wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

B1.18 - Vocab Check

Total questions: 24

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.
Con cừu con gọi là gì?
a)
sheep
b)
lamb
c)
goat
d)
deer
2.
Con dê gọi là gì?
a)
goat
b)
donkey
c)
bull
d)
horse
3.
Cá hồi gọi là gì?
a)
cod
b)
whale
c)
salmon
d)
dolphin
4.
Cá ngừ gọi là gì?
a)
alligator
b)
shark
c)
fish
d)
tuna
5.
[Động từ] mặc là gì?
a)
put on
b)
put in
c)
put to
d)
put at
6.
Bộ đồ gọi là gì?
a)
vest
b)
suit
c)
coat
d)
clothes
7.
Áo len gọi là gì?
a)
hoodie
b)
jacket
c)
pullover
d)
blouse
8.
Khăn choàng cổ gọi là gì?
a)
glove
b)
silk
c)
wool
d)
scarf
9.
Du thuyền gọi là gì?
a)
cruise
b)
ferry
c)
ship
d)
canoe
10.
Động cơ gọi là gì?
a)
machine
b)
engine
c)
purpose
d)
tool
11.
Nhiên liệu gọi là gì?
a)
oil
b)
gas
c)
fuel
d)
petrol
12.
Bánh xe gọi là gì?
a)
cycle
b)
round
c)
brake
d)
wheel
13.
Lễ hội gọi là gì?
a)
festival
b)
funfair
c)
concert
d)
celebration
14.
Thể loại phim phiêu lưu gọi là gì?
a)
action
b)
adventure
c)
fiction
d)
journey
15.
Trò xếp hình gọi là gì?
a)
boardgame
b)
quiz
c)
puzzle
d)
crossroads
16.
Khán giả gọi là gì
a)
guest
b)
audition
c)
viewer
d)
audience
17.
(Tính từ) nghiêm khắc là gì?
a)
strict
b)
hard
c)
serious
d)
difficult
18.
(Tính từ) dày là gì?
a)
big
b)
thick
c)
thin
d)
high
19.
Bàn là gọi là gì?
a)
kettle
b)
fridge
c)
iron
d)
oven
20.
Cổng gọi là gì?
a)
door
b)
entrance
c)
window
d)
gate
21.
Người bán thịt gọi là gì?
a)
butcher
b)
meat seller
c)
shopper
d)
baker
22.
Nhân viên mang hộ hành lý gọi là gì?
a)
pilot
b)
porter
c)
assistant
d)
supporter
23.
Trứng ốp la gọi là gì?
a)
egg
b)
omelette
c)
ham
d)
eggdrop
24.
Ớt đỏ gọi là gì?
a)
chiil
b)
chill
c)
chili
d)
chil