Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn thi giữa kì

Total questions: 60

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Lịch sử là gì?

a)

Là khoa học dự đoán về tương lai

b)

Là những gì đang diễn ra ở hiện tại.

c)

Là những gì đã diễn ra trong quá khứ.

d)

Là những gì sẽ diễn ra trong tương lai.

2.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng về hiện thực lịch sử?

a)

Luôn thay đổi và phát triển không ngừng theo thời gian

b)

Tồn tại khách quan, độc lập, ngoài ý muốn của con người.

c)

Vừa mang tính khách quan, vừa mang ý muốn chủ quan

d)

Phản ánh những nhận thức của con người về quá khứ.

3.

Sử học là gì?

a)

Là khoa học nghiên cứu lịch sử xã hội loài người.

b)

Là tất cả những gì đã xảy ra trong quá khứ.

c)

Là những nhận thức của con người về quá khứ.

d)

Là khoa học nghiên cứu về lịch sử các loài sinh vật.

4.

Đối tượng nghiên cứu của Sử học là

a)

quá trình hình thành và phát triển của các sinh vật trên Trái Đất.

b)

sự ra đời và chu kì vận động của các hành tinh trong hệ Mặt Trời.

c)

cuộc sống hiện tại và trong tương lai của xã hội loài người.

d)

quá trình phát sinh, phát triển của xã hội loài người trong quá khứ.

5.

Các chức năng của Sử học bao gồm

a)

khoa học, xã hội và giáo dục

b)

khách quan, trung thực và khoa học.

c)

xã hội, văn hóa và giáo dục.

d)

trung thực, khoa học và giáo dục.

6.

Nội dung nào sau đây là một trong những lí do cần thiết phải học tập lịch sử suốt đời?

a)

Tri thức lịch sử ở nhà trường không có ý nghĩa đối với đời sống.

b)

Hiện thực lịch sử của loài người có thể thay đổi theo thời gian.

c)

Nhận thức về lịch sử không bao giờ thay đổi theo thời gian.

d)

Kho tàng tri thức lịch sử của nhân loại rất rộng lớn và đa dạng.

7.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng quy trình thu thập, xử lí thông tin tái hiện tri thức lịch sử?

a)

Sưu tầm sử liệu => Chọn lọc, phân loại => Xác định, đánh giá => Xác định vấn đề.

b)

Xác định vấn đề => Chọn lọc, phân loại => Xác định, đánh giá => Sưu tầm sử liệu.

c)

Xác định vấn đề => Sưu tầm sử liệu => Chọn lọc, phân loại => Xác định, đánh giá.

d)

Sưu tầm sử liệu => Chọn lọc, phân loại => Xác định vấn đề => Xác định, đánh giá.

8.

Bảo tồn và phát huy giá trị các di sản văn hóa, di sản thiên nhiên là hoạt động

a)

lưu giữ, bảo vệ và lan tỏa giá trị những di sản của thời trước để lại.

b)

giao lưu, kết nối văn hóa dân tộc với các nền văn hóa trên thế giới.

c)

tiếp thu tinh hoa văn hóa nhân loại để làm giàu nền văn hóa dân tộc.

d)

kết nối giữa nền văn hóa truyền thống với nền văn hóa hiện đại.

9.

. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng vai trò của Sử học đối với công tác bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hóa?

a)

Sử học tái hiện đầy đủ mọi giá trị của di sản văn hóa và di sản thiên nhiên.

b)

Các phương pháp nghiên cứu Sử học luôn phục dựng lại nguyên vẹn di sản.

c)

Sử học giúp giá trị của di sản văn hóa và di sản thiên nhiên luôn bền vững.

d)

Kết quả nghiên cứu của Sử học khẳng định giá trị của các di sản văn hóa.

10.

Tổ chức nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn giá trị của các di sản trên thế giới?

a)

EU

b)

UN

c)

APEC

d)

UNESCO

11.

