Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Phụ âm tiếng Khmer

Total questions: 33

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Phụ âm ក

a)
b)

Co (Ko)

c)

Do

d)

Khhô

2.

Phụ âm ខ

a)
b)

Kho

c)

To

d)

Cho

3.

Phụ âm គ

a)
b)

Cô (Kô)

c)

Cho

d)

Ngô

4.

Phụ âm ឃ

a)
b)

Khô

c)

Co (Ko)

d)

Ngô

5.

Phụ âm ង

a)
b)

Ngô

c)

Cho

d)

Đo

6.
Phụ âm ច
a)
b)
Cho
c)
Nhô
d)
Đo
7.
Phụ âm ឆ
a)
b)
Chho
c)
Đô
d)
Thô
8.
Phụ âm ជ
a)
b)
Chô
c)
Tho
d)
No
9.
Phụ âm ឈ
a)
b)
Chhô
c)
No
d)
To
10.
Phụ âm ញ
a)
b)
Nhô
c)
Tô
d)
Nô
11.
Phụ âm ដ
a)
b)
Đo
c)
Cho
d)
Nhô
12.
Phụ âm ឋ
a)
b)
Tho
c)
Đô
d)
Thô
13.
Phụ âm ឌ
a)
b)
Đô
c)
Thô
d)
Tho
14.
Phụ âm ឍ
a)
b)
Thô
c)
Nô
d)
Tô
15.
Phụ âm ណ
a)
b)
No
c)
To
d)
Tho
16.
Phụ âm ត
a)
b)
To
c)
Tho
d)
No
17.
Phụ âm ថ
a)
b)
Tho
c)
No
d)
To
18.
Phụ âm ទ
a)
b)
Tô
c)
Thô
d)
Nô
19.
Phụ âm ធ
a)
b)
Thô
c)
Nô
d)
Tô
20.
Phụ âm ន
a)
b)
Nô
c)
Tô
d)
Thô
21.
Phụ âm ប
a)
b)
Bo
c)
Pho
d)
Pô
22.
Phụ âm ផ
a)
b)
Pho
c)
Pô
d)
Bo
23.
Phụ âm ព
a)
b)
Pô
c)
Bo
d)
Pho
24.
Phụ âm ភ
a)
b)
Phô
c)
Mô
d)
Dô
25.
Phụ âm ម
a)
b)
Mô
c)
Dô
d)
Phô
26.
Phụ âm យ
a)
b)
Dô
c)
Phô
d)
Mô
27.
Phụ âm រ
a)
b)
Rô
c)
Lô
d)
Vô
28.
Phụ âm ល
a)
b)
Lô
c)
Vô
d)
Rô
29.
Phụ âm វ
a)
b)
Vô
c)
Rô
d)
Ho
30.
Phụ âm ស
a)
b)
So
c)
Ho
d)
Lo
31.
Phụ âm ហ
a)
b)
Ho
c)
Nô
d)
Phô
32.
Phụ âm ឡ
a)
b)
Lo
c)
So
d)
Co
33.
Phụ âm​​ អ
a)
b)
O
c)
Nô
d)
Pô