Font size
S
M
L
XL
WorksheetsSố đếm
Total questions: 26
Worksheet time: 16mins
Name
Class
Date
1.
a)
năm
b)
sáu
c)
bảy
d)
tám
2.
a)
bảy
b)
năm
c)
tám
d)
sáu
3.
ba
(a)
4.
năm
(a)
5.
không
(a)
6.
a)
hai
b)
ba
c)
bốn
d)
năm
7.
bải
a)
đúng
b)
sai
8.
a)
sáu
b)
chín
c)
bốn
d)
mười
9.
a)
sáu
b)
chín
c)
bốn
d)
mười
10.
a)
mươi mốt
b)
mươi một
c)
mười một
d)
mười mốt
11.
mười hai
(a)
12.
mười ba
(a)
13.
a)
mười bốn
b)
mười lăm
c)
mười sáu
d)
mười bảy
14.
hai mươi mốt
(a)
15.
hai mươi tư
(a)
16.
a)
mười năm
b)
mười lăm
c)
mươi năm
d)
mươi lăm
17.
tám mươi
(a)
18.
hai mươi
a)
sai
b)
đúng
19.
năm lăm
(a)
20.
a)
năm năm
b)
năm lăm
c)
năm mười năm
d)
năm mười lăm
21.
bốn tư
(a)
22.
a)
bốn tư
b)
bốn bốn
c)
bốn mươi tư
d)
Tất cả đều đúng.
23.
tám mốt
(a)
24.
a)
mười bảy
b)
mười tám
c)
mười chín
d)
hai mươi
25.
sáu chín
(a)
26.
a)
chín một
b)
chín mốt
c)
mười chín
Reset