Nội dung nào sau đây là một trong những vai trò của lịch sử và văn hóa đối với sự phát triển du lịch?

a)

Góp phần quảng bá văn hóa đất nước ra bên ngoài.

b)

Đem lại nguồn lực thúc đẩy kinh tế - xã hội phát triển.

c)

Thúc đẩy quá trình tiếp xúc và giao lưu văn hóa thế giới.

d)

Là nguồn tài nguyên du lịch có sức hấp dẫn to lớn.

12.

Một trong những vai trò của du lịch đối với việc bảo tồn di tích lịch sử và di sản văn hóa là

a)

thúc đẩy quá trình giao lưu văn hóa giữa các quốc gia, khu vực.

b)

cung cấp đầy đủ tri thức về di tích lịch sử và di sản văn hóa.

c)

tạo ra nguồn lực kinh tế để bảo tồn và phát huy giá trị các di sản.

d)

giúp con người hưởng thụ giá trị di sản thiên nhiên và văn hóa.

13.

Bốn trung tâm văn minh lớn của phương Đông là:

a)

Ấn Độ, Trung Quốc, Nhật Bản, Đông Nam Á.

b)

Trung Quốc, Lưỡng Hà, Nhật Bản, Ai Cập.

c)

Trung Quốc, Lưỡng Hà, Ấn Độ, Ai Cập.

d)

Nhật Bản, Lưỡng Hà, Đông Nam Á, Ấn Độ.

14.

Chữ viết của các cư dân Ai Cập cổ đại ra đời xuất phát từ nhu cầu

a)

trao đổi hàng hoá.

b)

phục vụ lợi ích giai cấp thống trị.

c)

ghi chép và lưu giữ thông tin.

d)

phục vụ giới quý tộc.

15.

Vì sao trong thời cổ đại người Ai Cập giỏi về hình học?

a)

Phải đo lại ruộng đất và vẽ các hình để xây tháp.

b)

Phải đo lại ruộng đất và chia đất cho nông dân.

c)

Phải vẽ hình để xây tháp và tính diện tích nhà ở của vua.

d)

Phải tính toán, xây dựng các công trình kiến trúc.

16.

Công trình kiến trúc nào sau đây ở phương Đông cổ đại được đánh giá là một trong bảy kì quan của thế giới cổ đại?

a)

 Thành thị cổ Ha-rap-pa.

b)

Kim tự tháp Ai Cập

c)

Cổng I-sơ-ta thành Ba-bi-lon

d)

Lăng mộ Tần Thủy Hoàng

17.

. Ngành khoa học nào ra đời sớm nhất gắn liền với nhu cầu sản xuất nông nghiệp của các cư dân Ai Cập cổ đại?

a)

Chữ viết

b)

Toán học.

c)

Thiên văn học và lịch pháp.                

d)

Chữ viết và lịch pháp.

18.

Lịch do người phương Đông tạo ra được gọi là

a)

Dương lịch

b)

Âm lịch

c)

Nông lịch

d)

Âm dương lịch

19.

Những hiểu biết về Toán học của cư dân phương Đông cổ đại có ý nghĩa như thế nào?

a)

Để lại nhiều kinh nghiệm quý, chuẩn bị cho bước phát triển cao hơn ở thời kì sau.

b)

. Tác động tích cực đến các lĩnh vực văn học, chính trị, kiến trúc và nghệ thuật

c)

Là tiền đề quan trọng cho các ngành khoa học cơ bản cho đến thời kì hiện đại.

d)

Thể hiện sự sáng tạo và nâng cao mức sống cho con người.

20.

Chữ viết của người Ai Cập cổ đại là

a)

chữ Hán

b)

. chữ La-tinh

c)

chữ hình nêm

d)

chữ tượng hình.

21.

. Một tục lệ nổi tiếng trong quá trình chôn cất người chết của người Ai Cập cổ đại là

a)

tục ướp xác

b)

tục hỏa táng.

c)

tục mộc táng

d)

tục thủy táng

22.

