퇴근하다

a)

Đi làm

b)

Tan tầm

c)

Bắt đầu

7.

Kết thúc

a)

끝나다

b)

시작하다

c)

자다

8.

Tắm (vòi sen)

a)

목욕하다

b)

샤워하다

c)

세탁하다

9.

Đâu là cách viết đúng của "20명"?

a)

스물 명

b)

스무 명

c)

스문 명

10.

Đâu là cách viết đúng của "4 giờ 30 phút/4 rưỡi"

a)

사 시 삼십 분

b)

사 시 반

c)

네 시 반

11.

Đâu là cách viết đúng của "5시20분"?

a)

다섯 시 이십 분

b)

오 시 이십 분

c)

다섯 시 스무 분

12.

일기를 쓰다

a)

Viết nhật ký

b)

Học bài

c)

Đọc báo

13.

여름방학

a)

Kỳ nghỉ hè

b)

Kỳ nghỉ đông

c)

Giờ giải lao

14.

시험을 보다

a)

Thi

b)

Học bài

c)

Trượt

15.

Làm thêm

a)

아르바이트를 하다

b)

배우다

c)

회의하다

16.

Đâu là cách viết đúng của "10월"?

a)

십 월

b)

시 월

17.

Đâu là cách đúng của "5월"?

a)

다섯 월

b)

오 월

18.

수요일

a)

Thứ hai

b)

Thứ ba

c)

Thứ tư

19.

Đâu là cách viết đúng của "6월 6일"?

a)

육 월 육 일

b)

유 월 육 일

c)

유 월 유 일

20.

Đâu là cách viết đúng của "13시"?

a)

열세 시

b)

십삼 시

c)

열셋 시