wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

từ mới

Total questions: 10

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

대인과게

a)

quan hệ bạn bè

b)

quan hệ xã hội

c)

quan hệ gia đình

d)

quan hệ đối tác

2.

마음이 넓다

a)

rộng lượng

b)

bao dung

c)

tử tế

d)

trung thực

3.

칠절하다

a)

trở mặt

b)

vui vẻ thú vị

c)

thân thiện, tử tế

4.

인기가 있다

a)

được nổi tiếng, yêu thích

b)

nhận lời giúp đỡ

c)

tính tình tốt

d)

nhờ cậy giúp đỡ

5.

사람들과 잘 어울리다

a)

yêu cầu được giúp đỡ

b)

hòa hợp với mọi người

c)

họp mặt bạn cùng lớp

d)

họp mặt định

6.

성격이 좋다

a)

quan hệ xã hội tốt

b)

tiệc chia tay

c)

tính tình tốt

7.

대인 관게가 좋다

a)

quan hệ xã hội tốt

b)

quan hệ gia đình tốt

c)

quan hệ bạn bè tốt

d)

quan hệ đồng nghiệp tốt

8.

사람을 사귀다/친구를 사귀다

a)

làm quen,kết bạn

b)

tạo mối quan hệ

c)

người thân,bạn

9.

대인 관게가 나쁘다

a)

quan hệ gia đình không tốt

b)

quan hệ xã hội không tốt

c)

quan hệ bạn bè không tốt

10.

사람들을 잘 대하다

a)

hòa hợp với mọi người

b)

quan hệ xã hội tốt

c)

đối sử tốt với mọi người