Cư dân Ai Cập cổ đại có tín ngưỡng nào sau đây

a)

. Sùng bái đạo Nho

b)

Sùng bái tự nhiên

c)

Sùng bái đạo Phật.                  

d)

Sùng bái Ki-tô giáo

23.

Công trình nào sau đây là thành tựu điêu khắc tiêu biểu của cư dân Ai Cập cổ đại?

a)

Tượng Phật.                   

b)

. Tượng La Hán.

c)

Tượng Nhân sư

d)

Tượng Quan Âm.

24.

Bốn phát minh kĩ thuật quan trọng của Trung Quốc thời cổ - trung đại bao gồm

a)

phương pháp luyện sắt, làm men gốm, la bàn, thuốc súng.

b)

phương pháp luyện sắt, la bàn, đúc súng, làm men gốm.

c)

giấy, kĩ thuật in, la bàn, thuốc súng

d)

giấy, kĩ thuật in, làm men gốm, thuốc súng.

25.

Trong lĩnh vực tư tưởng, người đầu tiên đặt nền móng cho Nho giáo là

a)

Mạnh Tử.   

b)

Khổng Tử     

c)

Lão Tử

d)

. Tuân Tử

26.

Công trình kiến trúc phòng thủ nào sau đây được xây dựng bởi nhiều triều đại phong kiến Trung Quốc?

a)

Lăng Ly Sơn

b)

Vạn Lý Trường Thành

c)

Lăng mộ Tần Thủy Hoàng

d)

. Quảng trường Thiên An Môn

27.

. Lý Bạch, Đỗ Phủ, Bạch Cư Dị là ba nhà thơ lớn dưới thời nào ở Trung Quốc?

a)

Thời nhà Tần

b)

Thời nhà Hán

c)

. Thời nhà Đường

d)

Thời nhà Tống

28.

Một trong những chữ viết cổ của người Trung Quốc là

a)

. chữ Bra-mi

b)

chữ giáp cốt

c)

chữ Phạn

d)

chữ La-tinh

29.

Cơ quan biên soạn lịch sử của nhà nước ở Trung Quốc dưới thời Đường có tên gọi là

a)

Nội các.  

b)

Sử quán

c)

. Hàn lâm viện.

d)

Quốc tử giám.

30.

Một trong những nhà toán học nổi tiếng của Trung Quốc thời kì cổ - trung đại là

a)

. Hoa Đà

b)

Tư Mã Thiên

c)

Tổ Xung Chi

d)

Tư Mã Quang.

31.

Bộ thơ ca ra đời sớm nhất ở Trung Quốc là

a)

Kinh Thi

b)

Sử ký

c)

. Kinh Lễ

d)

Kinh Xuân Thu

32.

Tôn giáo nào sau đây có nguồn gốc từ Trung Quốc?

a)

Phật giáo

b)

Hồi giáo

c)

Đạo giáo

d)

Hin-đu giáo

33.

Những thành tựu văn minh Trung Hoa thời kì cổ - trung đại đem lại ý nghĩa nào sau đây?

a)

Là cơ sở cho sự hình thành văn minh phương Đông cổ - trung đại.

b)

Là đặc trưng cho toàn bộ văn minh phương Đông thời trung đại.

c)

Chứng tỏ sự hòa tan của văn hóa Trung Hoa với văn hóa bên ngoài

d)

Phản ánh sức lao động sáng tạo phi thường của nhân dân Trung Quốc

34.

Loại văn tự nào sau đây là chữ viết của người Ấn Độ trong thời kì cổ-trung đại?

a)

Chữ Hán

b)

Chữ Nôm

c)

Chữ La Tinh

d)

Chữ Phạn

35.

