wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

English3-Review- Ms Nga.

Total questions: 230

Worksheet time: 2hrs 54mins

Name
Class
Date
1.

.... do you spell your name?

a)

Where

b)

What

c)

How

d)

Why

2.

How do you spell your name?

a)

Bạn khoẻ không?

b)

Tên bạn là gì?

c)

Bạn đánh vần tên bạn như thế nào?

d)

Chào buổi sáng

3.

How do you .... your name?

a)

sspel

b)

spell

c)

spelt

d)

speel

4.

This is + name.

Nghĩa là gì

a)

Chào

b)

Đó là

c)

Tên

d)

Đây là...

5.

This

a)

đây

b)

này

c)

đó

d)

chào

6.

THAT nghĩa là gì

a)

không

b)

đây

c)

đúng

d)

đó

7.

That is + name

a)

Không

b)

Xin chào

c)

Đây là...

d)

Đó là …………

8.

What _ _ your name?

a)

is

b)

am

c)

are

9.

My name _ _ Lan.

a)

am

b)

are

c)

is

10.

My ____________ Linda.

a)

name's

b)

name

c)

s'name

d)

is

11.

How do you spell your name, Mary?

(a)  

12.

_____ do you spell your name?

a)

What

b)

How

c)

Hello

d)

Nice

13.

How _ _ _ you?

(a)  

14.

Nice to _ _ _ _ you!

a)

hello

b)

your

c)

spell

d)

meet

15.

Reoder this sentence ( Sắp xếp lại các từ sau thành câu đúng)

is/ name?/ What/ your

(a)  

16.

Fill the missing letters ( điền tiếp các chữ cái còn thiếu vào chỗ trống)

ABCD_ FGH_JKL_NOP_RSTU_WXYZ

(a)  

17.

Good morning class!

a)

Good morning teacher!

b)

Goodbye teacher!

c)

Nice to meet you!

18.

………………is her name? Her name is Ngoc.

a)

What

b)

How

c)

What's

19.

What is ________name? _________ name is Mai.

a)

her

b)

his

c)

my

20.

What is _________ name? __________ name is Nam.

a)

his

b)

her

c)

your

d)

my

21.

A: Hello. My name is..............

B: Hi, Peter. My name is Nam

a)

Peter

b)

Nam

c)

Quan

d)

Phong

22.

Hello. My name is Linda. What's your name?

My name is...........

a)

Linda

b)

Nam

c)

Quan

d)

Phong

23.

I'm Linda. What's your name?

a)

My name is Mai

b)

My name is Mary

c)

My name is Hoa

d)

My name is Linda

24.

What's your name?

a)

My name's Tom.

b)

Mai name is Tom.

c)

Name my is Tom.

d)

Tom my name.

25.

What's your name?

a)

Elsa name.

b)

My name is Elsa.

c)

My name Elsa.

26.

Điền vào chỗ trống:

He lives in ........ house

a)

his

b)

him

c)

he

27.

Điền vào chỗ trống:

He lives in ........ house

a)

his

b)

him

c)

he

28.

Don't stand on .... feet!

a)

my

b)

mine

29.

của cô ấy

a)

my

b)

her

c)

his

d)

your

30.

của tôi

a)

my

b)

her

c)

his

d)

your

31.

cái mũ của tôi

a)

my hat

b)

his hat

c)

her hat

d)

your hat

32.

cái thước kẻ của bạn

a)

your ruler

b)

his ruler

c)

my ruler

d)

your eraser

33.

These are my younger brothers. ______ names are Sam and Piolo.

a)

they

b)

their

c)

theirs

34.

This is ____ book.

a)

my

b)

she

c)

I

d)

us

35.

This is ________ cat.

a)

his

b)

he

c)

you

d)

they

36.

______ dress are pretty.

a)

their

b)

his

c)

her

d)

its

37.

Use apostrophe to make the right possessive phrase:

(Sử dụng dấu ' để tạo cụm từ đúng chỉ sự sở hữu)

girls / cat

a)

girls' cat

b)

girl's cat

c)

girls's cat

38.

Điền tính từ sở hữu thích hợp

Sara and I are bestfriend. ...... camera is new

a)

My

b)

Our

c)

Her

d)

Their

39.

