WorksheetsĐỘNG TỪ NGUYÊN MẪU
Total questions: 33
Worksheet time: 33mins
Name
Class
Date
1.
đồng í
(a)
2.
nhắm đến, mục đích
(a)
3.
xuất hiện
(a)
4.
nỗ lực, cố gắng
(a)
5.
quan tâm, chăm sóc
(a)
6.
chọn lựa
(a)
7.
tuyên bố, khiếu nại
(a)
8.
quyết định
(a)
9.
demand
(a)
10.
quyết định, xác định
(a)
11.
thất bại
(a)
12.
nhớ, quên
(a)
13.
xảy đến
(a)
14.
hóa ra là
(a)
15.
do dự
(a)
16.
hi vọng
(a)
17.
mong ước
(a)
18.
học
(a)
19.
hứa
(a)
20.
giả vờ
(a)
21.
từ chối
(a)
22.
cố gắng
(a)
23.
chuẩn bị làm gì
(a)
24.
thấy... để làm gì
(a)
25.
cho phép ai đó làm gì
(a)
26.
van xin
(a)
27.
thuyết phục
(a)
28.
khuyên
(a)
29.
khuyến khích
(a)
30.
bắt buộc
(a)
31.
nhắc nhở
(a)
32.
cảnh báo
(a)
33.
cố gắng hết mk để làm gì
(a)
100 %