Hai bộ sử thi nổi tiếng nhất của Ấn Độ thời kì cổ đại là

a)

Sa-ki-a Mu-ni và Vê-đa.

b)

Tai-giơ Ma-han và La Ki-la.

c)

Ra-ma-y-a-na và Kha-giu-ra-hô

d)

Ma-ha-bha-ra-ta và Ra-ma-y-a-na.

36.

Những tôn giáo nào sau đây có nguồn gốc từ Ấn Độ?

a)

Đạo giáo và Hồi giáo.                 

b)

Hồi giáo và Ki-tô giáo.

c)

Phật giáo và Hin-đu giáo.

d)

Nho giáo và Phật giáo.

37.

Tôn giáo cổ xưa nhất của người Ấn Độ là

a)

Bà La Môn giáo.           

b)

Hin-đu giáo.          

c)

Phật giáo

d)

Hồi giáo.

38.

Kiến trúc và điêu khắc của Ấn Độ thời cổ-trung đại chủ yếu chịu ảnh hưởng của yếu tố nào?

a)

Tôn giáo.

b)

Văn học.        

c)

Khoa học.              

d)

Triết học.

39.

Đóng góp quan trọng nhất của người Ấn Độ cổ đại trong lĩnh vực toán học là việc phát minh ra

a)

số pi.            

b)

số 0.            

c)

phép cộng.             

d)

phép chia.

40.

Người sáng lập đạo Phật là

a)

Bra-ma.

b)

A-sô-ca.            

c)

Bim-bi-sa-ra.     

d)

Xít-đác-ta Gô-ta-ma.

41.

Chùa hang A-gian-ta là công trình kiến trúc của tôn giáo nào?

a)

Bà La Môn giáo.           

b)

Hin-đu giáo.

c)

Phật giáo                     

d)

Hồi giáo.

42.

Những thành tựu văn minh Ấn Độ cổ-trung đại có ý nghĩa như thế nào đối với văn minh nhân loại?

a)

Góp phần làm phong phú kho tàng văn minh nhân loại.

b)

Khởi đầu thời kì văn minh nông nghiệp trên toàn thế giới.

c)

Là cơ sở hình thành hai nền văn minh Ai Cập và Trung Hoa.

d)

Thúc đẩy nhân loại tiến lên thời kì văn minh công nghiệp.

43.

Hệ thống chữ La-tinh là thành tựu sáng tạo của cư dân

a)

La Mã cổ đại.               

b)

Ấn Độ cổ đại.

c)

Hy Lạp cổ đại

d)

A-rập cổ đại.

44.

Hệ thống chữ số La Mã ngày nay chúng ta đang sử dụng là cống hiến lớn của cư dân

a)

Hy Lạp cổ đại.           

b)

La Mã cổ đại.

c)

Ai Cập cổ đại.            

d)

Trung Quốc cổ đại.

45.

Hai bộ sử thi nổi tiếng của Hy Lạp cổ đại có tên là

a)

I-li-át và Ô-đi-xê.                              

b)

Rô-mê-ô và Ju-li-ét.

c)

Ka-li-đa-sa và Sơ-kun-tơ-la

d)

Ma-ha-bra-ha-ta và Ra-ma-ya-na.

46.

Đền Pác-tê-nông là công trình kiến trúc tiêu biểu của quốc gia cổ đại nào?

a)

Ai Cập.       

b)

Ấn Độ.          

c)

Hy Lạp.              

d)

La Mã

47.

Người được mệnh danh là “cha đẻ của y học phương Tây” là

a)

Pli-ni-út.         

b)

Ptô-lê-mê.           

c)

Tuy-xi đít.             

d)

Hi-pô-crát.

48.

Triết học Hy Lạp cổ đại chủ yếu xoay quanh hai trường phái nào sau đây?

a)

Triết học duy vật và triết học duy tâm.

b)

Triết học cổ điển và triết học cận đại.

c)

Triết học cảm tính và triết học lí tính.

d)

Triết học duy vật và triết học cổ điển.

49.

