wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tổng hợp từ vựng

Total questions: 51

Worksheet time: 31mins

Name
Class
Date
1.

Meaning for "Pleasure"?

a)

Hân hạnh

b)

Niềm vui

c)

Công việc

d)

Thỏa mãn

2.

I am..................Designing and Architecture.

a)

love

b)

interested in

c)

selfish

d)

working

3.

Tôi hay "đi chơi với" bạn tôi vào cuối tuần.

Cụm từ trong ngoặc kép nghĩa là?

a)

go out with

b)

mess around

c)

hang out with

d)

Play

4.

What does "crowdy" means ?

(a)  

5.

Date nghĩa là?

a)

Hẹn hò

b)

Cuộc hẹn

c)

Ngày tháng

d)

Đi chơi

6.

Đồng nghĩa với "Gorgeous"?

a)

Xinh đẹp

b)

Xấu

c)

Đẹp trai

d)

Thông minh

7.

Anh ấy thật "điển trai".

Từ trong ngoặc nghĩa là?

(a)  

8.

Thoughtful là gì?

a)

Chu đáo

b)

Cẩn thận

c)

Ích kỉ

d)

Hung dữ

9.

Polite nghĩa là?

a)

Năng nổ

b)

Lễ phép

c)

Chân thật

d)

Ít nói

10.

Honest nghĩa là?

(a)  

11.

Ích kỉ nghĩa là?

a)

Witty

b)

Bossy

c)

Rude

d)

selfish

12.

Nghề nghiệp là?

a)

Job

b)

Work

c)

Occupation

d)

Employee

13.

A person who looks after the money.

a)

Accountant

b)

Secretary

c)

Boss

d)

Welder

14.

Who is this?

a)

A judge

b)

A criminal

c)

An lawyer

d)

A teacher

15.

A person who defends people in court.

a)

An accountant

b)

A lawyer

c)

A judge

d)

A desiginer

16.

"Tôi chỉ gọi điện để" nghĩa là gì?

a)

I'm just informing you to

b)

I'm just calling to

c)

I'm contacting you to

d)

I'm just ringing you to

17.

"Sắp xếp", "tổ chức" nghĩa là?

a)

Organize

b)

Arrange

c)

Confirm

d)

Spell

18.

"Tôi mong chờ tới..." nghĩa là

(a)  

19.

"Cuộc hẹn", "Cuộc gặp", "Cuộc họp" nghĩa là?

a)

Conference

b)

Date

c)

Appointment

d)

Meeting

20.

"Nghĩ hưu" nghĩa là?

a)

Quit

b)

Unemployed

c)

Retire

21.

"Priority" means?

a)

Ưu tiên

b)

Công việc

c)

Nhiệm vụ

d)

Nghỉ làm

22.

"Take your time" means

(a)  

23.

"Hurry" nghĩa là

a)

Nhanh

b)

Chậm

c)

Từ tốn

d)

Hối

24.

"Urgent" nghĩa là

a)

Gấp rút

b)

Từ tốn

c)

Nhiệm vụ

d)

Hạn chót

25.

What is "brochure"?

a)

Thuốc

b)

Ấn phẩm

c)

du lịch

d)

kinh doanh

26.

What is "-" ?

a)

underscore

b)

hyphen

27.

depend on

a)

phòng thủ

b)

độc lập

c)

tự lo

d)

dựa vào

28.

"purpose" là gì ?

(a)  

29.

"Quá trình" là gì ?

a)

Process

b)

Active

c)

Progress

d)

Status

30.

"quotation" là gì?

(a)  

31.

"Có ích, có lợi" là gì?

a)

negative

b)

useful

c)

beneficial

d)

advantageous

32.

"Colleague" là gì?

a)

đồng nghiệp

b)

sếp

c)

nhân viên

d)

nhà tuyển dụng

33.

"Bằng tiến sĩ" là gì?

a)

Doctorate

b)

Bachelor

c)

Professor

d)

Graduate

34.

"Electronic Engineering" là gì?

(a)  

35.

"equipment' là gì?

a)

Thiết bị

b)

Trang bị

c)

Dụng cụ

d)

Y tế

36.

"Thực tập viên" là gì?

a)

Intern

b)

Internship

c)

Director

d)

Manager

37.

"Vĩnh viễn" là gì?

a)

Temporary

b)

Permanent

c)

Long

d)

Quick

38.

"Programming" là gì ?

a)

Thiết kế

b)

Lập trình

c)

Đồ họa

d)

Chương trình

39.

"Digital" là gì ?

(a)  

40.

"Graphic design" là gì?

(a)  

41.

"sạch sẽ' nghĩa là?

a)

untidy

b)

tidy

c)

clear

d)

clean

42.

"noisy" là?

a)

ồn ào

b)

sạch sẽ

c)

yên tĩnh

43.

"role" là gì?

a)

phụ trách

b)

quản lý

c)

vai trò

d)

nghề nghiệp

44.

"head of sth" là?

(a)  

45.

"reponsible for" là gì?

a)

chịu trách nhiệm

b)

phản hồi

c)

quản lý

d)

nội dung

46.

"mạng xã hội" là gì

a)

social media

b)

facebook

c)

website

d)

message

47.

What is your role in the company?

4 lines
48.

Do you like your job?

4 lines
49.

Do you like the people you work with?

4 lines
50.

What is the best part of your job?

4 lines
51.

"sweater" là gì?

a)

áo len

b)

áo khoác

c)

quần

d)