wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Test 10 - Từ vựng Unit 3

Total questions: 29

Worksheet time: 29mins

Name
Class
Date
1.

Nghĩa tiếng anh của từ "Cánh tay"?

(a)  

2.

Nghĩa tiếng anh của từ "Cái cổ"

(a)  

3.

Nghĩa tiếng anh của từ "cái mũi"

(a)  

4.

Nghĩa tiếng anh của từ "cái chân"

(a)  

5.

Nghĩa tiếng anh của từ "Ngón tay"?

F__g__

(a)  

6.

Dáng vẻ, ngoại hình: A__e_r__c_

(a)  

7.

Nghĩa tiếng anh của cụm từ "món thịt nướng"

B__b__u_

(a)  

8.

Dàn đồng ca: C_o (a)  

9.

Mập mạp, mũm mĩm: Ch_b (a)  

10.

Làm vườn: G__d__ing

(a)  

11.

Lính cứu hỏa : Fi_e__g__er

(a)  

12.

Pháo hoa: F__ew__ks

(a)  

13.

Yêu tự do: Fr__d_m-l___ng

(a)  

14.

Chuyến đi vùng quê : F (a)   l_ trip

15.

Nhạy cảm : S__s_t__e

(a)  

16.

Buồn cười, thú vị : F (a)   n_

17.

Rộng rãi, hào phóng: G__er__s

(a)  

18.

Viện bảo tàng: M__e__

(a)  

19.

Tổ chức : Or_a (a)   se

20.

Điềm tĩnh: P_t (a)   t

21.

Tính cách, cá tính : P__s_na___y

(a)  

22.

Chuẩn bị : P__p__e

(a)  

23.

Cuộc đua: R (a)   ing

24.

Đáng tin cậy: R_l (a)   ble

25.

Nghiêm túc: S_ri (a)   s

26.

Nghĩa tiếng anh của từ "nhút nhát"

(a)  

27.

Dáng thể thao, khỏe mạnh: Sp (a)   t_

28.

Tình nguyện viên: V_l__t__r

(a)  

29.

Cung hoàng đạo : Z_d (a)   c