Đến thế kỉ IV, tôn giáo nào sau đây trở thành quốc giáo của đế quốc La Mã?

a)

Hồi giáo.       

b)

Phật giáo.           

c)

Cơ Đốc giáo

d)

Hin-đu giáo.

50.

Phát minh lớn nhất của người La Mã cổ đại về vật liệu sản xuất là

a)

gạch nung

b)

phiến đá.          

c)

bê tông.             

d)

lưỡi cày.

51.

Ai là tác giả của tác phẩm Thần khúc?

a)

Đan-tê.             

b)

Bô-ca-xi ô.            

c)

Sếch-xpia.              

d)

Xéc-van-téc.

52.

Đôn Ki-hô-tê là tác phẩm văn học nổi tiếng của tác giả nào?

a)

Ra-bơ-le

b)

Xéc-van-téc

c)

Bô-ca-xi-ô.           

d)

Pê-trác-ca.

53.

Ai là tác giả của tác phẩm kịch Rô-mê-ô và Giu-li-ét?

a)

Đan-tê A-li-ghê-ri.             

b)

Uy-li-am Sếch-xpia.

c)

Phơ-răng-xoa Ra-bơ-le.     

d)

Mi-quen-đơ Xéc-van-téc.

54.

Một trong những danh hoạ kiệt xuất của thời kì Phục hưng ở Tây Âu là

a)

Lê-ô-na đơ Vanh-xi.                 

b)

Ga-li-lê-ô Ga-li-lê.

c)

Ni-cô-lai Cô-péc-ních.              

d)

Phơ-răng-xoa Ra-bơ-le.

55.

Nhà Thiên văn học thời kì Phục hưng nổi tiếng với thuyết Nhật tâm là

a)

G. Bô-ca-xi-ô.               

b)

Ph. Ra-bơ-le.      

c)

Ph. Pê-trác-ca.               

d)

N. Cô-péc-ních.

56.

 Một trong những học giả tiêu biểu của triết học duy vật thời kì Phục hưng ở Tây Âu là

a)

Phran-xít Bây-cơn.             

b)

 Mi-ken-lăng-giơ.

c)

Đan-tê A-li-ghê-ri.             

d)

Mi-quen-đơ Xéc-van-téc.

57.

Một trong những nội dung tư tưởng của phong trào Văn hóa Phục hưng ở Tây Âu thời trung đại là

a)

đề cao Cơ đốc giáo và Giáo hoàng.

b)

đề cao con người và quyền tự do cá nhân.

c)

ủng hộ sự tồn tại của chế độ phong kiến.

d)

ủng hộ triết học kinh việc của Giáo hội.

58.

Một trong những ý nghĩa quan trọng của phong trào Văn hóa Phục hưng là

a)

đánh dấu sự ra đời của chủ nghĩa tư bản.

b)

mở đường cho văn minh Tây Âu phát triển.

c)

củng cố quyền lực của Giáo hội Cơ Đốc giáo.

d)

đưa giai cấp tư sản Tây Âu lên nắm chính quyền.

59.

Phong trào Văn hóa Phục hưng là trào lưu văn hóa mới ra đời trên cơ sở phục hồi giá trị của những nền văn minh cổ đại nào sau đây?

a)

Văn minh Ai Cập và Lưỡng Hà cổ đại.

b)

Văn minh Ấn Độ và Trung Hoa cổ đại.

c)

Văn minh Hy Lạp và La Mã cổ đại.

d)

Văn minh A-rập và Ba Tư cổ đại.

60.

Theo định nghĩa về văn minh, điểm nào sau đây của văn minh khác biệt so với văn hóa?

a)

Văn minh chỉ giá trị kỹ thuật, giá trị tinh thần.

b)

Văn minh chỉ giá trị vật chất và tinh thần ở trình độ cao.

c)

Văn minh chỉ thái độ hành xử văn minh lịch sự.

d)

Văn minh chỉ sự thụ hưởng giá trị tinh thần ở trình độ cao.