wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

tiếng anh 21.9

Total questions: 14

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

bối rối

(a)  

2.

gây bối rối

(a)  

3.

thần tượng

(a)  

4.

lén lút

(a)  

5.

liếc

(a)  

6.

nón cô tông mềm

(a)  

7.

cẩn thận

(a)  

8.

giống với

(a)  

9.

một cách cẩn thận

(a)  

10.

mà không

(a)  

11.

tưởng tượng

(a)  

12.

sự tưởng tượng

(a)  

13.

giàu trí tưởng tượng

(a)  

14.

thuộc tưởng tượng

(a)