wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

vocab 5 unit 1 ,2

Total questions: 46

Worksheet time: 46mins

Name
Class
Date
1.

địa chỉ

(a)  

2.

đường hẻm , đường làng

(a)  

3.

tò tháp, tòa cao ốc , chung cư

(a)  

4.

thị trấn

(a)  

5.

thành phố

(a)  

6.

ngôi làng

(a)  

7.

núi

(a)  

8.

đông đúc

(a)  

9.

yên tĩnh

(a)  

10.

dễ thường, xinh đẹp

(a)  

11.

bận rộn

(a)  

12.

to lớn

(a)  

13.

nhỏ bé

(a)  

14.

đại lộ

(a)  

15.

hiện đại

(a)  

16.

đường phố

(a)  

17.

luôn luôn

(a)  

18.

thường thường

(a)  

19.

thường xuyên

(a)  

20.

thỉnh thoảng

(a)  

21.

hiếm khi

(a)  

22.

hầu như ko bao giờ

(a)  

23.

ko bh

(a)  

24.

1 lần 1 tuần

(a)  

25.

2 lần 1 tháng

(a)  

26.

3 lần 1 năm

(a)  

27.

dậy sớm

(a)  

28.

dậy muộn

(a)  

29.

trung tâm thể thao

(a)  

30.

đánh răng

(a)  

31.

thể dục ( buổi sáng )

(a)  

32.

ăn sáng

(a)  

33.

ăn trưa

(a)  

34.

ăn tối

(a)  

35.

nấu cơm tối

(a)  

36.

thư viện

(a)  

37.

rửa mặt

(a)  

38.

gội đầu

(a)  

39.

lướt mạng

(a)  

40.

đạp xe đạp đi học

(a)  

41.

đi cắm trại

(a)  

42.

chạy bộ

(a)  

43.

học với bạn

(a)  

44.

tìm lỗi sai : What he does in the morning ?

(a)  

45.

lỗi sai : how often do your sister talk to her friends online ?

(a)  

46.

lỗi sai : he brushes her teeth every morning

(a)