wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

FLASHCARD PHẦN 1.2

Total questions: 25

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Acknowledge

a)

chấp nhận, công nhận

b)

mở rộng, phóng to

c)

đẩy mạnh, tăng lên

d)

biến đổi, thay đổi

2.

Enlarge

a)

chấp nhận, công nhận

b)

đẩy mạnh, tăng lên

c)

biến đổi, thay đổi

d)

mở rộng, phóng to

3.

Boost

a)

bảo tồn, bảo quản

b)

đẩy mạnh, tăng lên

c)

tác động, phản ứng

d)

có được, đạt được

4.

vary

a)

chấp nhận, công nhận

b)

mở rộng, phóng to

c)

làm biến đổi, thay đổi

d)

đẩy mạnh, tăng lên

5.

Engage

a)

tham gia

b)

quyết định

c)

mua bán

d)

quên lãng

6.

Preserve

a)

đẩy mạnh, tăng lên

b)

có được, đạt được

c)

tác động, phản ứng

d)

bảo tồn, bảo quản

7.

react

a)

bảo tồn, bảo quản

b)

mở rộng, phóng to

c)

tác động, phản ứng lại

d)

biến đổi, thay đổi

8.

Convert

a)

mong đợi, cho rằng

b)

đổi, cải tạo, biến đổi

c)

có được, đạt được

d)

tác động, phản ứng

9.

Obtain

a)

có được, đạt được

b)

đổi, cải tạo, biến đổi

c)

tác động, phản ứng

d)

mong đợi, cho rằng

10.

Obstruct

a)

biến đổi, thay đổi

b)

bảo tồn, bảo quản

c)

cản trở, làm tắc nghẽn, bế tắc

d)

đẩy mạnh, tăng lên

11.

expect

a)

mong đợi, cho rằng

b)

chấp nhận, công nhận

c)

làm biến đổi, thay đổi

d)

có được, đạt được

12.

Dwindle

a)

mong đợi, cho rằng

b)

tác động, phản ứng

c)

có được, đạt được

d)

nhỏ lại, thoái hóa

13.

solicit

a)

mong đợi, cho rằng

b)

khẩn khoản, thu hút

c)

tác động, phản ứng

d)

bảo tồn, bảo quản

14.

Allocate

a)

chỉ định

b)

cân bằng

c)

chuyển đổi

d)

chấp nhận

15.

Foster

a)

chấp nhận

b)

chỉ định

c)

thúc đẩy

d)

bảo tồn

16.

Alleviate

a)

mong đợi, cho rằng

b)

tác động, phản ứng

c)

có được, đạt được

d)

làm giảm bớt, làm dịu

17.

Undertake

a)

bỏ sót, lơ là

b)

đảm nhận, đảm trách

c)

gánh chịu

d)

quyết tâm

18.

omit

a)

di chuyển

b)

xúc tiến, tiến hành

c)

quyết tâm

d)

bỏ sót, lơ là

19.

incur

a)

gánh chịu, mắc phải

b)

gửi, chuyển

c)

đòi hỏi

d)

di chuyển

20.

Maneuver

a)

xúc tiến

b)

chuyển đổi

c)

di chuyển (có kỹ năng, khéo léo)

d)

thi hành nhiệm vụ

21.

expedite

a)

xúc tiến, tiến hành

b)

dao động, lên xuống thất thường

c)

gửi, chuyển

d)

gánh chịu, mắc phải

22.

entail

a)

công bố

b)

mua bán

c)

đòi hỏi

d)

thị trường

23.

remit

a)

công bố

b)

thi hành nhiệm vụ

c)

dao động

d)

gửi, chuyển

24.

officiate

a)

chuẩn bị kỹ càng

b)

thi hành nhiệm vụ

c)

quan tâm

d)

dao động

25.

Fluctuate

a)

dao động, lên xuống thất thường

b)

thi hành nhiệm vụ

c)

quyết định cuối cùng

d)

hy vọng