wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

MỤC LỤC

Total questions: 50

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Nơi lưu trú và nhà ở

(a)  

2.

nhà

(a)  

3.

khách sạn

(a)  

4.

quán kem

(a)  

5.

tiệm bánh

(a)  

6.

cửa hàng kẹo

(a)  

7.

cửa hàng bán thức ăn nhanh

(a)  

8.

nhà hàng hải sản

(a)  

9.

Nhà hàng Mỹ

(a)  

10.

Nhà hàng Trung Quốc

(a)  

11.

Quán cà phê

(a)  

12.

Cửa hàng tiện lợi

(a)  

13.

Học viện, trường học và sở làm.

(a)  

14.

trường tiểu học

(a)  

15.

trường mẫu giáo

(a)  

16.

trường trung học cơ sở

(a)  

17.

trường trung học phổ thông

(a)  

18.

sở làm

(a)  

19.

bệnh viện

(a)  

20.

ngân hàng

(a)  

21.

bưu điện

(a)  

22.

vận động

(a)  

23.

phòng tập thể dục

(a)  

24.

hồ bơi

(a)  

25.

mua sắm

(a)  

26.

cửa hàng quần áo

(a)  

27.

trung tâm mua sắm

(a)  

28.

chợ đêm

(a)  

29.

giao thông vận tải

(a)  

30.

trạm tàu điện ngầm cao tốc

(a)  

31.

ga xe lửa

(a)  

32.

sân bay

(a)  

33.

gần gũi với thiên nhiên

(a)  

34.

công viên

(a)  

35.

núi

(a)  

36.

trang trại

(a)  

37.

bãi biển

(a)  

38.

sở thú

(a)  

39.

làm đẹp

(a)  

40.

hiệu mỹ phẩm

(a)  

41.

hiệu làm tóc

(a)  

42.

người say mê mỹ thuật

(a)  

43.

nhà bảo tàng

(a)  

44.

cửa hàng văn phòng phẩm

(a)  

45.

cửa hàng nhạc

(a)  

46.

hiệu sách

(a)  

47.

giải trí

(a)  

48.

công viên giải trí

(a)  

49.

phim ảnh

(a)  

50.

nhà hàng/ quán karaoke

(a)