wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Trắc nghiệm Từ Vựng - 1

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Complaint (N)

a)

Hoàn thành

b)

Xúc phạm

c)

Phàn nàn

d)

Tốt

2.

Poem (N)

a)

Thơ

b)

Truyện

c)

Văn nghị luận

d)

Văn hành chính

3.

Thin (Adj)

a)

Đã suy nghĩ

b)

Sự vật

c)

Mỏng

d)

Suy nghĩ

4.

Turn up

a)

Đứng lên

b)

Đi xuống

c)

Nhận lấy

d)

Xuất hiện

5.

Deal with

a)

Hẹn với

b)

Làm quen

c)

Giải quyết

d)

Sẵn sàng

6.

Individual (Adj)

a)

Chấp nhập

b)

Phê duyệt

c)

Cá nhân

d)

Quần thể

7.

Organisation(N)

a)

Hệ thống

b)

Tổ chức

c)

Nhắc nhở

d)

Cơ bản

8.

Confident (Adj)

a)

Thông minh

b)

Lanh lợi

c)

Tự tin

d)

Tiện lợi

9.

Medicine (N)

a)

Thuốc

b)

Hồi phục

c)

Ngành y học

d)

Phương pháp điều trị

10.

Emergency (N)

a)

Lý trí

b)

Tác động vật lý

c)

Nhận thức

d)

Trường hợp khẩn cấp

11.

Tomb (N)

a)

Lốc xoáy

b)

Ngôi mộ

c)

Đá vôi

d)

Bước tường

12.

Expect

a)

mong đợi

b)

Kiểm duyệt

c)

Đã mong đợi

d)

Đã kiểm duyệt

13.

Rural (Adj)

a)

Lãnh địa

b)

Cánh đồng

c)

Thuộc về nông thôn

d)

Thuộc về miền núi

14.

Turn over

a)

Lật ngược lại

b)

Xuất kiện

c)

Điều hành

d)

Truyền tải

15.

Seniority (N)

a)

Phá hủy xuống

b)

Thâm niên

c)

Bảo vệ

d)

Văn hóa

16.

Imagine (V)

a)

Tưởng tượng

b)

Suy nghĩ

c)

Nhớ

d)

Tưởng thuật lại

17.

Dizzy

a)

Dơ bẩn

b)

Kinh tởm

c)

Chóng mặt

d)

Đau nhức

18.

Point of view

a)

Nhìn nhận

b)

Trung tâm

c)

Quan điểm

d)

Chiều sâu

19.

Bead (N)

a)

Hạt tròn

b)

Bánh mì

c)

Thịt bò

d)

Hạt Lúa

20.

Soak (V)

a)

Đậy

b)

Hấp

c)

Ngâm

d)

Luộc

21.

Remodel (V)

a)

Khởi động lại

b)

Tu sửa lại

c)

Thay đổi lại

d)

Di chuyển lại

22.

Monumental (Adj)

a)

Thuộc về đại dương

b)

Môi trường

c)

Vĩ đại

d)

Tình huống

23.

Amount (N)

a)

Áo giáp

b)

Giữa

c)

Chất lượng

d)

Số lượng

24.

Copper (N)

a)

Trống

b)

Cây trồng

c)

Đồng đỏ

d)

Kim loại

25.

The latest movie

a)

Bộ phim mới nhất

b)

Bộ phim sau cùng

c)

Bộ phim trễ nhất

d)

Bộ phim tệ nhất

26.

Result

a)

Làm lại

b)

Thực hiện

c)

Phương án

d)

Kết quả

27.

Experiment (N)

a)

Kinh nghiệm

b)

Cuộc thí nghiệm

c)

Lợi ích

d)

Kì vọng

28.

Africa (N)

a)

Châu Phi

b)

Trung á

c)

Bắc Mỹ

d)

Đại tây dương

29.

Borrow (V)

a)

Cung tên

b)

Chật hẹp

c)

Vay mượn

d)

Lưỡi kiếm

30.

Embroider (V)

a)

Khung

b)

Dệt

c)

Thêu

d)

Kéo sợi

31.

Preserve

a)

Hiện tại

b)

Bảo tồn

c)

Hoàn thành

d)

Thư giãn

32.

Chisel (N)

a)

Thuộc về Trung Quốc

b)

Cái đục

c)

Tỉ mỉ

d)

Thuộc về nghệ thuật

33.

Strictly (Adv)

a)

Nhanh nhẹn

b)

Tự trọng

c)

Liên tiếp

d)

Nghiêm khắc

34.

