Font size
Worksheets20 từ vựng cô phượng kiểm tra
Total questions: 25
Worksheet time: 16mins
ex'tended 'family
(n) Gia đình nhiều thế hệ
(v) Gia đình đa thế hệ
(adj) Gia đình nhiều người
(n) Gia đình đa thế hệ
'nuclear 'family
(n) Gia đình 3 người
(n) Gia đình hạt nhân
(n) Gia đình hạt đậu
(n) Gia đình phép thuật
(worry about) 'childcare
(n) Lo lắng về việc chăm sóc cún yêu
(n) Lo lắng về việc chăm sóc ny
(n) (Lo lắng về) việc chăm sóc con cái
(v)Lo lắng cho vui
(n) (học nhiều) kĩ năng (từ ai đó)
(a)
gene'ration (gap)
(n) Khoảng cách tuổi tác
(n) Khoảng cách thế giới
(n) (Khoảng cách) thế hệ
(n) Khoảng cách thế hệ
(v) Tin tưởng cgđ
(a)
(n) niềm tin, sự tín ngưỡng
(a)
(adj) tin được
(a)
a'ppear
(v) xuất hiện
(v) Sự xuất hiện
(v) Bất ngờ
(n) vẻ ngoài
a'ppearance
(n) Xuất hiện, vẻ ngoài
(v) Sự xuất hiện
(n) Sự xuất hiện, vẻ ngoài
(n) Vẻ ngoài
'table 'manner
(n) quy tắc trên bàn ăn
(n) văn hóa trên bàn ăn
(n) cung cách tại bàn ăn
(n) quy tắc khi ăn
(adj) (người) bảo thủ
con'servative ('person)
con'servation (person)
con'vesative (person)
con'servative ('people)
(adj) (tổ chức) sử hữu - nhà nước
state- owned (organi'zations)
state- owned (orga'nization)
state- owned (organiza'tion)
state- owned (organi'zation)
(v) theo gót ai đó
follow his handsteps
follow his footsteps
follow his foodsteps
follow him footsteps
(chia sẻ) góc nhìn của bạn = quan điểm = thái độ
(share) your viewpoint= point of view=attitude
(share) your viewpoints= point of views=attitude
(share) your viewpoint= attitude=point of view
(share) your viewpoint= view ò point=attitude
(suy nghĩ, tư duy) thoáng
open-minded
open-mind
open-head
open-mine
Áp đặt quyết định của anh ấy lên ai đó
im'pose his idea in sb
im'pose his de'cision on sb
im'pose his mind on sb
im'pose his deci'sion on sb
(n) sự mâu thuẫn xung đột
(a)
(v) Bao gồm
con'sist of = 'comprise = in'clude
con'sist of = com'prise = in'clude
con'sits of = com'prise = in'clude
con'sist of = in'clude = com'prise
(v) Bao gồm
(a)
(n) Quy tắc ứng xử
rule of be'havior
rule from be'have
rule of 'behavoir
rule from be'havoip
(gây ra) sự thiếu (hiểu biết nhau)
(cause) a lack of ( under'tanding)
(cause) a lack of ( under'standing)
(because) a lack of ( under'standing)
(cause) a lack of ( 'understanding)
sống dưới một mái nhà
(v) living under same roof
(v) living under the same roof
(v) living under same house
(v) living under same room
(v) nhận dạng; xác định cgđ
i'dentify sth
i'dentifi'cation sth
i'dentify of sth
i'dentifi'cation of sth
(n) Sự xác nhận, nhận dạng cgđ
(a)