Câu nào sau đây diễn tả đúng nghĩa cụm từ sau:

chiếc bút chì của Jack

a)

Jack's pencil

b)

Jack's pencils

c)

Jack' pencil

40.

Sử dụng sở hữu cách thích hợp trong trường hợp sau:

It's ............. house

a)

dog's

b)

dogs'

c)

Emma's

d)

Emmas'

41.

Điền từ thích hợp vào câu sau:

Those are the .............. house

a)

people's

b)

people'

c)

persons's

d)

persons'

42.

he..lo tìm chữ còn thiếu ?

a)

E

b)

L

c)

I

d)

R

43.

AP..LE

a)

P

b)

L

c)

E

44.

CHICK..N TÌM TỪ ĐÚNG NGĨA CHO CÂU HỎI

a)

M

b)

I

c)

H

d)

E

45.

SPE....L TÌM TỪ THÍCH HỢP VÀO ĐÂY

a)

L

b)

E

c)

T

d)

M

46.

Quyển sách là:

(a)  

47.

Màu tô là:

(a)  

48.

bút chì là:

(a)  

49.

bút mực là:

(a)  

50.

Bàn học là:

(a)  

51.

Bàn học là:

(a)  

52.

Bức tranh là:

(a)  

53.

cửa sổ là:

(a)  

54.

quyển vở là:

(a)  

55.

Quyển sách là:

(a)  

56.

Màu tô là:

(a)  

57.

bút chì là:

(a)  

58.

bút mực là:

(a)  

59.

Bàn học là:

(a)  

60.

Ghế tựa là:

(a)  

61.

Bức tranh là:

(a)  

62.

cửa sổ là:

(a)  

63.

What's this?

a)

Bạn tên gì?

b)

Đây là cái gì?

c)

Bạn khỏe không?

64.

What's that?

a)

Bạn khỏe không?

b)

Bạn tên gì?

c)

Đó là cái gì?

65.

THIS

a)

Đây / Cái này

b)

Đó / Cái đó/ cái kia

66.

THAT

a)

Đây / Cái này

b)

Đó / Cái đó/ cái kia

67.

Pencil là gì?

a)

Bút chì

b)

Bút màu

68.

Eraser là gì?

a)

Bút chì

b)

Cục tẩy/ cục gôm

69.

What is .... ?

a)

This

b)

Name

70.

.... is your name?

a)

What

b)

This

c)

That

71.

What is THIS?

a)

That is a pencil

b)

THIS is a pencil

72.

What is THAT?

a)

This is an eraser

b)

THAT is an eraser

73.

chair

a)
b)
c)
74.

crayon

a)
b)
c)
75.

pencil

a)
b)
c)
76.

notebook

a)
b)
c)
77.
"What's this ?" Tiếng Việt nghĩa là gì ?
a)
Đây là cái gì ?
b)
Bạn tên gì ?
78.

desk

a)
b)
c)
79.

Computer

a)
b)
c)
d)
80.

....................... dogs.

a)

That is

b)

Those are

c)

These are

d)

This is

81.

This is

a)

1 vật, ở gần

b)

1 vật, ở xa

c)

2 vật trở lên, ở gần

d)

2 vật trở lên, ở xa

82.

Those are

a)

1 vật, ở xa

b)

1 vật, ở gần

c)

2 vật trở lên, ở gần

d)

2 vật trở lên, ở xa

83.

These are

a)

2 vật trở lên, ở xa

b)

2 vật trở lên, ở gần

c)

1 vật, ở gần

d)

1 vật, ở xa

84.

What's this?

a)

It's a window

b)

It's a door

c)

It's a board

85.

What's this?

a)

It's a bag

b)

It's a pencil

c)

It's a pencil case

86.

Fill in the blanks. (Điền từ vào chỗ trống)

(a)  

87.

Fill in the blanks. (Điền từ vào chỗ trống)

(a)  

88.

____________ are coat hooks

a)

These

b)

Those

89.

What's this?

a)

It's a classroom

b)

It's a cabinet

c)

It's a rug

90.

What's this?

a)

It's a table

b)

It's a poster

c)

It's a chair

91.

What's this?

a)

It's a bag

b)

It's a pencil

c)

It's a pencil case

92.

