wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

SOFL - BAI 15

Total questions: 15

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.
a)

버스

b)

c)

지하철

d)

기차

2.
a)

비행기

b)

자전거

c)

자동차

d)

오토바이

3.

a)

xe buýt

b)

ô tô

c)

xe đạp

d)

thuyền

4.

"bao nhiêu, bao lâu"?

a)

어떻게

b)

언제

c)

d)

얼마나

5.

thẻ giao thông

a)

카트

b)

시내버스

c)

고속버스

d)

교통 카트

6.

ga tàu điện ngầm

a)

기차역

b)

공항

c)

주차장

d)

지하철역

7.

주유소

a)

cầu vượt

b)

đường hầm

c)

đèn giao thông

d)

trạm xăng

8.

길이 막히다

a)

tắc đường

b)

mất thời gian

c)

xuống

d)

tai nạn giao thông

9.

Tôi đến trường bằng xe buýt

(a)  

10.

Tôi đến công viên để đi dạo/bộ

(a)  

11.

시간이 얼마나 걸려요?

(a)  

12.

도서관까지 걸어서 가요

(a)  

13.

Su Bin đã đi bằng máy bay

(a)  

14.

Tôi đi xe đạp mất khoảng 15 phút

(a)  

15.

간식

a)

dùng bữa

b)

bữa chính

c)

bữa phụ

d)

thời gian ăn