Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocabulary - Adventure

Total questions: 20

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

Sa mạc

a)

cliff

b)

desert

c)

hill

d)

shore

2.

Thung lũng

a)

shore

b)

volcano

c)

valley

d)

waterfall

3.

Bờ biển

a)

desert

b)

hill

c)

shore

d)

valley

4.

Tìm từ đồng nghĩa với 'narrow'

a)

strait

b)

big

c)

huge

d)

square

5.

Tìm từ đồng nghĩa với 'shallow'

a)

superficial

b)

deep

c)

wet

d)

immensity

6.

Chói chang

a)

brightly

b)

quietly

c)

brave

d)

risky

7.

Tìm từ đồng nghĩa với 'brave'

a)

courageous

b)

breathtaking

c)

spectacular

d)

sequence

8.

Tìm từ đồng nghĩa của 'breathtaking'

a)

interruption

b)

spectacular

c)

circumnavigate

d)

nightmare

9.

sân ga (không viết hoa)

(a)  

10.

trang thiết bị (không viết hoa)

(a)  

11.

ba lô (không viết hoa)

(a)  

12.

đá (không viết hoa)

(a)  

13.

núi lửa (không viết hoa)

(a)  

14.

quảng trường, hình vuông (không viết hoa)

(a)  

15.

bán hàng rong (không viết hoa)

(a)  

16.

địa điểm (không viết hoa)

(a)  

17.

la hét (không viết hoa)

(a)  

18.

hoàn thành (không viết hoa)

(a)  

19.

Cuộc phưu lưu (không viết hoa)

(a)  

20.

Phong cảnh

(a)