Worksheets301 B18 Phồn thể
Total questions: 30
Worksheet time: 6mins
Name
Class
Date
1.
從
a)
cóng
b)
sóng
c)
cǒng
2.
飛機
a)
fēijī
b)
fèijī
c)
fēichī
3.
起飛
a)
qǐfēi
b)
xǐfēi
c)
jǐfēi
4.
大概
a)
dàgài
b)
dāgāi
c)
dàgāi
5.
晚點
a)
wǎndiǎn
b)
wángdiǎn
c)
wǎndiàn
6.
水
a)
shuǐ
b)
shuì
c)
suǐ
7.
服務員
a)
fúwùyuán
b)
fúwūyuán
c)
fǔwùyuán
8.
啤酒
a)
píjiǔ
b)
pǐjiǔ
c)
pījiǔ
9.
火車
a)
huǒchē
b)
huòchē
c)
huóchē
10.
計程車
a)
chūzū qìchē
b)
chūzù qìchē
c)
chūzū xìchē
11.
公司
a)
gōngsī
b)
gōngsì
c)
gòngsì
12.
啤酒
a)
bia
b)
nước ngọt
c)
cà phê
13.
火車
a)
xe lửa
b)
xe hơi
c)
xa đạp
14.
公司
a)
công ty
b)
lớp học
c)
công viên
15.
飛機
a)
máy bay
b)
di động
c)
chim bay
16.
服務員
a)
nhân viên phục vụ
b)
người bán hàng
c)
nhân viên công ty
17.
先
a)
xiān
b)
shēng
c)
niú
18.
đi uống tý nước trước
a)
先去喝點兒水
b)
去喝點兒水先
c)
去先喝點兒水
19.
……東京來的飛機到了嗎?
a)
從
b)
在
c)
往
20.
飛機……了
a)
晚點
b)
大概
c)
公司
21.
Ăn cơm trước đi
a)
先吃飯吧
b)
吃飯先吧
c)
吃飯先去
22.
我是……飛機來的
a)
坐
b)
做
c)
作
23.
我一會兒要騎車,不能喝……
a)
啤酒
b)
可樂
c)
咖啡
24.
他今年……30歲
a)
大概
b)
可以
c)
還有
25.
我們……去喝點兒水,一會兒再來這兒吧
a)
先
b)
現
c)
前
26.
我回到家……給你打電話
a)
再
b)
在
c)
都
27.
飛機快要……了
a)
起飛
b)
起床
c)
火車
28.
我姐姐是……職員
a)
公司
b)
公園
c)
司機
29.
你要不要喝……?
a)
水
b)
永
c)
泳
30.
坐……太貴了,我不要
a)
計程車
b)
公共汽車
c)
走路
100 %
