NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTHỰC HÀNH BÀI TẬP TRẮC NGHIỆM
Total questions: 35
Worksheet time: 18mins
Name
Class
Date
1.
Sự kiện nào dưới đây gắn với tên tuổi của Nenxơn Manđêla?
a)
Lãnh tụ của phong trào giải phóng dân tộc ở Angiêri.
b)
Lãnh tụ của phong trào đấu tranh chống chế độ phân biệt chủng tộc ở Nam Phi
c)
Chiến sĩ nổi tiếng chống ách thống trị của bọn thưc dân.
d)
Lãnh tụ của phong tràơ giải phóng dân tộc ở Ăngôla.
2.
Hình thức đấu tranh chủ yếu trong phong trào cách mạng ở các nước Mĩ Latinh những năm 60 -80 của thế kỉ XX là gì?
a)
Đấu tranh ngoại giao.
b)
Bất hợp pháp.
c)
Đấu tranh vũ trang.
d)
Đấu tranh chính trị.
3.
Sự kiện lịch sử nào mở đầu cho cách mạng Cu-ba?
a)
Cuộc tấn công vào trại lính Môn-Ca-đa (26-7-1953).
b)
Cuộc đổ bộ của tàu "Gran-ma" lên đất Cu-ba (1956).
c)
Nghĩa quân Cu-ba chiếm lĩnh thủ đô La-ha-ba-na (1-1-1959).
d)
Nghĩa quân Cu-ba mở cuộc tấn công (1958).
4.
“Lục địa bùng cháy” là tên gọi của khu vực nào trong cuộc đấu tranh giành độc lập sau Chiến tranh thế giới thứ hai?
a)
Mĩ Latinh.
b)
Trung Đông.
c)
Châu Phi.
d)
Châu
5.
Khu vực Mĩ Latinh là khái niệm dùng để chỉ vùng đất có đặc điểm chung gì về văn hóa?
a)
Hầu hết các nước Mĩ Latinh đều nói tiếng Tây Ban Nha thuộc ngữ hệ Latinh.
b)
Hầu hết các nước Mĩ Latinh đều nói tiếng Bồ Đào Nha thuộc ngữ hệ Latinh.
c)
Đa số các nước Mĩ Latinh đều là thuộc địa của Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha.
d)
Hầu hết các nước Mĩ Latinh đều nói tiếng Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha thuộc ngữ hệ Latinh.
6.
Khu vực Mĩ Latinh được xác định trong không gian nào?
a)
Phần Trung Mĩ và Nam Mĩ.
b)
Phần lớn Bắc Mĩ, Trung Mĩ, Nam Mĩ.
c)
Vùng Nam Mĩ.
d)
Mêhicô, Trung Mĩ và Nam Mĩ.
7.
Từ những năm 60 của thế kỉ XX, Mĩ đã sử dụng chiêu bài gì để lôi kéo các nước Mĩ Latinh?
a)
Đề cao vấn đề nhân quyền và dân quyền.
b)
Đề cao khẩu hiệu dân chủ, dân quyền, tự do tín ngưỡng.
c)
Thành lập tổ chức “Liên minh vì tiến bộ”.
d)
Đề xướng tư tưởng “Châu Mĩ của người châu Mĩ”.
8.
Các chính quyền độc tài quân sự ở các nước Mĩ Latinh sau Chiến tranh thế giới thứ hai được thành lập bởi sự giúp đỡ của nước nào?
a)
Nhật.
b)
Cuba.
c)
Đức.
d)
Mĩ.
9.
Điểm khác nhau về mục tiêu, nhiệm vụ giữa phong trào giải phóng dân tộc ở châu Á, châu Phi với khu vực Mĩ Latinh là
a)
Chống lại bọn đế quốc, thực dân.
b)
Chống lại các thế lực thân Mĩ.
c)
Chống lại bọn đế quốc, thực dân và tay sai.
d)
Chống lại bọn tay sai cho đế quốc, thực dân.
10.
Sự kiện nào dưới đây diễn ra trên đất nước Cuba ngày 1/1/1959?
a)
135 thanh niên yêu nước do Phiden Catsxtorô chỉ huy tấn công trại lính Moncada.
b)
nước Cộng hoà Cuba ra đời.
c)
chế độ độc tài Batixta được thiết lập.
d)
Mĩ bỏ lệnh cấm vận đối với Cuba.
11.
Sau Chiến tranh thế giới II quốc gia nào ở Châu Phi giành được độc lập sớm nhất?
a)
Agiêri.
b)
Ai Cập.
c)
Ghinê.
d)
Tuynidi.
12.
Cuộc đấu tranh của các nước Mĩ Latinh sau chiến tranh thế giới thứ hai nhằm giải quyết nhiệm vụ gì?
a)
Dân tộc, dân chủ.
b)
Dân tộc.
c)
Chống phân biệt chủng tộc.
d)
Dân chủ
13.
