NEW
Font size
Worksheets第 5 回
Total questions: 55
Worksheet time: 28mins
かく
Gãi
Nắm bắt, nắm
Cộng
Đổi, thay đổi
Nắm bắt, nắm
つかむ
にる
にせる
にあう
にぎる
Nắm giữ, cầm
Cầm, ôm
Lại gần
Trúng
Cầm, ôm ,nắm
おさえる
たす
にる
ちかづく
近づく
Lại gần
Đi lại gần
Hợp, tập hợp
Giống nhau
Đi lại gần
近づける
近づく
くらべる
わける
合わせる
Hợp, tập hợp
Bắt chước
Đổi, thay đổi
Làm giảm
Trúng
当てる
増やす
減らす
たす
くらべる
So sánh
Giống
Bị chia ra
Chia ra
Hợp
似合う
分ける
増やす
かわる
にる
Giống
Nắm bắt, nắm
gãi
Cầm, ôm
Bắt chước
にせる
にる
つかむ
にぎる
わかれる
Bị chia ra
Chia ra
Gãi
Lại gần
Chia ra
わける
わかれる
ちかづける
当てる
たす
Cộng
Làm tăng
Làm giảm
Hợp
Làm tăng
増やす
減らす
にせる
わける
減らす
Làm giảm
Làm tăng
Nắm giữ, cầm
Gãi
Đổi, thay đổi
かわる
にる
くらべる
たす
Trả lại ( Tự )
かえる
かえす
かくれる
かくす
かえす
Trả lại (Tha)
Trả lại(tự)
Vướng mắc
Trộm
Nhường nhịn
ゆずる
ささる
かこむ
かくす
助かる
Được giúp đỡ
Lấp, chôn
Nói dối
Làm vướng, mắc
Bắt nạt
いじめる
うめる
ぬすむ
かくれる
だます
Nói dối
Trả lại ( Tự )
Vây quanh
Nhường nhịn
Trộm cắp
ぬすむ
ささる
うまる
かくす
ささる
Bị vướng, mắc
Vướng, mắc
Che, giấu
Lẩn trốn
Làm vướng, mắc
さす
ささる
うめる
たすかる
かくれる
Lẩn trốn
Che, giấu
Lấp, chôn
Trả lại ( Tha )
Che giấu
かくす
かくれる
ゆずる
いじめる
うまる
Bị lấp, bị chôn
Lấp, chôn
Trộm
Vây quanh
Lấp, chôn
うめる
うまる
かこむ
だます
かこむ
Vây quanh
Che, giấu
Làm vướng, mắc
Được giúp đỡ
Tắc, nghẹt
つまる
つめる
とばす
とぶ
つめる
Làm tắc, làm nghẽn
Tắc, nghẽn
Phóng, bắn
Trộm
Bắn, phóng
とばす
つまる
つめる
かくれる
ふる
Rắc, rải
Lặp lại
phát triển
Làm vỡ
Lật lên
めくる
はえる
建つ
曲げる
Nhìn thấy, bắt gặp
みかける
ふりかえる
ゆるす
はやす
くりかえす
Lặp lại
Thử
Mọc, trồng trọt
Làm gãy
Thử
ためす
くりかえす
立てる
めくる
やくす
Dịch
Rắc, rải
Được xây dựng
Bẻ cong
Tha thứ
ゆるす
ゆずる
はえる
やぶる
立てる
Dựng đứng
Xây dựng
Lặp lại
Thử
Được xây dựng
建つ
立てる
立つ
立てる
はえる
Phát triển
Trồng trọt, mọc
Làm gãy
lật lên
Phát triển, mọc
生やす
生える
めくる
ふる
割れる
Vỡ
Làm vỡ
Gãy
Làm gãy
Làm vỡ
わる
われる
曲げる
ためす
おれる
Gãy
Làm gãy
Tha thứ
Lặp lại
Làm gãy
おる
おれる
くりかえす
生える
やぶる
Làm rách
Làm hỏng
Bẻ cong
Làm vỡ
Bẻ cong
曲げる
曲がる
はやす
なれる
なれる
Quen với
Thuần hoá, làm quen
Dựng dứng
Lật lên
Làm quen, thuần hoá
慣らす
慣れる
やくす
試す
育つ
Được chăm sóc
Quen với
Làm quen, thuẩn hoá
Bắt gặp, nhìn thấy
