wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

RO 9 - Unit Welcome + 1 + 2 + 3 - Vocabulary

Total questions: 129

Worksheet time: 2hrs 9mins

Name
Class
Date
1.

VOCABULARY

(v,n) tôn trọng

(a)  

2.

VOCABULARY

(n,v) cúi chào

(a)  

3.

VOCABULARY

(phr.v) bắt tay

(a)  

4.

VOCABULARY

(idiom) Khoanh tay trước ngực

(a)  

5.

VOCABULARY

(v/n) dâng, đề nghị

(a)  

6.

VOCABULARY

(adj) bất lịch sự

(a)  

7.

VOCABULARY

(phr.v) làm bài kiểm tra

(a)  

8.

VOCABULARY

(phr.v) các buổi học

(a)  

9.

VOCABULARY

(phr.v) làm bài tập về nhà

(a)  

10.

VOCABULARY

(phr.v) tham gia chuyến đi học tập

(a)  

11.

VOCABULARY

(phr.v) thuyết trình

(a)  

12.

VOCABULARY

(phr.v) tham gia

(a)  

13.

VOCABULARY

(n) sự phun trào núi lửa

(a)  

14.

VOCABULARY

(n) động đất

(a)  

15.

VOCABULARY

(n) lũ lụt

(a)  

16.

VOCABULARY

(n) bão

(a)  

17.

VOCABULARY

(n) vụ lở đất

(a)  

18.

VOCABULARY

(n) sóng thần

(a)  

19.

VOCABULARY

(v/n) đổ, sự sụp đổ

(a)  

20.

VOCABULARY

(n) vụ nổ

(a)  

21.

VOCABULARY

(n) vụ đắm tàu

(a)  

22.

VOCABULARY

(v) tan chảy

(a)  

23.

VOCABULARY

(n) rừng nhiệt đới

(a)  

24.

VOCABULARY

(adj) khô

(a)  

25.

VOCABULARY

(adj) ô nhiễm

(a)  

26.

VOCABULARY

(n) mực nước biển

(a)  

27.

VOCABULARY

(n) băng ở vùng cực

(a)  

28.

VOCABULARY

(n) vấn đề sức khoẻ

(a)  

29.

VOCABULARY

(n) dòng sông

(a)  

30.

VOCABULARY

(n) hồ

(a)  

31.

VOCABULARY

(n) môi trường sống

(a)  

32.

VOCABULARY

(n) động vật

(a)  

33.

VOCABULARY

(adj) tồi tệ, kinh hoàng

(a)  

34.

VOCABULARY

(adj) mất, thất lạc

(a)  

35.

VOCABULARY

(phrase) chịu kiểm soát

(a)  

36.

VOCABULARY

(v) cháy

(a)  

37.

VOCABULARY

(n) vở ghi chép

(a)  

38.

VOCABULARY

(n) sự vui vẻ

(a)  

39.

VOCABULARY

(n) bơ

(a)  

40.

VOCABULARY

(n) Ngữ văn

(a)  

41.

VOCABULARY

(n) môn quần vợt

(a)  

42.

VOCABULARY

(n) chương trình

(a)  

43.

VOCABULARY

(n) nước ép hoa quả

(a)  

44.

VOCABULARY

(n) thiết bị

(a)  

45.

VOCABULARY

(phr.v) giữ gìn sức khoẻ

(a)  

46.

VOCABULARY

(n) chuyến tham quan

(a)  

47.

VOCABULARY

(n) trung tâm khoa học

(a)  

48.

VOCABULARY

(v) làm bị thương

(a)  

49.

VOCABULARY

(n) thông tin

(a)  

50.

VOCABULARY

(n) sự nóng lên toàn cầu

(a)  

51.

VOCABULARY

(v) phun trào

(a)  

52.

VOCABULARY

(adj) trực diện, trực tiếp

(a)  

53.

VOCABULARY

(n) nhật ký

(a)  

54.

VOCABULARY

(n) mạng xã hội

(a)  

55.

VOCABULARY

(n) nhật kí điện tử

(a)  

56.

VOCABULARY

(v) giao tiếp

(a)  

57.

VOCABULARY

(phr.v) nghĩ ngay đến

(a)  

58.

VOCABULARY

(n) bồ câu đưa thư

(a)  

59.

VOCABULARY

(v) giao hàng

(a)  

60.

VOCABULARY

(n) thế hệ

(a)  

61.

VOCABULARY

(adj) mãi mãi

(a)  

62.

VOCABULARY

(n) lối vào

(a)  

63.

VOCABULARY

(v) thích hơn

(a)  

64.