What's this?

a)

It's a picture

b)

It's a poster

c)

It's a photo

93.

What's this?

a)

It's a cabinet

b)

It's a drawer

c)

It's a board

94.

a)

Those are apples.

b)

These are apple.

c)

Those are apple.

d)

These are apples.

95.

... are colorful pens.

a)

This

b)

That

c)

These

d)

Those

96.

That is a (a)  

97.

These ... beautiful flowers.

a)

is

b)

are

98.

... bike is pink.

a)

That

b)

Those

99.

... pencils are mine.

a)

This

b)

That

c)

These

d)

Those

100.

This is an apple.

a)
b)
c)
d)
101.

..............my school bag.

a)

This are

b)

This is

c)

That is

d)

That are

102.

...........my crayons

a)

These are

b)

This is

c)

That is

d)

Those are

103.

Choose the correct answer

a)

Is this your crayon?

b)

Are these your crayons?

c)

Are those your crayons?

d)

These are your crayons?

104.

Do you like ..... rabbits?

a)

this

b)

that

c)

these

d)

those

105.

a)

This is Mike.

b)

That is Mike.

106.

............. is Danny.

a)

This

b)

That

107.

............... Emma.

a)

That is

b)

This is

108.
a)

That is Danny.

b)

This is Danny.

109.

Computer

a)
b)
c)
d)
110.

Write.

(a)  

111.

....................... dogs.

a)

That is

b)

Those are

c)

These are

d)

This is

112.

This is

a)

1 vật, ở gần

b)

1 vật, ở xa

c)

2 vật trở lên, ở gần

d)

2 vật trở lên, ở xa

113.

Those are

a)

1 vật, ở xa

b)

1 vật, ở gần

c)

2 vật trở lên, ở gần

d)

2 vật trở lên, ở xa

114.

These are

a)

2 vật trở lên, ở xa

b)

2 vật trở lên, ở gần

c)

1 vật, ở gần

d)

1 vật, ở xa

115.

What's this?

a)

It's a window

b)

It's a door

c)

It's a board

116.

What's this?

a)

It's a bag

b)

It's a pencil

c)

It's a pencil case

117.

Fill in the blanks. (Điền từ vào chỗ trống)

(a)  

118.

Fill in the blanks. (Điền từ vào chỗ trống)

(a)  

119.

Fill in the blanks. (Điền từ vào chỗ trống)

(a)  

120.

Fill in the blanks. (Điền từ vào chỗ trống)

(a)  

121.

Fill in the blanks. (Điền từ vào chỗ trống)

(a)  

122.

Fill in the blanks. (Điền từ vào chỗ trống)

(a)  

123.

Fill in the blanks. (Điền từ vào chỗ trống)

(a)  

124.

Fill in the blanks. (Điền từ vào chỗ trống)

(a)  

125.

....................... dogs.

a)

That is

b)

Those are

c)

These are

d)

This is

126.

Computer

a)
b)
c)
d)
127.

This is

a)

1 vật, ở gần

b)

1 vật, ở xa

c)

2 vật trở lên, ở gần

d)

2 vật trở lên, ở xa

128.

Those are

a)

1 vật, ở xa

b)

1 vật, ở gần

c)

2 vật trở lên, ở gần

d)

2 vật trở lên, ở xa

129.

Computer

a)
b)
c)
d)
130.

Cabinet

a)
b)
c)
d)
131.

Cabinet

a)
b)
c)
d)
132.

" ______________ A LIBRARY AT YOUR SCHOOL?

a)

IS THERE

b)

ARE THERE

c)

ANY THERE

d)

DOES THERE

133.

___________ ANY CAFÉS IN YOUR TOWN?

a)

ARE THERE

b)

IS THERE

c)

IS THIS

d)

HAVE THERES

134.

What do you see?

a)

I see ten houses.

b)

I see nine horses.

c)

I see ten horses.

d)

I see nine zebras.

135.

What do you see?

a)

There are seven bears.

b)

I see seven bears.

c)

I see six bears.

d)

I see seven lions.

136.

How many pigs are there?

a)

There is a tiger.

b)

There are five pigs.

c)

There are six tigers.

d)

There are six pigs.

