wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Family

Total questions: 21

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

Parents?

a)

Bố Mẹ

b)

Cháu gái

c)

Ông bà

d)

Anh trai

2.

Mother?

a)

b)

Ông

c)

Bố

d)

Mẹ

3.

Who are they?

a)

father

b)

mother

c)

parents

d)

grandparents

4.

What do you call your mom's mother?

a)

bà cố

b)

bà nội

c)

bà ngoại

d)

bà ngội

5.

What do you call your dad's mother?

a)

bà ngoại

b)

bà nội

c)

ông nội

d)

ông bà

6.

How do you say aunt in Vietnamese?

a)

chù

b)

c)

d)

chú

7.

Who are they?

a)

siblings

b)

cousin

c)

parents

d)

grandparents

8.

How many people in your family?

a)

There are five.

b)

There are six.

c)

There are seven.

d)

There are eight.

9.

gia đình

a)

family

b)

friend

10.

Viết lại câu và điền vào chỗ trống

This is a (a)  

11.

Viết lại câu và điền vào chỗ trống

This is a (a)  

12.

Viết lại câu và điền vào chỗ trống

This is a (a)  

13.

Viết lại câu và điền vào chỗ trống

This is a (a)  

14.

Viết lại câu và điền vào chỗ trống

This is a (a)  

15.

Viết lại câu và điền vào chỗ trống

This is a (a)  

16.

Viết lại câu và điền vào chỗ trống

This is a (a)  

17.

Viết lại câu và điền vào chỗ trống

This is a (a)  

18.

Viết lại câu và điền vào chỗ trống

This is a (a)  

19.

Viết lại câu và điền vào chỗ trống

This is a (a)  

20.

Viết lại câu và điền vào chỗ trống

This is a (a)  

21.

one (a)   : 1 đứa trẻ