WorksheetsDay17
Total questions: 23
Worksheet time: 23mins
Name
Class
Date
1.
nhà hát
(a)
2.
người giám sát
(a)
3.
người mướn, người thuê
(a)
4.
phạm vi
(a)
5.
tầng hầm
(a)
6.
xô, thùng
(a)
7.
hoa cẩm chướng
(a)
8.
khăng khăng đòi
(a)
9.
hành vi bất chính
(a)
10.
phiên tòa
(a)
11.
danh tiếng
(a)
12.
thay lốp xe
(a)
13.
xe tải
(a)
14.
khu vực để hàng hóa (xe lửa)
(a)
15.
lá chắn
(a)
16.
khu vực cho tài xế
(a)
17.
quần
(a)
18.
chật
(a)
19.
bằng chứng
(a)
20.
kiệt sức, mệt lử
(a)
21.
lạm phát
(a)
22.
tủ lạnh
(a)
23.
người theo hầu
(a)
100 %