137.

What's this

a)

Pen

b)

Books

c)

Pencil

d)

Pot

138.
a)

Pencil case

b)

Cupboard

c)

Book

d)

Notebook

139.

What do you see?

a)

I see three tigers and one lion.

b)

I see three tigers.

c)

I see three lions and one tiger.

d)

I see four lions.

140.

Quyển sách là:

(a)  

141.

I

a)

tôi

b)

bạn

c)

anh ấy

d)

cô ấy

142.

my

a)

tôi

b)

của tôi

143.

của chúng tôi

a)

their

b)

his

c)

our

144.

của bạn

(a)  

145.

của anh ấy

a)

he

b)

his

c)

her

146.

spell

a)

đếm

b)

đánh vần

c)

tên

147.

its

a)

b)

tôi

c)

của nó

148.

cô ấy

(a)  

149.

của cô ấy

a)

his

b)

their

c)

her

150.

Order the sentences( Xắp xếp câu)

old/How/are /you?

(a)  

151.

Order the sentences( Xắp xếp câu)

spell/How/your /you/ do/name?

(a)  

152.

Order the sentences( Xắp xếp câu)

meet/Nice/to/you

(a)  

153.

Order the sentences( Xắp xếp câu)

you/later/See

(a)  

154.

d. Nice to meet you.

a)

I’m Ana.

b)

Nice to meet you , too.

155.

Exercise 7 Color the correct answer

Goodbye.

a)

Bye

b)

Hi

156.

What _ _ her name?

a)

is

b)

am

c)

are

157.

Hello, (a)   Minh

158.

Hello, I'm Phong.

..........., Phong. I'm Minh

a)

Hello

b)

Hi

c)

I'm

d)

I am

159.

Từ có nghĩa " Cảm ơn"

(a)  

160.

good ..........., Mai

a)

hello

b)

thanks

c)

bye

161.

Hello. I'm Minh

hi,.................... I'm Phong

a)

Phong

b)

Mai

c)

Minh

d)

Nhan

162.

Chọn nhiều đáp án được nha

Hello, Minh. ............. Phong

a)

I am

b)

I'm

c)

I

d)

am

163.

(a)   , Minh

164.

Order the sentences( Xắp xếp câu)

old/How/are /you?

(a)  

165.

Order the sentences( Xắp xếp câu)

meet/Nice/to/you

(a)  

166.

My ____________ Linda.

a)

name's

b)

name

c)

s'name

d)

is

167.

Reoder this sentence ( Sắp xếp lại các từ sau thành câu đúng)

is/ name?/ What/ your

(a)  

168.

K-L-M-....O

a)

M

b)

N

c)

K

d)

S

169.

Chọn đáp án đúng.

I'm six______.

a)

are you

b)

years old

c)

that

d)

Miss Hien

170.

Chọn đáp án đúng.

How old____?

a)

are you

b)

years old

c)

that

d)

Miss Hien

171.

Câu hỏi "How are you?" trong tiếng Anh có nghĩa là gì?

a)

Bạn có khỏe không?

b)

Bạn đang làm gì đấy?

c)

Bạn đến từ đâu?

d)

Bạn mấy tuổi rồi?

172.

1. Điền từ còn thiếu vào chỗ trống: My .......... is Mai.

a)

name's

b)

is name

c)

name

173.

2. Trả lời cho câu hỏi sau: How are you?

a)

I am nine

b)

I am fine

c)

I am nice

174.

3. Điền từ còn thiếu vào chỗ trống: ............ is your name?

a)

How

b)

What

c)

Who

175.

4. Sắp xếp các từ sau thành câu đúng: are/How/you/?/

(a)  

176.

5. Sắp xếp các từ sau thành câu đúng: fine/I/thank/am/,/you/./

(a)  

177.

6. Sắp xếp các từ sau thành câu đúng: name/is/My/Mary/./

a)

My is name Mary

b)

Mary name is My

c)

My name is Mary

178.

7. Sắp xếp các chữ cái sau thành từ đúng: KHNTAS

(a)  

179.

8. Điền từ còn thiếu vào câu hỏi sau: How (a)   are you?

180.

9. Sắp xếp các chữ cái sau thành từ đúng: HOLLE

(a)  

181.

