WorksheetsVocabulary - Adventure
Total questions: 20
Worksheet time: 16mins
Sa mạc
cliff
desert
hill
shore
Thung lũng
shore
volcano
valley
waterfall
Bờ biển
desert
hill
shore
valley
Tìm từ đồng nghĩa với 'narrow'
strait
big
huge
square
Tìm từ đồng nghĩa với 'shallow'
superficial
deep
wet
immensity
Chói chang
brightly
quietly
brave
risky
Tìm từ đồng nghĩa với 'brave'
courageous
breathtaking
spectacular
sequence
Tìm từ đồng nghĩa của 'breathtaking'
interruption
spectacular
circumnavigate
nightmare
sân ga (không viết hoa)
(a)
trang thiết bị (không viết hoa)
(a)
ba lô (không viết hoa)
(a)
đá (không viết hoa)
(a)
núi lửa (không viết hoa)
(a)
quảng trường, hình vuông (không viết hoa)
(a)
bán hàng rong (không viết hoa)
(a)
địa điểm (không viết hoa)
(a)
la hét (không viết hoa)
(a)
hoàn thành (không viết hoa)
(a)
Cuộc phưu lưu (không viết hoa)
(a)
Phong cảnh
(a)
