wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

L7bài 12 từ vựng

Total questions: 25

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

hôm nay

1.きょう

2.こんしゅう

3.こんげつ

4.∼ねん(∼年)

a)

2

b)

1

c)

4

d)

3

2.

tuần này

1.きょう

2.こんしゅう

3.こんげつ

4.∼ねん(∼年)

a)

2

b)

1

c)

4

d)

3

3.

tháng này

1.きょう

2.こんしゅう

3.こんげつ

4.∼ねん(∼年)

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

4.

∼năm

1.きょう

2.こんしゅう

3.こんげつ

4.∼ねん(∼年)

a)

1

b)

3

c)

4

d)

2

5.

tháng trước

1.せんげつ(先月)

2.らいげつ(来月)

3.うんどうかい

4.オリンピック

a)

4

b)

3

c)

2

d)

1

6.

tháng sau

1.せんげつ(先月)

2.らいしゅう(来月)

3.うんどうかい

4.オリンピック

a)

2

b)

4

c)

3

d)

1

7.

hội thao

1.せんげつ(先月)

2.らいしゅう(来月)

3.うんどうかい

4.オリンピック

a)

4

b)

2

c)

3

d)

1

8.

Ô lim pic

1.せんげつ(先月)

2.らいしゅう(来月)

3.うんどうかい

4.オリンピック

a)

4

b)

2

c)

3

d)

1

9.

bận

1.いそがしい

2.ひま(な)

3.つごう

4.しあい

a)

3

b)

2

c)

1

d)

4

10.

rảnh

1.いそがしい

2.ひま(な)

3.つごう

4.しあい

a)

3

b)

2

c)

1

d)

4

11.

điều kiện, hoàn cảnh

1.いそがしい

2.ひま(な)

3.つごう

4.しあい

a)

3

b)

4

c)

2

d)

1

12.

trận đấu

1.いそがしい

2.ひま(な)

3.つごう

4.しあい

a)

3

b)

4

c)

2

d)

1

13.

ngày lễ, lễ hội

1.まつり

2.はなび

3.いっしょうに

4.さそう

a)

2

b)

1

c)

3

d)

4

14.

pháo hoa

1.まつり

2.はなび

3.いっしょうに

4.さそう

a)

2

b)

1

c)

3

d)

4

15.

cùng nhau

1.まつり

2.はなび

3.いっしょうに

4.さそう

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

16.

mời, rủ

1.まつり

2.はなび

3.いっしょうに

4.さそう

a)

2

b)

3

c)

4

d)

1

17.

du lịch học tập thực tế

1.しゅうがくりょこう

2.にほんじんがっこう(日本人学校)

3.オペラハウス

4.じこ

a)

3

b)

2

c)

4

d)

1

18.

trường học dành cho người Nhật

1.しゅうがくりょこう

2.にほんじんがっこう(日本人学校)

3.オペラハウス

4.じこ

a)

4

b)

2

c)

3

d)

1

19.

nhà hát opera

1.しゅうがくりょこう

2.にほんじんがっこう(日本人学校)

3.オペラハウス

4.じこ

a)

1

b)

3

c)

2

d)

4

20.

tai nạn

1.しゅうがくりょこう

2.にほんじんがっこう(日本人学校)

3.オペラハウス

4.じこ

a)

1

b)

3

c)

2

d)

4

21.

một chút, một lát, hơi

1.ちょっと

2.わるい

3.いい

4.きれい(な)

a)

4

b)

1

c)

3

d)

2

22.

xấu, kém

1.ちょっと

2.わるい

3.いい

4.きれい(な)

a)

4

b)

1

c)

3

d)

2

23.

Hãy điền vào chỗ trống phù hợp với ảnh bên:

きょう、がっこうは ____が あります。

a)

はなび

b)

オペラハウス

c)

うんどうかい

d)

がっこう

24.

Hãy điền vào chỗ trống phù hợp với ảnh bên:

____ビールを のみへ 行きます。

a)

いそがしい

b)

いっしょに

c)

ちょっと

d)

らいげつ

25.

Hãy điền vào chỗ trống phù hợp với ảnh bên:

____に 日本へ 行きます。

a)

こんしゅう

b)

せんげつ

c)

こんげつ

d)

らいげつ