wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

practice 1

Total questions: 24

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

high

a)

cao

b)

thấp

c)

nặng

d)

rộng

2.

low

a)

cao

b)

hẹp

c)

thấp

d)

lạnh

3.

quiet

a)

ồn ào

b)

thấp

c)

im lặng

d)

ngắn

4.

loud

(a)  

5.

lạnh là:

(a)  

6.

light

(a)  

7.

chặt

(a)  

8.

lỏng

(a)  

9.

dollhouse

a)

nhà

b)

nhà búp bê

c)

xây dựng

d)

ngôi nhà

10.

Tôi

a)

you

b)

I

c)

We

d)

she

11.

của tôi

a)

your

b)

her

c)

my

d)

our

12.

xây dựng

a)

build

b)

doing

c)

done

d)

putting

13.

you

a)

tôi

b)

bạn

c)

của bạn

d)

chúng tôi

14.

we

a)

của chúng tôi

b)

chúng tôi

c)

của tôi

d)

tôi

15.

new

a)

ngôi nhà

b)

mới

c)

sạch

d)

đẹp

16.

long

a)

ồn ào

b)

dài

c)

ngắn

d)

rộng

17.

short

a)

dài

b)

cao

c)

gầy

d)

ngắn

18.

sharp

a)

ngắn

b)

dày

c)

sắc nhọn

d)

ồn ào

19.

Let's là:

a)

Hãy

b)

Chơi

c)

Đặt

d)

Làm

20.

Trên lầu là:

(a)  

21.

Con bướm là:

(a)  

22.

Hươu cao cổ là:

(a)  

23.

Gầy/ ốm là:

(a)  

24.

Club là:

a)

Công viên

b)

Ngân hàng

c)

Câu lạc bộ

d)

Sông