wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 2+3

Total questions: 134

Worksheet time: 7hrs 42mins

Name
Class
Date
1.

quần áo

4 lines
2.

vải

4 lines
3.

trang phục truyền thống

4 lines
4.

Tà áo dài

4 lines
5.

đề cập, nhắc tới

4 lines
6.

nhà thơ

4 lines
7.

nhà văn

4 lines
8.

bài thơ

4 lines
9.

viết

4 lines
10.

nhạc sĩ, nhà soạn nhạc

4 lines
11.

cắt xẻ

4 lines
12.

mặc, mang, đội ( có từ đồng nghĩa)

4 lines
13.

rộng thùng thình

4 lines
14.

quần rộng thùng thình

4 lines
15.

truyền thống

4 lines
16.

thuộc truyền thống

4 lines
17.

theo truyền thống ( có đồng nghĩa)

4 lines
18.

thiết kế(v), kiểu dáng (n)

4 lines
19.

nhà thiết kế

4 lines
20.

nguyên vật liệu, chất liệu

4 lines
21.

dịp, cơ hội ( có đồng nghĩa)

4 lines
22.

sự tiện lợi ( có trái nghĩa)

4 lines
23.

tiện lợi ( có trái nghĩa)

4 lines
24.

thời trang

4 lines
25.

hợp thời trang ( có trái nghĩa và từ trái đó có từ đồng ngĩa)

4 lines
26.

có thời trang

4 lines
27.

nguồn cảm hứng

4 lines
28.

lấy cảm hứng từ

4 lines
29.

biểu tượng

4 lines
30.

tượng trưng, làm biểu tượng

4 lines
31.

hoa văn

4 lines
32.

dân tộc thiểu số

4 lines
33.

thay đổi

4 lines
34.

trao đổi

4 lines
35.

độc nhất

4 lines
36.

thêm vào

4 lines
37.

mầu sắc(n) , tô màu (v)

4 lines
38.

sặc sở

4 lines
39.

có màu sắc ( sặc sở)

4 lines
40.

áo thun

4 lines
41.

áo sơ mi

4 lines
42.

váy

4 lines
43.

tay ngắn >< tay dài

4 lines
44.

ko tay

4 lines
45.

sọc kẻ

4 lines
46.

có sọc, có vằn

4 lines
47.

đơn giản, trơn nhẵn

4 lines
48.

bộ trang phục

4 lines
49.

phai màu

4 lines
50.

áo kiểu

4 lines
51.

rộng thùng thình ( có đồng ngĩa)

4 lines
52.

quần tây

4 lines
53.

sọc ca rô

4 lines
54.

ngắn

4 lines
55.

sự thiếu hụt

4 lines
56.

làm cho ngắn đi

4 lines
57.

có hoa

4 lines
58.

đến từ

4 lines
59.

chất liệu

4 lines
60.

vải bông, vải sợi

4 lines
61.

đặt tên theo

4 lines
62.

thủy thủ

4 lines
63.

rách

4 lines
64.

thế kỉ

4 lines
65.

(v) hoàn thành, kết thúc; (n) đã xong, đã hoàn thành

4 lines
66.

một cách hoàn thành

4 lines
67.

sự hoàn thành

4 lines
68.

bền, chắc

4 lines
69.

làm cho phù hợp với

4 lines
70.

thêu

4 lines
71.

có thêu

4 lines
72.

nghề thêu

4 lines
73.

vân vân...

4 lines
74.

cuối cùng ( có đồng nghĩa)

4 lines
75.

ngày càng phát triển

4 lines
76.

trở nên ntn đó

4 lines
77.

kinh tế

4 lines
78.

thuộc kinh tế

4 lines
79.

làm kinh tế

4 lines
80.

bán

4 lines
81.

doanh thu, doanh số

4 lines
82.

thế hệ

4 lines
83.

chuyến đi, hành trình

4 lines
84.

quê hương, quê nhà

4 lines
85.

( n) nước, (v) tưới

4 lines
86.

bơi -> người bơi

4 lines
87.

sưu tầm

4 lines
88.

ng sưu tầm

4 lines
89.

bộ sưu tầm, sự sưu tầm

4 lines
90.

tập trung

4 lines
91.

( n) vụ mùa , thu hoạch (v)

4 lines
92.

cho ăn

4 lines
93.

cày

4 lines
94.

thả diều

4 lines
95.

( v) chơi, (n) vở kịch

4 lines
96.

ng chs

4 lines
97.

tham gia vào

4 lines
98.

chân núi

4 lines
99.

sự nghỉ ngơi

4 lines
100.

thư giãn

4 lines
101.

nghỉ ngơi ( có 2 )

4 lines
102.

thú vị, hấp dẫn

4 lines
103.

yêu thích ( ng, vật)

4 lines
104.

lũy tre

4 lines
105.

đến, đạt đc ( có đồng nghĩa)

4 lines
106.

cây đa

4 lines
107.

đi vào

4 lines
108.

cổng

4 lines
109.

lối vào làng

4 lines
110.

đền, miếu

4 lines
111.

anh hùng

4 lines
112.

có tính anh hùng

4 lines
113.

yêu thích ( có đồng nghĩa)

4 lines
114.

sự yêu thích

4 lines
115.

thích thú

4 lines
116.

cuộc đi chơi (n) , đi đã ngoại( v)

4 lines
117.

đi dã ngoại

4 lines
118.

chèo thuyền

4 lines
119.

bờ sông

4 lines
120.

(v) trình diễn , (n) màn trình diễn

4 lines
121.

rời khỏi , ra về

4 lines
122.

kiếm sống, mưu sinh

4 lines
123.

phía nam

4 lines
124.

phía bắc

4 lines
125.

phía đông

4 lines
126.

phía tây

4 lines
127.

giờ, tiếng đồng hồ

4 lines
128.

đón, rước

4 lines
129.

tiếp tục ( có đồng nghĩa)

4 lines
130.

nhiên liệu

4 lines
131.

đài, trạm

4 lines
132.

hướng đối diện, phía đối diện

4 lines
133.

đỗ xe,

4 lines
134.

bãi đỗ xe

4 lines