Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 3. People of Vietnam

Total questions: 26

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.
ancestor
a)
ông cha, tổ tiên
b)
tập quán, phong tục
c)
dân tộc thiểu số
d)
đa số
e)
đặc sản
2.
basic
a)
cơ bản
b)
đa dạng
c)
thu thập, hái lượm
d)
thiểu số
e)
nhà sàn
3.
complicated
a)
tinh vi, phức tạp
b)
sự đa dạng, phong phú
c)
di sản
d)
đa văn hóa
e)
ruộng bậc thang
4.
costume
a)
trang phục
b)
(thuộc) dân tộc
c)
săn bắt
d)
công nhận, xác nhận
e)
truyền thống
5.
curious
a)
tò mò, muốn tìm hiểu
b)
(nhóm) dân tộc
c)
không quan trọng
d)
khăn quàng
e)
độc nhất, độc đáo
6.
custom
a)
ông cha, tổ tiên
b)
tập quán, phong tục
c)
dân tộc thiểu số
d)
đa số
e)
đặc sản
7.
diverse
a)
cơ bản
b)
đa dạng
c)
thu thập, hái lượm
d)
thiểu số
e)
nhà sàn
8.
diversity
a)
tinh vi, phức tạp
b)
sự đa dạng, phong phú
c)
di sản
d)
đa văn hóa
e)
ruộng bậc thang
9.
ethnic
a)
trang phục
b)
(thuộc) dân tộc
c)
săn bắt
d)
công nhận, xác nhận
e)
truyền thống
10.
ethnic group
a)
tò mò, muốn tìm hiểu
b)
(nhóm) dân tộc
c)
không quan trọng
d)
khăn quàng
e)
độc nhất, độc đáo
11.
ethnic minority
a)
ông cha, tổ tiên
b)
tập quán, phong tục
c)
dân tộc thiểu số
d)
đa số
e)
đặc sản
12.
gather
a)
cơ bản
b)
đa dạng
c)
thu thập, hái lượm
d)
thiểu số
e)
nhà sàn
13.
heritage
a)
tinh vi, phức tạp
b)
sự đa dạng, phong phú
c)
di sản
d)
đa văn hóa
e)
ruộng bậc thang
14.
hunt
a)
trang phục
b)
(thuộc) dân tộc
c)
săn bắt
d)
công nhận, xác nhận
e)
truyền thống
15.
insignificant
a)
tò mò, muốn tìm hiểu
b)
(nhóm) dân tộc
c)
không quan trọng
d)
khăn quàng
e)
độc nhất, độc đáo
16.
majority
a)
ông cha, tổ tiên
b)
tập quán, phong tục
c)
dân tộc thiểu số
d)
đa số
e)
đặc sản
17.
minority
a)
cơ bản
b)
đa dạng
c)
thu thập, hái lượm
d)
thiểu số
e)
nhà sàn
18.
multicultural
a)
tinh vi, phức tạp
b)
sự đa dạng, phong phú
c)
di sản
d)
đa văn hóa
e)
ruộng bậc thang
19.
recognise
a)
trang phục
b)
(thuộc) dân tộc
c)
săn bắt
d)
công nhận, xác nhận
e)
truyền thống
20.
shawl
a)
tò mò, muốn tìm hiểu
b)
(nhóm) dân tộc
c)
không quan trọng
d)
khăn quàng
e)
độc nhất, độc đáo
21.
speciality
a)
ông cha, tổ tiên
b)
tập quán, phong tục
c)
dân tộc thiểu số
d)
đa số
e)
đặc sản
22.
stilt house
a)
cơ bản
b)
đa dạng
c)
thu thập, hái lượm
d)
thiểu số
e)
nhà sàn
23.
terraced field
a)
tinh vi, phức tạp
b)
sự đa dạng, phong phú
c)
di sản
d)
đa văn hóa
e)
ruộng bậc thang
24.
tradition
a)
trang phục
b)
(thuộc) dân tộc
c)
săn bắt
d)
công nhận, xác nhận
e)
truyền thống
25.
unique
a)
tò mò, muốn tìm hiểu
b)
(nhóm) dân tộc
c)
không quan trọng
d)
khăn quàng
e)
độc nhất, độc đáo
26.
waterwheel
a)
ông cha, tổ tiên
b)
tập quán, phong tục
c)
dân tộc thiểu số
d)
đa số
e)
cối xay nước