Set off

a)

Cài đặt

b)

Tắt nguồn

c)

Khởi hành

d)

Kết thúc

35.

Face up to

a)

Chấp nhận

b)

Đối mặt

c)

Vượt lên

d)

Bỏ qua

36.

Look after

a)

Nhìn về phía sau

b)

Chăm sóc

c)

Tìm kiếm

d)

Giúp đỡ

37.

Find out

a)

Tìm kiếm

b)

Nhận ra

c)

Mong đợi

d)

Chuẩn bị

38.

Education (N)

a)

Đào tạo

b)

Chuyên môn

c)

Giáo dục

d)

Học bổng

39.

Feature (N)

(2 nghĩa)

a)

Tính năng

b)

Cấu trúc

c)

Đặc điểm

d)

Kiểu hình

40.

Muscular (Adj)

a)

Nhăn nheo

b)

Lực lưỡng

c)

Khó hiểu

d)

Chậm trễ

41.

Lip (N)

a)

Cái môi

b)

Cái chân

c)

Bắp đùi

d)

Xương chậu

42.

Tongue (N)

a)

Răng

b)

Ngón tay

c)

Lưỡi

d)

Mũi

43.

Loyal (Adj)

a)

Trung Thành

b)

Trưởng thành

c)

Trung thực

d)

Hào phóng

44.

Selfish (Adj)

a)

Tự trọng

b)

Tự kỉ

c)

Tự lập

d)

Ích kỉ

45.

Guilty (Adj)

a)

Cảm thấy xấu hổ

b)

Cảm thấy tội lỗi

c)

Cảm thấy tự ti

d)

Cảm thấy buồn bã

46.

Novel (N)

a)

Truyện cười

b)

Tiểu thuyết

c)

Truyện ngắn

d)

Danh mục

47.

Signature (N)

a)

Chữ

b)

Chữ kí

c)

Họ tên đầy đủ

d)

Câu

48.

Advertisement (N)

a)

Mục lục

b)

Bài báo

c)

Ghi chú

d)

Quảng cáo

49.

Reporter (N)

a)

Báo cáo

b)

Người truyền tin

c)

Gián điệp

d)

Phóng viên

50.

Author (N)

a)

Tác giả

b)

Người sáng lập

c)

Diễn viên

d)

Đạo diễn

51.

Rock sugar (N)

a)

Đường phèn

b)

Đường thốt nốt

c)

Đường nâu

d)

Đường hóa học

52.

Iridescent (Adj)

a)

Nhọn

b)

Óng ánh

c)

Từ tính

d)

Gỉ sét

53.

Downtown (N)

a)

Thị trấn nhỏ

b)

Phong phú

c)

Trung tâm thương mại

d)

Chung cư

54.

Fabulous (Adj)

a)

Phổ biến

b)

Nổi tiếng

c)

Quen thuộc

d)

Tuyệt vời

55.

Metropolitan (Adj)

a)

Thủ phủ

b)

Máy móc

c)

Tàu điện

d)

Đô thị

56.

Multicultural (Adj)

a)

Đa văn hóa

b)

Đa phong tục

c)

Đa thể loại

d)

Đa nhân cách

57.

Reliable (Adj)

a)

Dựa vào

b)

Thực tiễn

c)

Đáng tin cậy

d)

Đáng quý

58.

University (N)

a)

Dịp kỉ niệm

b)

Trường đại học

c)

Ngày thành lập

d)

Trường nghề

59.

Status (N)

a)

Bức tượng

b)

Trạng thái

c)

Chòm sao

d)

Chờ mong

60.

Time zone (N)

a)

Không thời gian

b)

Kẹt giờ

c)

Múi giờ

d)

Ước lượng thời gian

61.

Capital (N)

a)

Đội phó

b)

Sự tôn trọng

c)

Thủ đô

d)

Địa danh

62.

Variety (N)

a)

Đa dạng

b)

Giống nhau

c)

Đồng dạng

d)

Mặt phẳng

63.

Ancident (Adj)

a)

Cổ xưa

b)

Mơ màng

c)

Rỉ sét

d)

Văn minh

64.

Man - made (Adj)

a)

Do nam làm ra

b)

Do nữ làm ra

c)

Nhân tạo

d)

Đồng hóa

65.

Grow up

a)

Triển vọng

b)

Lớn lên

c)

Đun sôi

d)

Nảy mầm

66.

Shirt (N)

a)

Kẹp tóc

b)

Quần

c)

Áo sơ mi

d)

Giày

67.

