wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

U3: Nouns

Total questions: 29

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

audience

a)

(n) khán giả, người xem

b)

sự tin tưởng

c)

sự hợp tác

2.

confidence

a)

(n) khán giả, người xem

b)

sự tin tưởng

c)

sự hợp tác

3.

cooperation

a)

(n) khán giả, người xem

b)

sự tin tưởng

c)

sự hợp tác

4.

detour

a)

sự ấn tượng

b)

sự hết hạn

c)

đi đường vòng

5.

expiration

a)

đi đường vòng

b)

sự hết hạn

c)

sự ấn tượng

6.

impression

a)

sự ấn tượng

b)

sự hết hạn

c)

đi đường vòng

7.

lecture

a)

bài giảng

b)

sự đầu tư

c)

chữ ký

8.

investment

a)

bài giảng

b)

chữ ký

c)

sự đầu tư

9.

signature

a)

bài giảng

b)

chữ ký

c)

sự đầu tư

10.

output

a)

sản lượng, đầu ra

b)

năng lực

c)

sự công nhận

11.

qualification

a)

sự công nhận

b)

sự cư trú

c)

năng lực

12.

recognition

a)

sự cư trú

b)

sản lượng, đầu ra

c)

sự công nhận

13.

residence

a)

sự cư trú

b)

sự công nhận

c)

sản lượng, đầu ra

14.

resident

a)

sự đa dạng

b)

người dân

c)

(n) sự nghiên cứu

15.

study

a)

thủ tục

b)

(n) sự nghiên cứu

c)

người dân

16.

variety

a)

thủ tục

b)

chi phí

c)

sự đa dạng

17.

procedure

a)

(n) sự nghiên cứu

b)

thủ tục

c)

(n.)Thông báo nội bộ văn phòng

18.

expense

a)

thủ tục

b)

sự đa dạng

c)

chi phí

19.

memorandum

a)

(n.)Thông báo nội bộ văn phòng

b)

bản tin

c)

nhân sự

20.

newsletter

a)

nhân sự

b)

bản tin

c)

chi phí

21.

personnel

a)

người tham gia

b)

bản tin

c)

nhân sự

22.

participant

a)

nhân sự

b)

người tham gia

c)

người đăng kí

23.

subscriber

a)

(n) sự phân công, sự giao việc, việc được giao

b)

sự thay thế

c)

người đăng kí

24.

replacement

a)

sự thay thế

b)

người đăng kí

c)

(n) sự phân công, sự giao việc, việc được giao

25.

assignment

a)

người đăng kí

b)

(n) sự phân công, sự giao việc, việc được giao

c)

sự thay thế

26.

award

a)

giải thưởng

b)

cuộc hẹn

c)

người đại diện

27.

appointment

a)

sự cạnh tranh, cuộc thi

b)

người đại diện

c)

cuộc hẹn

28.

representative

a)

giải thưởng

b)

người đại diện

c)

sự cạnh tranh, cuộc thi

29.

competition

a)

người đại diện

b)

cuộc hẹn

c)

sự cạnh tranh, cuộc thi