WorksheetsPH7E VOCAB2
Total questions: 20
Worksheet time: 20mins
Name
Class
Date
1.
chèo thuyền
(a)
2.
con thuyền
(a)
3.
tập luyện, bài tập
(a)
4.
hàng xóm, vùng lân cận
(a)
5.
người hàng xóm
(a)
6.
hoạt động ngoài trời
(a)
7.
miền quê
(a)
8.
yên ắng
(a)
9.
bầu không khí trong lành
(a)
10.
năng lượng
(a)
11.
bữa sáng
(a)
12.
bữa trưa
(a)
13.
bữa tối
(a)
14.
kem chống nắng
(a)
15.
cháy nắng
(a)
16.
sức khỏe
(a)
17.
khỏe mạnh, lành mạnh
(a)
18.
vấn đề
(a)
19.
vấn đề sức khỏe
(a)
20.
âm thanh, nghe như
(a)
100 %
