wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

seoul 1A tổng kết

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

điền từ vào chỗ trống

여름입니다. 날씨가 _____

a)

춥습니다

b)

덥습니다

c)

복잡합니다

d)

눈이 옵니다

2.

điền từ vào chỗ trống

일요일이에요. 집에서 ______

a)

산책해요

b)

등산해요

c)

여행해요

d)

낮잠을 자요

3.

điền từ vào chỗ trống

김치를 안 먹어요. 김치가 ______

a)

매워요

b)

가벼워요

c)

복잡해요

d)

어려워요

4.

điền từ vào chỗ trống

A: 김치를 먹어요?

B: 네. 좋아해요. 조금 ____ 맛있어요

a)

매웠지만

b)

맵지만

c)

맵고

d)

매웠고

5.

điền từ vào chỗ trống

A: 코트가 아주 좋네요

B: 네. ____ 가벼워요

a)

따뜻하고

b)

따뜻했고

c)

따뜻하지만

d)

따뜻했지만

6.

điền từ vào chỗ trống

A: 오늘도 회사에 가요?

B: 아니요. 어제는 회사에 ___ 오늘은 안 가요

a)

가고

b)

갔고

c)

가지만

d)

갔지만

7.

điền từ vào chỗ trống

모자가 ____. 모자를 안 사요

a)

비싸요

b)

맛있어요

c)

복잡해요

d)

재미있어요

8.

điền từ vào chỗ trống

매일 한국어를 공부해요. 한국어 공부가 _____

a)

비싸요

b)

깨끗해요

c)

맛있어요

d)

재미있어요

9.

điền từ vào chỗ trống

_____요일을 좋아해요?

a)

언제

b)

무슨

c)

무엇

d)

어디

10.

điền từ vào chỗ trống

켈리 씨는 ____층 교실에 있어요

a)

b)

c)

d)

세 개

11.

điền từ vào chỗ trống

____에 뭐 했어요?

a)

지난 주

b)

지금

c)

내일

d)

어제

12.

điền từ vào chỗ trống

커피 한 ____ 하고 빵을 먹었어요

a)

b)

c)

d)

그릇

13.

điền từ vào chỗ trống

A: 이거 _____ ?

B: 이거는 두개에 삼천 원이에요

a)

뭐예요

b)

어디예요

c)

언제예요

d)

얼마예요

14.

điền từ vào chỗ trống

A: 친구하고 뭐 했어요?

B: 영화 _____ 같이 저녁 먹었어요

a)

봤고

b)

하고

c)

보고

d)

했고

15.

điền từ vào chỗ trống

A: 영화를 _____ ?

B: 네. 같이 봐요.

a)

봤어요

b)

볼까요

c)

보세요

d)

봅니다