Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập bài 30

Total questions: 20

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

1. 昨天上午你.........来晚了吧?

a)

又

b)

还

c)

要

d)

再

2.

2. 他高兴......跟我说他下个月就要结婚了。

a)

得

b)

的

c)

地

3.

Dựa vào câu hỏi và tranh chọn đáp án chính xác nhất:

怎么了,看起来你很困,为什么呢?

a)

刚才我跟朋友去喝咖啡,然后去看电影。

b)

妈妈做的饭很好吃,我吃得太快太饱,所以现在我肚子疼。

c)

我来我朋友家玩,玩得太晚才回家,现在比较累。

d)

今晚我跟老板喝酒,他一直不停地给我倒酒,我醉了。

4.

妈妈还没下班,我们出去吃饭吧,我不....做饭。

a)

能

b)

会

5.

Chọn đáp án đúng:

a)

我学韩语三个月学了。

b)

我学韩语学了三个月。

c)

学韩语我三个月了。

d)

我学了韩三个月的语了。

6.

Chọn âm đọc phù hợp cho chữ 得 ở câu sau:

医生说,他得了重病,得住院了。

a)

děi - dé

b)

dé - dé

c)

dé - děi

d)

děi - děi

7.

Đâu là thứ tự đúng của 1 tờ đơn xin nghỉ:

1. 谢谢老师。

2. 老师

3. 您好。我是张东。

4. 张东 - 2020年6月15日

5. 我不能去上课。

6. 我请一天假去医院看病。

7. 今天早上我觉得不舒服。我头疼,肚子也很疼。我昨天吃的东西好像坏了。

8. 希望老师批准。

9. 请假条

a)

2-3-7-5-4-9-8-1

b)

9-3-7-5-2-6-8-1-4

c)

9-2-3-7-5-6-8-1-4

d)

9-2-3-7-5-6-1-8-4

8.

谁都不理他,他觉得没趣,....走了。

a)

只好

b)

只需要

c)

只

d)

只有

9.

这件事明天.......说吧。

a)

又

b)

要

c)

好

d)

再

10.

我们八点.......上课了。

a)

快

b)

要

c)

快要

d)

就要

11.

Chọn đáp án đúng:

a)

他打篮球打地很厉害。

b)

他篮球打得很厉害。

c)

他打得篮球很厉害。

d)

他打篮球得很厉害。

12.

Chọn đáp án đúng: (có thể có nhiều đáp án đúng)

a)

我买了杂志了。

b)

我买了杂志。

c)

我买了一本杂志。

d)

我买了杂志就去食堂吃饭。

13.

Dịch: "nắm bắt thời gian"

(a)  

14.

Kỳ nghỉ này bạn có kế hoạch gì?

这个.....你有什么安排?

a)

放假

b)

请假

c)

假期

15.

Chọn đáp án đúng:

a)

我每天都坚持锻炼一个半小时。

b)

我每天都坚持一个半小时锻炼。

c)

我每天都一个半小时坚持锻炼。

d)

我每天都坚持锻炼一半个小时。

16.

这次考试我考得不太好,我做......了几道题。

a)

成

b)

错

c)

到

d)

对

17.

Cách diễn đạt thời gian nào sau đây là đúng:

a)

6点2020年10月9日

b)

6点9日10月2020年

c)

9日10月2020年6点

d)

2020年10月9日6点

18.

抽烟是个...

a)

毛病

b)

好习惯

c)

坏习惯

d)

毛病 / 坏习惯

19.

这句话对不对 (câu sau đúng không):

我找了两次他了,但还是找不到。

a)

不对

b)

对

20.

Chọn từ phù hợp nhất:

今天....考完了吗?

a)

常常

b)

一般

c)

全部