wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

G2. VOCAB + U1-U5

Total questions: 40

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.
Door (n)
a)
Cánh cửa ra vào
b)
Cái thước kẻ
c)
Sàn nhà
d)
Rơi, rớt xuống
2.
Bookcase (n)
a)
Tủ sách
b)
Rơi, rớt xuống
c)
Cửa sổ
d)
Cánh cửa ra vào
3.
Apple (n)
a)
Quả táo
b)
Kẻ trộm đêm
c)
Cái thước kẻ
d)
Cửa sổ
4.
Wall (n)
a)
Tường
b)
Quả táo
c)
Tủ (có ngăn)
d)
Vấn đề
5.
Ruler (n)
a)
Cái thước kẻ
b)
Vấn đề
c)
Rơi, rớt xuống
d)
Cái ghế
6.
Clock (n)
a)
Cái đồng hồ
b)
Quái vật
c)
Kẻ trộm đêm
d)
Cái bảng
7.
Board (n)
a)
Cái bảng
b)
Tủ sách
c)
Quái vật
d)
Tường
8.
Chair (n)
a)
Cái ghế
b)
Tủ(có ngăn)
c)
Cái bàn
d)
Ý nghĩ, ý kiến
9.

Window (n)

a)
Cửa sổ
b)
Tường
c)
Quả táo
d)
Quái vật
10.
Floor (n)
a)
Sàn nhà
b)
Cái ghế
c)
Vấn đề
d)
Tủ(có ngăn)
11.
Kite (n)
a)
Cái diều
b)
Ý nghĩ, ý kiến
c)
Cái bảng
d)
Quả táo
12.

a)

pizza

b)

popcorn

c)

pasta

13.

a)

pizza

b)

popcorn

c)

pasta

14.

Điền từ còn thiếu

PIZZ __

a)

A

b)

O

c)

I

d)

U

15.

Điền từ còn thiếu

P__PCORN

a)

O

b)

A

c)

I

d)

U

16.

Điền từ còn thiếu

P__STA

a)

O

b)

A

c)

U

d)

E

17.

" Ngon tuyệt! " tiếng anh là gì?

a)

Yummy

b)

Yucky

c)

Ngon tuyệt

18.

pen_il

a)

a

b)

x

c)

s

d)

c

19.

chi_ken

a)

c

b)

d

c)

k

d)

b

20.

e_g

a)

g

b)

e

c)

d

d)

n

21.

Chọn đáp án có từ vựng tương ứng với đoạn băng

a)
b)
c)
d)
22.

How are you?

I'm ... Thank you.

a)

five

b)

fight

c)

find

d)

fine

23.

chúc ngủ ngon

a)

Good evening

b)

Good night

c)

Good bye

d)

Good morning

24.

... to see you again.

a)

Nine

b)

Good

c)

Nice

d)

Fine

25.

Class

a)

lớp học

b)

bảng

c)

phấn

d)

trường

26.

This is my ...........!

a)

school

b)

shool

c)

schol

d)

schul

27.

friend

a)

bạn bè

b)

con gái

c)

con trai

d)

giáo viên

28.

boy

a)

con gái

b)

hài hước

c)

nhỏ

d)

con trai

29.

giáo viên

a)

boy

b)

girl

c)

teacher

d)

small

30.

LOOK, READ AND CHOOSE. (Nhìn ảnh, đọc và chọn đáp án phù hợp nhất)



- It's my ____. It's blue.

a)

hat

b)

sweater

c)

shirt

d)

socks

31.

LISTEN AND CHOOSE (Nghe và chọn đáp án đúng)

a)
b)
c)
d)
32.

LISTEN AND CHOOSE (Nghe và chọn đáp án đúng)

a)
b)
c)
d)
33.

ODD ONE OUT. (Chọn ra đáp án không thuộc nhóm sau đây)

a)

one

b)

four

c)

white

d)

ten

34.

LISTEN AND CHOOSE (Nghe và chọn đáp án đúng)

a)

My pencil is pink.

b)

My puppet is pink.

c)

My pencil is black.

d)

My puppet is black.

35.

LISTEN AND CHOOSE (Nghe và chọn đáp án đúng)

a)
b)
c)
d)
36.

LISTEN AND CHOOSE (Nghe và chọn đáp án đúng)

a)
b)
c)
d)
37.

LISTEN AND CHOOSE (Nghe và chọn đáp án đúng)

a)
b)
c)
d)
38.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

You ___ nine years old.

a)

is

b)

am

c)

are

39.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

What colour ______ it?

a)

is

b)

am

c)

are

40.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

How old ____ you?

a)

is

b)

am

c)

are