Font size
WorksheetsEnglish 9 -1
Total questions: 52
Worksheet time: 26mins
Muốn làm gì.
Want...
do sth
to do sth
doing sth
did sth
Quyết định làm gì.
Decide ...
do sth
to do sth
doing sth
did sth
Would you like _______ a cup of coffee?
to have
having
Need + ..........: cần làm gì (chủ động)
to V
V-ing
V-nguyên
Promise +...............: hứa làm gì
to V
V-ing
V-nguyên
Used to +................. : đã từng làm gì (quá khứ)
to V
V-ing
V-nguyên
CỐ GẮNG, NỖ LỰC
agree
afford
attempt
decide
QUYẾT ĐỊNH
agree
afford
attempt
decide
DƯỜNG NHƯ
seem
manage
prefer
intend
run out of
chạy
cạn kiệt
truyền lại
population
dân cư
dân thôn quê
dân số
dân thành thị
Từ "đồ thủ công" trong tiếng Anh là gì?
handicraft
artisan
pottery
mould
divide into
hợp thành
tôn giáo là
chia ra thành
đi vào
cast
đúc đồng, vàng, sắt ,vv
đẽo, gọt đá, gỗ, vv
dệt vải
se chỉ
Điền từ thích hợp vào chỗ trống: I look forward to....... from you.
hear
heard
hearing
heared
Cụm từ sau khi chuyển sang câu gián tiếp sẽ là:
"I am going to..." he said ->
He said he was going to ...
He said he is going to ...
He said she was going to ...
__________ (n.): thợ làm nghề thủ công
artisan
handicraft
workshop
attraction
__________ (n.): điểm hấp dẫn
artisan
handicraft
workshop
attraction
_______ ) (v.): thêu
cast
sculpture
weave
embroider
fabulous
Tiện lợi, tiện nghi
Tuyệt vời
Đáng tin cậy
Đa văn hóa
reliable
Lâu đời, cổ đại
Yếu tố, đặc điểm tự nhiên thu hút
Đắt
Đáng tin cậy
multicultural
Đa văn hóa
Giao thông công cộng
Giáo dục
Thuộc về thủ đô, thành phố lớn
convenient
Lâu đời, cổ đại
Đa văn hóa
Tiện lợi, tiện nghi
Đáng tin cậy
(thuộc) đô thị, thành thị
fabulous
neighbouring
urban
đa văn hóa
metropolitan
multicultural
forbidden
(adj): (thuộc) trung tâm thành phố, khu thương mại
downtown
affordable
probably
make a note
sưu tập giấy
ghi chú
làm bản đồ
(phr.v): cởi (áo v.v.)
(a)
drawback
điểm yếu, điểm bất lợi
điểm mạnh, điểm thuận lợi
vẽ tranh
ancient
hiện đại
cổ xưa
lạc hậu
tích cực
packed
positive
negative
Thức muộn:
Stay up late
Stay on late
Người tuyển dụng
Employer
Employee
Employment
Unemployment
Nhân viên
Employer
Employee
Employment
Unemployment
Thất nghiệp:
Employer
Employee
Employment
Unemployment
Bị áp lực:
Stressed out
Tense
Presssure
Căng thẳng, lo lắng:
Stressed out
Tense
Presssure
