wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Practice Vocabulary Buổi 5 11/10/22

Total questions: 22

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.

Đâu là cấu trúc "Để làm gì"?

a)

In order Vinf

b)

In order to Vinf

c)

In order to Ving

d)

In order Ving

2.

Tình từ "ngon"?

(a)  

3.

Động từ "phụ thuộc vào"?

(a)  

4.

Tính từ "đáng tin tưởng, có thể tin cậy được"?

(a)  

5.

Tính từ: "động lập, tự lập"?

(a)  

6.

Danh từ "đại dương"?

(a)  

7.

Danh từ "Thái Bình dương"?

(a)  

8.

Cấu trúc "muốn (ai đó) làm gì"?

a)

want sb to Ving

b)

want (sb) to Vinf

c)

want (sb) Ving

d)

want sb Vinf

9.

Cấu trúc "cần làm gì"

a)

need to Vinf

b)

need to Ving

c)

need Vinf

10.

Tình từ "hiệu quả"?

(a)  

11.

Danh từ "sự hào phóng"?

(a)  

12.

Tính từ "thành thạo"?

(a)  

13.

Tính từ "bất tiện"?

(a)  

14.

Tính từ "không an toàn"?

(a)  

15.

Danh từ "đôi/ cặp"?

(a)  

16.

Danh từ "hạn hán"?

(a)  

17.

Danh từ "cơ sở vật chất"?

(a)  

18.

Danh từ "họ hàng"?

(a)  

19.

Danh từ "cơ hội"?

(a)  

20.

Tính từ "dày"?

(a)  

21.

Tính từ "khôn ngoan" (bắt đầu bằng chữ w)?

(a)  

22.

Danh từ "bão"?

(a)