WorksheetsBài 4
Total questions: 18
Worksheet time: 9mins
Name
Class
Date
1.
Thứ hai
a)
화요일
b)
일요일
c)
수요일
d)
월요일
2.
Thứ sáu
a)
토요일
b)
목요일
c)
금요일
d)
수요일
3.
월
a)
Thứ hai
b)
Tháng
c)
Năm
d)
Ngày
4.
Hôm kia
a)
그저께
b)
어제
c)
내일
d)
모레
5.
지난 해(작년)
a)
Năm trước
b)
Năm nay
c)
Tháng này
d)
Tuần sau
6.
Tuần này
a)
이번 달
b)
다음 달
c)
이번 주
d)
다음 주
7.
주말
a)
Ngày thường
b)
Cuối tuần
c)
Tháng sau
d)
Năm trước
8.
1
a)
이
b)
일
c)
구
d)
사
9.
17
a)
십팔
b)
십이
c)
십오
d)
십칠
10.
육
a)
5
b)
6
c)
7
d)
8
11.
이십
a)
12
b)
20
c)
11
d)
21
12.
크리스마스
a)
Bài tập
b)
Giáng sinh
c)
Tổ chức tiệc
d)
Sự làm thêm
13.
Tốt nghiệp
a)
졸업하다
b)
전화하다
c)
회의하다
d)
구경하다
14.
방학
a)
Ngày lễ
b)
Kì nghỉ (của học sinh)
c)
Ngày Tết
d)
Giảng viên
15.
Tầng
a)
산
b)
층
c)
호
d)
일
16.
계획표
a)
Bảng kế hoạch
b)
Họp, hội nghị
c)
Sự hướng dẫn
d)
Bài tập
17.
Điền vào chỗ trống:
“학교에 강당_ 휴게실이 있습니다.”
a)
와
b)
과
c)
이
d)
에
18.
Điền vào chỗ trống:
“수요일_ 빵을 먹습니다.”
a)
에
b)
에서
c)
서
d)
가
100 %