Trong phong trào giải phóng dân tộc sau chiến tranh thế giới thứ hai, Châu phi được mệnh danh là “Lục địa trỗi dậy” vì
a)
17 nước giành được độc lập.
b)
phong trào giải phóng dân tộc phát triển mạnh
c)
đã làm rung chuyển hệ thống thuộc địa của chủ nghãi thực dân mới ở châu lục này
d)
là lá cờ đầu trong cuộc đấu tranh chống chủ nghĩa thực dân
14.
Năm 1993, chủ nghĩa phân biệt chủng tộc (Apacthai) ở châu Phi sụp đổ do
a)
Nenxơn Manđêla lên làm tổng thống.
b)
do thắng lợi của nhân dân Môdămbích và Ănggôla.
c)
sự thắng lợi của cách mạng ở Bắc Phi.
d)
cuộc đấu tranh dân tộc dân chủ của nhân dân Nam Phi.
15.
Vì sao cuộc đấu tranh chống chế độ phân biệt chủng tộc ở Nam Phi được xếp vào cuộc đấu tranh giải phóng dân tộc?
a)
Nam Phi chưa giành được độc lập dân tộc.
b)
Chế độ phân biệt chủng tộc ở Nam Phi là không phù hợp với ý Chúa.
c)
Chế độ phân biệt chủng tộc là một hình thái áp bức của chủ nghĩa thực dân.
d)
Chế độ phân biệt chủng tộc không được Hiến pháp Nam Phi thừa nhận.
16.
Từ những năm 60 đến những năm 80 của thế kỉ XX, hình thức đấu tranh nào đã biến Mĩ Latinh thành “Lục địa bùng cháy”?
a)
Đấu tranh chính trị.
b)
Mít tinh, biểu tình.
c)
Đấu tranh vũ trang.
d)
Đấu tranh nghị trường.
17.
Đối tượng chủ yếu của cách mạng ở các nước Mỹ Latinh là?
a)
Giai cấp địa chủ phong kiến.
b)
Chế độ Apácthai.
c)
Chủ nghĩa thực dân kiểu cũ.
d)
Chế độ tay sai phản động của chủ nghĩa thực dân mới.
18.
Đặc điểm nổi bật của phong trào đấu tranh giành và bảo vệ độc lập của nhân dân Mĩ Latinh sau Chiến tranh thế giới thứ hai là
a)
chống lại chế độ thực dân Bồ Đào Nha.
b)
chống lại chế độ độc tài Batixta.
c)
chống lại chế độ độc tài thân Mĩ.
d)
chống lại chế độ thực dân Tây Ban Nha.
19.
Hình thức đấu tranh chủ yếu của của các nước Mĩ Latinh sau thắng lợi của cách mạng Cuba năm 1959 là
a)
đấu tranh nghị trường.
b)
đấu tranh quân sự kết hợp với đấu tranh ngoại giao
c)
đấu tranh vũ trang.
d)
đấu tranh chính trị kết hợp với đấu tranh kinh tế.
20.
Vai trò của Phiđen Cátxtơrô đối với phong trào giải phóng dân tộc ở Cuba là
a)
lãnh đạo cuộc đấu tranh lật đổ chế độ độc tài Pharuc.
b)
đưa Cuba trở thành nước dân chủ tiến bộ.
c)
đưa nền kinh tế Cuba phát triển theo con đường Tư bản chủ nghĩa.
d)
Đưa Cuba trở thành cường quốc sản xuất phần mềm.
21.
Nenxơn Manđêla trở thành tổng thống Nam Phi (1994) đánh dấu sự kiện lịch sử gì?
a)
Đánh dấu sự bình đẳng của các dân tộc, màu da trên thế giới.
b)
Sự sụp đổ hoàn toàn của chủ nghĩa thực dân trên toàn thế giới.
c)
Sự thắng lợi của phong trào giải phóng dân tộc ở châu Phi.
d)
Sự chấm dứt chủ nghĩa phân biệt chủng tộc ở châu Phi kéo dài ba thế kỉ.
22.
Ý nào dưới đây không phản ánh đúng vai trò của Tổng thống Nenxơn Manđêla đối với đất nước Nam Phi?
a)
Đưa Nam Phi trở thành quốc gia độc lập.
b)
Cầu nối trong quốc tế hòa giải dân tộc ở Nam Phi.
c)
Đưa Nam Phi trở thành thành viên của EU.
d)
Người lãnh đạo chống chủ nghĩa phân biệt chủng tộc.
23.
Trong thập niên 60-70 của thế kỉ XX, Mĩ Latinh được mệnh danh là “Lục địa bùng cháy” vì
a)
giành được độc lập từ chủ nghĩa thực dân cũ.
b)
sự sụp đổ của chế độ độc tài Batixta.
c)
thành công của cách mạng Cuba.
d)
cao trào đấu tranh vũ trang bùng nổ mạnh mẽ.
24.
Sự kiện nào đánh dấu mốc sụp đổ về cơ bản chủ nghĩa thực dân cũ cùng hệ thống thuộc địa của nó ở Châu Phi?
a)
Năm 1960, Năm châu Phi.
b)
Năm 1994. Nenxon Mandela trở thành Tổng thống da đen đầu tiên.
c)
Năm 1975, nước cộng hoà Anggola và Môdămbich ra đời.
d)
Năm 1962, Angieri được công nhận độc lập.
