wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第 5 回

Total questions: 55

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

かく

a)

Gãi

b)

Nắm bắt, nắm

c)

Cộng

d)

Đổi, thay đổi

2.

Nắm bắt, nắm

a)

つかむ

b)

にる

c)

にせる

d)

にあう

3.

にぎる

a)

Nắm giữ, cầm

b)

Cầm, ôm

c)

Lại gần

d)

Trúng

4.

Cầm, ôm ,nắm

a)

おさえる

b)

たす

c)

にる

d)

ちかづく

5.

近づく

a)

Lại gần

b)

Đi lại gần

c)

Hợp, tập hợp

d)

Giống nhau

6.

Đi lại gần

a)

近づける

b)

近づく

c)

くらべる

d)

わける

7.

合わせる

a)

Hợp, tập hợp

b)

Bắt chước

c)

Đổi, thay đổi

d)

Làm giảm

8.

Trúng

a)

当てる

b)

増やす

c)

減らす

d)

たす

9.

くらべる

a)

So sánh

b)

Giống

c)

Bị chia ra

d)

Chia ra

10.

Hợp

a)

似合う

b)

分ける

c)

増やす

d)

かわる

11.

にる

a)

Giống

b)

Nắm bắt, nắm

c)

gãi

d)

Cầm, ôm

12.

Bắt chước

a)

にせる

b)

にる

c)

つかむ

d)

にぎる

13.

わかれる

a)

Bị chia ra

b)

Chia ra

c)

Gãi

d)

Lại gần

14.

Chia ra

a)

わける

b)

わかれる

c)

ちかづける

d)

当てる

15.

たす

a)

Cộng

b)

Làm tăng

c)

Làm giảm

d)

Hợp

16.

Làm tăng

a)

増やす

b)

減らす

c)

にせる

d)

わける

17.

減らす

a)

Làm giảm

b)

Làm tăng

c)

Nắm giữ, cầm

d)

Gãi

18.

Đổi, thay đổi

a)

かわる

b)

にる

c)

くらべる

d)

たす

19.

Trả lại ( Tự )

a)

かえる

b)

かえす

c)

かくれる

d)

かくす

20.

かえす

a)

Trả lại (Tha)

b)

Trả lại(tự)

c)

Vướng mắc

d)

Trộm

21.

Nhường nhịn

a)

ゆずる

b)

ささる

c)

かこむ

d)

かくす

22.

助かる

a)

Được giúp đỡ

b)

Lấp, chôn

c)

Nói dối

d)

Làm vướng, mắc

23.

Bắt nạt

a)

いじめる

b)

うめる

c)

ぬすむ

d)

かくれる

24.

だます

a)

Nói dối

b)

Trả lại ( Tự )

c)

Vây quanh

d)

Nhường nhịn

25.

Trộm cắp

a)

ぬすむ

b)

ささる

c)

うまる

d)

かくす

26.

ささる

a)

Bị vướng, mắc

b)

Vướng, mắc

c)

Che, giấu

d)

Lẩn trốn

27.

Làm vướng, mắc

a)

さす

b)

ささる

c)

うめる

d)

たすかる

28.

かくれる

a)

Lẩn trốn

b)

Che, giấu

c)

Lấp, chôn

d)

Trả lại ( Tha )

29.

Che giấu

a)

かくす

b)

かくれる

c)

ゆずる

d)

いじめる

30.

うまる

a)

Bị lấp, bị chôn

b)

Lấp, chôn

c)

Trộm

d)

Vây quanh

31.

Lấp, chôn

a)

うめる

b)

うまる

c)

かこむ

d)

だます

32.

かこむ

a)

Vây quanh

b)

Che, giấu

c)

Làm vướng, mắc

d)

Được giúp đỡ

33.

Tắc, nghẹt

a)

つまる

b)

つめる

c)

とばす

d)

とぶ

34.

つめる

a)

Làm tắc, làm nghẽn

b)

Tắc, nghẽn

c)

Phóng, bắn

d)

Trộm

35.

Bắn, phóng

a)

とばす

b)

つまる

c)

つめる

d)

かくれる

36.

ふる

a)

Rắc, rải

b)

Lặp lại

c)

phát triển

d)

Làm vỡ

37.

Lật lên

a)

めくる

b)

はえる

c)

建つ

d)

曲げる

38.

Nhìn thấy, bắt gặp

a)

みかける

b)

ふりかえる

c)

ゆるす

d)

はやす

39.

くりかえす

a)

Lặp lại

b)

Thử

c)

Mọc, trồng trọt

d)

Làm gãy

40.

Thử

a)

ためす

b)

くりかえす

c)

立てる

d)

めくる

41.

やくす

a)

Dịch

b)

Rắc, rải

c)

Được xây dựng

d)

Bẻ cong

42.

Tha thứ

a)

ゆるす

b)

ゆずる

c)

はえる

d)

やぶる

43.

立てる

a)

Dựng đứng

b)

Xây dựng

c)

Lặp lại

d)

Thử

44.

Được xây dựng

a)

建つ

b)

立てる

c)

立つ

d)

立てる

45.

はえる

a)

Phát triển

b)

Trồng trọt, mọc

c)

Làm gãy

d)

lật lên

46.

Phát triển, mọc

a)

生やす

b)

生える

c)

めくる

d)

ふる

47.

割れる

a)

Vỡ

b)

Làm vỡ

c)

Gãy

d)

Làm gãy

48.

Làm vỡ

a)

わる

b)

われる

c)

曲げる

d)

ためす

49.

おれる

a)

Gãy

b)

Làm gãy

c)

Tha thứ

d)

Lặp lại

50.

Làm gãy

a)

おる

b)

おれる

c)

くりかえす

d)

生える

51.

やぶる

a)

Làm rách

b)

Làm hỏng

c)

Bẻ cong

d)

Làm vỡ

52.

Bẻ cong

a)

曲げる

b)

曲がる

c)

はやす

d)

なれる

53.

なれる

a)

Quen với

b)

Thuần hoá, làm quen

c)

Dựng dứng

d)

Lật lên

54.

Làm quen, thuần hoá

a)

慣らす

b)

慣れる

c)

やくす

d)

試す

55.

育つ

a)

Được chăm sóc

b)

Quen với

c)

Làm quen, thuẩn hoá

d)

Bắt gặp, nhìn thấy