wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Numbers

Total questions: 50

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Số 70 là?

a)

Sevanty

b)

Seventy

c)

Saventy

d)

Soventy

2.

Seventy one

a)

Số 71

b)

Số 72

c)

Số 70

d)

Số 60

3.

72

a)

Seventy two

b)

Seventy Three

c)

Seventy too

d)

Seventy Seven

4.

Seventy Three

a)

70

b)

73

c)

74

d)

80

5.

Nhập số 70 bằng tiếng anh

4 lines
6.

Seventy Four

a)

71

b)

75

c)

74

d)

77

7.

75

a)

Seventy Six

b)

Seventy Five

c)

Sevonty Five

d)

Seventy Fove

8.

Seventy six

a)

66

b)

75

c)

76

d)

78

9.

77

a)

Seventy

b)

Seventy Siven

c)

Seventy Sevon

d)

Seventy Seven

10.

Nhập số 78 bằng chữ tiếng anh?

S_vent_ E_gh_

(a)  

11.

79

a)

Seventy Nane

b)

Seventy Nine

c)

Seventy One

d)

Eighty

12.

Chọn đáp án đúng

a)

Eighty

b)

Eighty one

c)

Eighty two

d)

Eigh ty

13.

Ghi số 81 bằng tiếng anh

4 lines
14.

Ghi số 82 bằng tiếng anh

4 lines
15.

83

a)

Eighty Three

b)

Eighty Tree

c)

Eighty Four

d)

Eighty Five

16.

Eighty four

a)

84

b)

85

c)

88

d)

90

17.

EIghty five

a)

85

b)

86

c)

89

d)

88

18.

Ghi số 86

Eight_ _ix

(a)  

19.

87

a)

Seventy Soven

b)

Eighty Seven

c)

Seventy Nine

d)

Soventy Seven

20.

89

a)

Eighty Nine

b)

Eighty None

c)

Eighty Ne

d)

Eighty Nino

21.
a)

Twelle

b)

Twlele

c)

Twelve

d)

Tell

22.

Số 0 tiếng anh là?

a)

Three

b)

Zero

c)

One

d)

Two

23.

Số 11 là

a)

Eleven

b)

Elevon

c)

Elven

d)

Oleven

24.
a)

Sixteen

b)

TeenSix

c)

Sixty

d)

Sixtoon

25.

Số 20

a)

Twenty

b)

Wenty

c)

Tenty

d)

Twenti

26.
a)

Twnety Four

b)

Twemty For

c)

Twenty Four

d)

Twwenty Pho

27.

Twenty ____

a)

29

b)

37

c)

49

d)

19

28.

30

a)

Twenty

b)

Thimrty

c)

Thirty

d)

Thyty

29.

Thirty seven

a)

31

b)

37

c)

38

d)

39

30.
a)

Foty Two

b)

Fourty two

c)

Forty Two

d)

Forrty Twwo

31.

43

a)

Fourty threee

b)

Forty Three

c)

Forty Four

d)

Forty Tri

32.

Sửa lại câu này thành đúng: Fourty Four

a)

Forty Four

b)

Forrty Four

c)

Forty flour

d)

Flourty four

33.

54

a)

Fifty four

b)

Fifty three

c)

Fifty five

d)

Fifty fove

34.

Sixty one

a)

62

b)

61

c)

64

d)

65

35.

66

a)

Sixty Five

b)

Sixty Seven

c)

Sixty Xis

d)

Không có câu nào đúng.

36.

Chọn số đúng với những quả táo ở trên.

a)

Ten

b)

Eleven

c)

Nine

d)

Five

37.

Ghi số 45

4 lines
38.

Ghi số 56

4 lines
39.
a)

One hundred

b)

Hundred One

c)

One hunred

d)

ne hundred

40.

Ghi từ tiếng anh ra.

4 lines
41.

Seventy-Three

a)

73

b)

72

c)

71

d)

70

42.

Nhập số 79: S_v_nt_ N_n_

(a)  

43.

Nhập số 11 bằng chữ

4 lines
44.

Nhập số 12 bằng chữ

4 lines
45.

Nhập số 15 bằng chữ

4 lines
46.

Có bao nhiêu quả đào: Nhập câu trả lời bằng chữ tiếng anh.

(a)  

47.

Chọn đáp án đúng

a)

Four-Six

b)

Four-Five

c)

Six-Five

d)

Four-Three

48.

Có bao nhiêu quả táo?

a)

Twelle

b)

Twevele

c)

Twelve

d)

Twlee

49.

0 16 28 27

a)

Zero Sixteen Twenty Eight Twenty Seven

b)

Zero Seventeen

Twenty Six

Twenty Eight

c)

Zero Twenty One Twenty Two Twenty Three

d)

Zero Sixteen Twenty Eight

Twenty Six

50.

50 60 70

a)

Fifty Sixty Seventy

b)

Fifti Sixteen Seventy

c)

Fifty Sixty one Seventy

d)

Fifty Sixty Seventy Two