VOCABULARY

(adj) cụ thể

(a)  

65.

VOCABULARY

(v) gián đoạn

(a)  

66.

VOCABULARY

(n) người bán hàng rong

(a)  

67.

VOCABULARY

(n) quần áo thông thường

(a)  

68.

VOCABULARY

(n) trò chơi dân gian

(a)  

69.

VOCABULARY

(phr.v) cưỡi ngựa

(a)  

70.

VOCABULARY

(n) quần áo truyền thống

(a)  

71.

VOCABULARY

(adj) khác biệt

(a)  

72.

VOCABULARY

(adj) đắt tiền

(a)  

73.

VOCABULARY

(n) giày thể thao

(a)  

74.

VOCABULARY

(n) nông thôn

(a)  

75.

VOCABULARY

(n) máy tính bảng

(a)  

76.

VOCABULARY

(n) sự tham quan

(a)  

77.

VOCABULARY

(n) sự giải trí

(a)  

78.

VOCABULARY

(v) cập nhật

(a)  

79.

VOCABULARY

(n) thiết bị điện tử

(a)  

80.

VOCABULARY

(v) sửa chữa

(a)  

81.

VOCABULARY

(v) thay đổi

(a)  

82.

VOCABULARY

(n) đại gia đình

(a)  

83.

VOCABULARY

(adj) chung, phổ biến

(a)  

84.

VOCABULARY

(n) gia đình hạt nhân

(a)  

85.

VOCABULARY

(n) nhà ống

(a)  

86.

VOCABULARY

(n) nhà gạch

(a)  

87.

VOCABULARY

(phr.v) kiếm sống

(a)  

88.

VOCABULARY

(n) giáo dục

(a)  

89.

VOCABULARY

(n) kì quan thiên nhiên

(a)  

90.

VOCABULARY

(n) rào chắn

(a)  

91.

VOCABULARY

(n) núi lửa

(a)  

92.

VOCABULARY

(adj) đầy màu sắc

(a)  

93.

VOCABULARY

(v) tương tác

(a)  

94.

VOCABULARY

(n) kế hoạch

(a)  

95.

VOCABULARY

(v/n) Hi vọng

(a)  

96.

VOCABULARY

(n,v) hứa

(a)  

97.

VOCABULARY

(v) đồng ý

(a)  

98.

VOCABULARY

(v) từ chối

(a)  

99.

VOCABULARY

(v) tránh né

(a)  

100.

VOCABULARY

(v) xem xét

(a)  

101.

VOCABULARY

(n) sự thu hút

(a)  

102.

VOCABULARY

(n) đại lý du lịch

(a)  

103.

VOCABULARY

(n) hướng dẫn viên du lịch

(a)  

104.

VOCABULARY

(n) điểm đến

(a)  

105.

VOCABULARY

(n) đi bộ đường dài

(a)  

106.

VOCABULARY

(n) trượt tuyết

(a)  

107.

VOCABULARY

(adj) tuyệt vời

(a)  

108.

VOCABULARY

(n) công viên quốc gia

(a)  

109.

VOCABULARY

(n) thác nước

(a)  

110.

VOCABULARY

(adj) đủ khả năng chi trả

(a)  

111.

VOCABULARY

(adj) nhiệt đới

(a)  

112.

VOCABULARY

(n) vị trí

(a)  

113.

VOCABULARY

(n) du lịch

(a)  

114.

VOCABULARY

(n) sự phá huỷ môi trường sống

(a)  

115.

VOCABULARY

(phr. v) tập thể dục, rèn luyện thể chất

(a)  

116.

VOCABULARY

(adj. phr) đáng giá, xứng đáng

(a)  

117.

VOCABULARY

(adj) có lợi, hữu ích

(a)  

118.

VOCABULARY

(v) đốt cháy calo

(a)  

119.

VOCABULARY

(n) sức khỏe thể chất

(a)  

120.

VOCABULARY

(n) cơ bắp

(a)  

121.

VOCABULARY

(phr.v) chăm sóc

(a)  

122.

VOCABULARY

(n) bề ngoài, ngoại hình

(a)  

123.

VOCABULARY

(n) lịch trình, kế hoạch

(a)  

124.

VOCABULARY

(v) tăng cân

(a)  

125.

VOCABULARY

(n) trung tâm cộng đồng

(a)  

126.

VOCABULARY

(v) ăn chế độ cân bằng

(a)  

127.

VOCABULARY

(adj) hữu ích

(a)  

128.

VOCABULARY

(adj) có hại

(a)  

129.

VOCABULARY

(n) lối sống

(a)