25.
Đặc điểm nổi bật của phong trào đấu tranh giành và bảo vệ độc lập của nhân dân Mĩ Latinh sau Chiến tranh thế giới thứ hai là
a)
chống lại chế độ thực dân Bồ Đào Nha.
b)
chống lại chế độ độc tài Batixta.
c)
chống lại chế độ độc tài thân Mĩ.
d)
chống lại chế độ thực dân Tây Ban Nha.
26.
Nội dung nào dưới đây phản ánh đúng ý nghĩa thắng lợi của phong trào đấu tranh ở Môdămbích và Ănggôla năm 1975?
a)
Thành lập nước cộng hòa đầu tiên ở Nam Phi.
b)
Mở đầu thời kì đấu tranh giành độc lập của châu Phi thế kỉ XX.
c)
Chủ nghĩa thực dân cũ ở Châu Phi về cơ bản bị tan rã.
d)
Xóa bỏ chế độ phân biệt chủng tộc Apacthai.
27.
Hình thức đấu tranh nào sau đây không được nhân dân Mĩ Latinh sử dụng trong phong trào đấu tranh giải phóng dân tộc sau Chiến tranh thế giới thứ hai?
a)
Nổi dậy của nông dân.
b)
Bãi công của công nhân.
c)
Đấu tranh vũ trang, đấu tranh nghị trường.
d)
Tẩy chay, bất hợp tác với Mĩ.
28.
Trong phong trào giải phóng dân tộc và bảo vệ độc lập, Mĩ latinh trở thành “Lục địa bùng cháy“ từ sau
a)
phong trào đấu tranh của nhân dân Panama đòi thu hồi chủ quyền kênh đào (1964).
b)
thắng lợi của cách mạng Cuba (1/1/1959), nước Cộng hoà Cuba ra đời.
c)
phong trào đấu tranh vũ trang chống chế độ độc tài ở Nicaragoa (1979)
d)
cuộc tân công trại lính Mooncada (26/7/1953).
29.
Kẻ thù chủ yếu của nhân dân Mĩ Latinh trong phong trào giải phóng dân tộc sau Chiến tranh thế giới thứ hai là
a)
chủ nghĩa thực dân cũ.
b)
chủ nghĩa phát xít.
c)
chế độ tay sai của chủ nghĩa thực dân mới.
d)
chế độ phân biệt chủng tộc.
30.
Ý nào dưới đây không phản ánh đúng về những khó khăn, thách thức của các nước châu Phi đang phải đối mặt trong công cuộc xây dựng đất nước?
a)
Xung đột sắc tộc, tôn giáo, sự bủng nổ về dân số.
b)
Tàn dư của chế độ thực dân cũ: trình độ dân trì thấp, dịch bệnh hoành hành.
c)
Nội chiến, nghèo đói, nợ nần và phụ thuộc nước ngoài.
d)
Liên minh châu Phi không phát huy được vai trò hoạt động của mình ở châu lục.
31.
Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng tội ác của chủ nghĩa Apacthai đối với nhân dân Nam Phi?
a)
Phân biệt, kì thị chủng tộc hết sức tàn bạo.
b)
Sự bóc lột tàn bạo của người da đen.
c)
Tước đoạt quyền tự do của người da đen.
d)
Xây dựng khối đoàn kết dân tộc.
32.
Từ những thập niên đầu của thế kỉ XX, nhiều nước Mĩ Latinh đã thoát khỏi sự lệ thuộc vào Tây Ban Nha nhưng lại rơi vào vòng lệ thuộc của nước nào?
a)
Thực dân Anh.
b)
Thực dân Pháp.
c)
Đế quốc Mĩ.
d)
Đế quốc Nhật.
33.
Nhân tố khách quan chủ yếu thúc đẩy phong trào giải phóng dân tộc ở châu Phi phát triển sau Chiến tranh thế giới thứ hai là
a)
sự ủng hộ của các nước xã hội chủ nghĩa.
b)
sự viện trợ của Mĩ về kinh tế và quân sự.
c)
chủ nghĩa thực dân châu Âu suy yếu.
d)
phong trào giải phóng dân tộc ở châu Âu phát triển mạnh mẽ.
34.
Sau chiến tranh thế giới thứ hai, phong trào đấu tranh giải phóng dân tộc ở châu Phi nổ ra sớm nhất ở
a)
khu vực Trung Phi và Nam Phi.
b)
khu vực Nam Phi.
c)
khu vực Trung Phi.
d)
khu vực Bắc Phi.
35.
Sự kiện nào là mốc đánh dấu bước phát triển mới trong phong trào giải phóng dân tộc ở Mĩ Latinh sau Chiến tranh thế giới thứ hai?
a)
Sự ra đời của tổ chức Liên minh vì sự tiến bộ.
b)
Cách mạng Cuba thắng lợi, nước Cộng hòa Cuba ra đời (tháng 1 – 1959).
c)
Các nước Mĩ Latinh giành độc lập từ tay thực dân Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha.
d)
Mĩ từ bỏ quyền chiếm kênh đào Panama (năm 1999).
Reset
