wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

KIỂM TRA TỪ VỰNG 1

Total questions: 15

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

Hàn Quốc

(a)  

2.

베트남

(a)  

3.

Trung Quốc

(a)  

4.

giới thiệu bản thân

a)

자기 소개

b)

인사법

c)

공무원

d)

마레시아

5.

nhân viên công ty

a)

회사원

b)

인사법

c)

공무원

d)

인사말

6.

trường đại học

a)

아니다

b)

인사말

c)

공무원

d)

대학교

7.

ngươi lái xe

a)

의사

b)

운전기사

c)

약사

d)

마레시아

8.

Philipin

a)

프랑스

b)

필리핀

c)

학생증

d)

베트남

9.

tiếng Hàn

(a)  

10.

giáo viên

(a)  

11.

lời chào hỏi

(a)  

12.

phát âm

(a)  

13.

thẻ sinh viên

(a)  

14.

ngữ pháp

(a)  

15.

nghề nghiệp

(a)