10. How old are you?

a)

I'm nine

b)

I'm fine

c)

I'm nice

182.

“Great” means...

a)

Tuyệt vời

b)

Đẹp

c)

Thú vị

183.

“Server” means

a)

Đồng phục

b)

Người phục vụ

c)

Khách hàng

184.

“Uniform” means

a)

Người phục vụ

b)

Đồng phục

c)

Học sinh

185.

“Customer” means

a)

Phục vụ

b)

Khách hàng

c)

Đồng phục

186.

....of water

a)

Cup

b)

Bottle

c)

Glass

187.

.......of coffee

a)

Cup

b)

Bottle

c)

Glass

188.

.....of milk

a)

Glass

b)

Bottle

c)

Cup

189.

.....of soup

a)

Bottle

b)

Cup

c)

Bowl

190.

Thực đơn là...

a)

Uniform

b)

Menu

c)

Server

191.

“Khách hàng” là....

4 lines
192.

“Ly cà phê” là....

4 lines
193.

“Tô súp” là

4 lines
194.

“Bây giờ” là...

4 lines
195.

“So” means...

a)

Nên

b)

Với

c)

Nhưng

196.

“With “ means..

a)

Với

b)

Nên

c)

Nhưng

197.

Share....___........

a)

But

b)

With

c)

So

198.

“Ăn sáng” là.....

4 lines
199.

“Have breakfast”....

a)

Ăn sáng

b)

Ăn trưa

c)

Ăn tối

200.

“Have lunch” means...

a)

Ăn sáng

b)

Ăn trưa

c)

Ăn tối

201.

“Have dinner” means...

a)

Ăn sáng

b)

Ăn trưa

c)

Ăn tối

202.

“Ăn sáng” là...

4 lines
203.

“Ăn trưa” là...

4 lines
204.

“Ăn tối” là...

4 lines
205.

“Nói (chuyện)” là...

a)

Have fun

b)

Say

c)

Write

206.

fly

a)

đọc

b)

bay

c)

hát

d)

vẽ

207.

read

a)

bay

b)

hát

c)

đọc

d)

bơi

208.

sing

a)

đọc

b)

bay

c)

vẽ

d)

hát

209.

draw

a)

bơi

b)

đọc

c)

vẽ

d)

nấu ăn

210.

swim

a)

nấu ăn

b)

bơi

c)

vẽ

d)

đọc

211.

cook

a)

nấu ăn

b)

bơi

c)

vẽ

d)

hát

212.

goat

a)

thằn lằn

b)

c)

há mã

d)

cái nón

213.

girl

a)

cái nón

b)

bé gái

c)

hà mã

d)

thằn lằn

214.

hippo

a)

hà mã

b)

cái nón

c)

lều tuyết

d)

thằn lằn

215.

hat

a)

lều tuyết

b)

cái nón

c)

hà mã

d)

thằn lằn

216.

iguana

a)

thằn lằn

b)

con dê

c)

hà mã

d)

lều tuyết

217.

igloo

a)

con dê

b)

hà mã

c)

thằn lằn

d)

lều tuyết

218.

bay

a)

read

b)

sing

c)

fly

d)

swim

219.

đọc

a)

fly

b)

sing

c)

read

d)

draw

220.

hát

a)

sing

b)

draw

c)

read

d)

cook

221.

vẽ

a)

swim

b)

cook

c)

draw

d)

sing

222.

bơi

a)

fly

b)

sing

c)

read

d)

swim

223.

nấu ăn

a)

cook

b)

swim

c)

sing

d)

fly

224.

con dê

a)

hippo

b)

goat

c)

iguana

d)

igloo

225.

bé gái

a)

girl

b)

goat

c)

iguana

d)

hat

226.

hà mã

a)

iguana

b)

goat

c)

igloo

d)

hippo

227.

cái mũ

a)

hat

b)

girl

c)

goat

d)

iguana

228.

thằn lằn

a)

iguana

b)

girl

c)

hippo

d)

igloo

229.

lều tuyết

a)

iguana

b)

igloo

c)

hat

d)

girl

230.

chọn từ đúng nhất để hoàn thiện hội thoại

a)

who's

b)

what's

c)

how

d)

is