wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

english 2 REIVIEW letter A-M

Total questions: 40

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Con nghe thấy chữ cái nào?

a)
b)
c)
d)
2.

Con nghe thấy chữ cái nào?

a)
b)
c)
d)
3.

Con nghe thấy âm của chữ cái nào?

a)
b)
c)
d)
4.

Con nghe thấy âm của chữ cái nào?

a)
b)
c)
d)
5.

Koala

a)
b)
c)
d)
6.

Kangaroo

a)
b)
c)
d)
7.

King

a)
b)
c)
d)
8.

Kite

a)
b)
c)
d)
9.

Ladybug

a)
b)
c)
d)
10.

Lamp

a)
b)
c)
d)
11.

Lemon

a)
b)
c)
d)
12.

Lion

a)
b)
c)
d)
13.

Read and choose (đọc và chọn đáp án đúng. Em có thể chọn nhiều hơn 1 đáp án)

" letter J is for ................"

a)
b)
c)
d)
14.

A is for...

(Có thể chọn nhiều đáp án)

a)
b)
c)
d)
15.

What is it?

a)

It is a car

b)

It is a van

c)

It is a cat

16.

" I" is for?

a)
b)
c)
17.

Đọc từ và chọn hình ảnh đúng với từ:

Elephant

a)
b)
c)
d)
18.

Viết từ đúng với hình ảnh:

(a)  

19.

Chọn hình ảnh đúng với từ:

HAT

a)
b)
c)
d)
20.

Chọn từ đúng với hình ảnh:

________________________

a)

horse

b)

hen

c)

hippo

d)

glass

21.

(a)  

22.

Chọn chữ cái đầu tiên của từ:


__irl

a)

e

b)

f

c)

g

d)

c

23.

__nsect

a)

g

b)

h

c)

i

d)

f

24.

(a)   an

25.
a)

man

b)

lion

c)

kite

26.

Chữ cái đầu tiên của từ này là chữ nào?


__oll

a)

a

b)

b

c)

c

d)

d

27.

__ear

a)

a

b)

b

c)

c

d)

d

28.

__lbow

a)

c

b)

d

c)

e

d)

f

29.

__ook

a)

a

b)

b

c)

c

d)

d

30.

__omputer

a)

c

b)

d

c)

e

d)

f

31.

Chọn chữ cái đầu tiên của từ:


__orilla

a)

e

b)

f

c)

g

d)

c

32.

__otdog

a)

h

b)

i

c)

g

d)

d

33.

_nk

a)

h

b)

i

c)

g

d)

f

34.
a)

ball

b)

doll

c)

boll

d)

bôll

35.

Monkey

a)
b)
c)
d)
36.

Moon

a)
b)
c)
d)
37.

Goat

a)
b)
c)
d)
38.

Listen!

a)
b)
c)
d)
39.

Listen!

a)
b)
c)
d)
40.
a)
b)
c)
d)