Thanks to

a)

Cảm ơn

b)

Nhờ vào

c)

Tạ ơn

d)

Nhìn vào

68.

Sweater (N)

a)

Ngọt ngào

b)

Bánh ngọt

c)

Áo len

d)

Khăn choàng

69.

Success (N)

a)

Đặt với

b)

Tranh cãi

c)

Nhanh nhẹn

d)

Thành công

70.

Take up

a)

Chiếm ( bao nhiêu %)

b)

Xâm chiếm

c)

Xâm phạm

d)

Bỏ đi

71.

Try .... on

a)

Cố gắng

b)

Sử dụng

c)

Thử

d)

Vượt qua

72.

Inn (N)

a)

Mực

b)

Nhà trọ

c)

Cáp treo

d)

Quán ăn

73.

Fascinating (Adj)

a)

Hấp dẫn

b)

Đam mê

c)

Đồng đều

d)

Đẹp mắt

74.

Comfortable (Adj)

a)

Được sử dụng

b)

Ưu thích

c)

Thấp kém

d)

Thoải mái

75.

Cosmopolitan (Adj)

a)

Hiện đại

b)

Khắp thế giới

c)

Máy móc

d)

Đa văn hóa

76.

Parking (N)

a)

Công viên

b)

Đi dạo

c)

Đậu xe

d)

Đeo kính

77.

Exhibition (N)

a)

Nghệ thuật

b)

Kiến thức

c)

Triển lãm

d)

Viễn thông

78.

Canal (N)

a)

Con thuyền

b)

Con hẻm

c)

Con kênh

d)

Con diều trong lễ hội

79.

Populous (Adj)

a)

Chật hẹp

b)

Đông dân

c)

Thưa thớt

d)

Kiểu quần cư

80.

Unemployed (Adj)

a)

Thất nghiệp

b)

Không được chú ý

c)

Độc thân

d)

Chưa hoàn hảo

81.

Annoying (Adj)

a)

Bị chỉ trích

b)

Bực bội

c)

Lớn tiếng

d)

Bức xúc

82.

Pull down

a)

Đặt xuống

b)

Hạ thấp

c)

Hút vào

d)

Tháo dỡ

83.

Take off

a)

Rời đi

b)

Nhìn lại

c)

Cởi ra

d)

Bỏ xuống

84.

Go on

a)

Tiếp tục

b)

Động viên

c)

Đi bộ

d)

Cổ vũ

85.

Provide (V)

a)

Công nghệ

b)

Giao dịch

c)

Sản xuất

d)

Cung cấp

86.

Produce (V)

a)

Kỉ niệm

b)

Sản xuất

c)

Tặng

d)

Cung cấp

87.

Seat (N)

a)

Hạt

b)

Muối

c)

Chỗ ngồi

d)

Tiêu

88.

Intelligent (Adj)

a)

Phổ biến

b)

Thông minh

c)

Tôn trọng

d)

Hàng đầu

89.

Frame (N)

a)

Khung dệt

b)

Giá treo

c)

Bức tranh

d)

Đúc

90.

Experience (N)

a)

Dự phòng

b)

Kinh nghiệm

c)

Thử thách

d)

Bảo vệ

91.

Living condition (N)

a)

Mức sống

b)

Nơi ở

c)

Giá trị sống

d)

Điều kiện sống

92.

Determine (V)

a)

Hủy diệt

b)

Xác định

c)

Đáng kinh

d)

Xem xét

93.

Factor (N)

a)

Công nhân

b)

Bảo vệ

c)

Nhân tố

d)

Máy khoang

94.

Index (N)

a)

Chỉ số

b)

Năng lực

c)

Nhân tố

d)

Học vấn

95.

Casual (Adj)

a)

Hậu quả

b)

Vấn đề

c)

Vội vã

d)

Bình thường

96.

Polite (Adj)

a)

Tin tưởng

b)

Lịch sự

c)

Dũng cảm

d)

Thanh cao

97.

Keep in touch

a)

Giữ liên lạc

b)

Nắm tay

c)

Vững lòng

d)

Xoa bóp

98.

Take inspiration

a)

Tạo niềm tin

b)

Hy vọng

c)

Cố gắng đạt kết quả

d)

Lấy cảm hứng

99.

Get access

a)

Nhận được địa chỉ

b)

Được cấp hộ chiếu

c)

Được quyền truy cập

d)

Được cấp tài khoản

100.

Surprisingly (Adverb)

a)

Chia rẽ

b)

Hỗ trợ

c)

Đáng ngạc nhiên

d)

Sản xuất